Danh sách Thiền sư
Xem Bài viết về Thiền sư Tổ Sư Thiền / 15
💫Giới thiệu
🌟China
🌟BÀI GIẢNG KHAI THỊ
🌟CHINA
🌟India
🌟Japan
🌟Hàn Quốc
🌟Vietnam
DANH SÁCH Thiền sư
Truyền Thừa Thiền Sư - Thế hệ 36
Đang hiển thị: 624 / 624 vị thiền sư
Thầy:
Năm: ? - ?
A-Nan
Thầy:
Năm: ? - ?
Thương-Na-Hòa-Tu
Thầy:
Năm: ? - ?
Ưu-Ba-Cúc-Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Đề-Đa-Ca
Thầy:
Năm: ? - ?
Di-Dá-Ca
Thầy:
Năm: ? - ?
Bà-Tu-Mật
Thầy:
Năm: ? - ?
Phật-Đà-Nan-Đề
Thầy:
Năm: ? - ?
Phục-Đà-Mật-Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Ba-Lật-Thấp-Phược
Thầy:
Năm: ? - ?
Phú-Na-Dạ-Xa
Thầy:
Năm: ? - ?
A-Na-Bồ-Đề, Mã-Minh
Thầy:
Năm: ? - ?
Ca-Tỳ-Ma-La
Thầy:
Năm: ? - ?
Long-Thọ
Thầy:
Năm: ? - ?
Ca-Na-Đề-Bà
Thầy:
Năm: ? - ?
La-Hầu-La-Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Tăng Già Nan Đề
Thầy:
Năm: ? - ?
Già Da Xá Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Cưu-Ma-La-Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Xà Dạ Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Bà-Tu-Bàn-Đầu (Thế-Thân)
Thầy:
Năm: ? - ?
Ma-Noa-La
Thầy:
Năm: ? - ?
Hạc-Lặc-Na
Thầy:
Năm: ? - ?
Sư Tử Bồ Đề
Thầy:
Năm: ? - ?
Bà-Xá-Tư-Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Đạt Ma Đạt
Thầy:
Năm: ? - ?
Bất-Như-Mật-Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Nhân Đà La
Thầy:
Năm: ? - ?
Cù La Kỵ Lợi Bà
Thầy:
Năm: ? - ?
Bát-Nhã-Đa-La
Thầy:
Năm: ? - ?
Đạt Ma Thi Lợi Đế
Thầy:
Năm: ? - ?
Phá Lâu Cầu Đa La
Thầy:
Năm: ? - ?
Na Già Nan Đề
Thầy:
Năm: ? - ?
Ba La Bà Đề
Thầy:
Năm: ? - ?
Ba La Bạt Ma
Thầy:
Năm: ? - ?
Tăng Già La Xoa
Thầy:
Năm: ? - ?
Bồ-Đề-Đạt-Ma
Thầy:
Năm: ? - ?
Phật Đại Tiên
Thầy:
Năm: ? - ?
Ma Đế Lệ Bạt La
Thầy:
Năm: ? - ?
A Lợi Bạt Mâu
Thầy:
Năm: ? - ?
Hòa Tu Bàn Đầu
Thầy:
Năm: ? - ?
Đạt Ma Kha Đế
Thầy:
Năm: ? - ?
Chiên Đà La Đa Ba
Thầy:
Năm: ? - ?
Nặc La Đa La
Thầy:
Năm: ? - ?
Bàn Đầu Đa La
Thầy:
Năm: ? - ?
Bà Ba Bà La
Thầy:
Năm: ? - ?
Tì Xá Dã Đa La
Thầy:
Năm: ? - ?
Tì Lâu La Đa Ma
Thầy:
Năm: ? - ?
Tì Túc Xô Đa La
Thầy:
Năm: ? - ?
Ưu Bà Chiên Đà
Thầy:
Năm: ? - ?
Bà Nan Đề Đa
Thầy:
Năm: ? - ?
Tỳ-ni-đa-lưu-chi
Thầy:
Năm: ? - 594
Tây Ấn Quật Đa Tam Tạng
Thầy:
Năm: ? - ?
Mông Sơn Đạo Minh
Thầy:
Năm: 586 - 672
Vĩnh Gia Huyền Giác
Thầy:
Năm: 665 - 713
Pháp Tánh Ấn Tông
Thầy:
Năm: ? - ?
Ni Vô Tận Tạng
Thầy:
Năm: ? - 676
Kinh Châu Kỳ Đà La
Thầy:
Năm: ? - ?
Kinh Châu Tịnh An
Thầy:
Năm: 675 - 755
Kinh Châu Tâm
Thầy:
Năm: 677 - 744
Định Chơn
Thầy:
Năm: ? - ?
Kiên Cố
Thầy:
Năm: ? - ?
Đạo Tiến
Thầy:
Năm: ? - ?
Thiện Khoái
Thầy:
Năm: ? - ?
Duyên Tố
Thầy:
Năm: ? - ?
Tông Nhất
Thầy:
Năm: ? - ?
Thiên Hiện
Thầy:
Năm: ? - ?
Phạm Hạnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Tự Tại
Thầy:
Năm: ? - ?
Hàm Thông
Thầy:
Năm: ? - ?
Thái Tường
Thầy:
Năm: ? - ?
Tào Khê Pháp Tịnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Việt Châu Biện Tài
Thầy:
Năm: ? - ?
Tào Khê Đạo Dung
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngô Đầu đà
Thầy:
Năm: ? - ?
Đạo Anh
Thầy:
Năm: ? - ?
Trí Bổn
Thầy:
Năm: ? - ?
Pháp Chơn
Thầy:
Năm: ? - ?
Huyền Giai
Thầy:
Năm: ? - ?
Thích sử Vi Cừ
Thầy:
Năm: ? - ?
Huệ Khả
Thầy:
Năm: 487? - 593
Đạo Dục
Thầy:
Năm: ? - ?
Đạo Phó
Thầy:
Năm: ? - ?
Ni Tổng Trì
Thầy:
Năm: ? - ?
Giám Trí Tăng Xán
Thầy:
Năm: 496? - 606
Tăng Na
Thầy:
Năm: ? - ?
Hướng cư sĩ
Thầy:
Năm: ? - ?
Huê Nhàn cư sĩ
Thầy:
Năm: ? - ?
Hiện Sơn Thần Định
Thầy:
Năm: ? - ?
Bảo Nguyệt
Thầy:
Năm: ? - ?
Đại sĩ Hóa công
Thầy:
Năm: ? - ?
Hòa Công
Thầy:
Năm: ? - ?
Liêu cư sĩ
Thầy:
Năm: ? - ?
Đại Y Đạo Tín
Thầy:
Năm: 580 - 651
Tương Châu Tuệ Mãn
Thầy:
Năm: ? - ?
Đàm Thúy
Thầy:
Năm: ? - ?
Đại Mãn Hoằng Nhẫn
Thầy:
Năm: 601 - 674
Ngưu Đầu Pháp Dung
Thầy:
Năm: 594 - 657
Diên Lăng Tuệ Giản
Thầy:
Năm: ? - ?
Bành Thành Tuệ Sai
Thầy:
Năm: ? - ?
Định Lâm Tuệ Cương
Thầy:
Năm: ? - ?
Đại Giám Huệ Năng
Thầy:
Năm: 638 - 713
Ngưu Đầu Trí Nham
Thầy:
Năm: 600 - 677
Ngọc Tuyền Thần Tú
Thầy:
Năm: 605/606 - 706
Tung Nhạc Huệ An
Thầy:
Năm: 582 - 709
Tư Châu Trí Sằn
Thầy:
Năm: 609 - 702
Thượng Nguyên Trí Thành
Thầy:
Năm: ? - ?
Lục Hợp Đại Giác
Thầy:
Năm: ? - ?
Hoàng Mai Huyền Trách
Thầy:
Năm: ? - ?
Tung Nhạc Pháp Như
Thầy:
Năm: 638 - 689
Cao Bưu Đàm Ảnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Kinh Triệu Tịnh Giác
Thầy:
Năm: ? - ?
Thái Sơn Minh Luyện
Thầy:
Năm: ? - ?
Dương Châu Tĩnh Thái
Thầy:
Năm: ? - ?
Thanh Nguyên Hành Tư
Thầy:
Năm: 660 - 740
Nam Dương Huệ Trung
Thầy:
Năm: 675 - 775
Nam Nhạc Hoài Nhượng
Thầy:
Năm: 677 - 744
Hà Trạch Thần Hội
Thầy:
Năm: 684 - 758
Thiều Châu Pháp Hải
Thầy:
Năm: ? - ?
Cát Châu Chí Thành
Thầy:
Năm: ? - ?
Giang Tây Chí Triệt
Thầy:
Năm: ? - ?
Biển Đam Hiểu Liễu
Thầy:
Năm: ? - ?
Hà Bắc Trí Hoàng
Thầy:
Năm: ? - ?
Hồng Châu Pháp Đạt
Thầy:
Năm: ? - ?
Thọ Châu Trí Thông
Thầy:
Năm: ? - ?
Tín Châu Trí Thường
Thầy:
Năm: ? - ?
Quảng Châu Chí Đạo
Thầy:
Năm: ? - ?
Pháp Tánh Ấn Tông
Thầy:
Năm: ? - ?
Vụ Châu Huyền Sách
Thầy:
Năm: ? - ?
Tào Khê Linh Thao
Thầy:
Năm: 666 - 760
Chung Sơn Đàm Thôi
Thầy:
Năm: 631 - 693
Kinh Triệu Nghĩa Phúc
Thầy:
Năm: 658 - 736
Tung Sơn Phổ Tịch
Thầy:
Năm: 651 - 739
Tung Nhạc Đạo Lượng
Thầy:
Năm: ? - ?
Tung Nhạc Phá Táo Đọa
Thầy:
Năm: ? - ?
Tung Nhạc Nguyên Khuê
Thầy:
Năm: ? - 716
Tư Châu Xử Tịch
Thầy:
Năm: 648/669 - 734/736
Ngưu Đầu Huệ Phương
Thầy:
Năm: 629 - 695
Mông Sơn Đạo Minh
Thầy:
Năm: 586 - 672
Định Châu
Thầy:
Năm: ? - ?
Tư Không Bổn Tịnh
Thầy:
Năm: 667 - 761
Tung Sơn Cảnh Hiền
Thầy:
Năm: 660 - 723
Hàng Ma Tạng
Thầy:
Năm: ? - ?
Đô Lương Toàn Thực
Thầy:
Năm: ? - ?
Thạch Đầu Hi Thiên
Thầy:
Năm: 700 - 790
Mã Tổ Đạo Nhất
Thầy:
Năm: 709 - 788
Đam Nguyên Ứng Chân
Thầy:
Năm: ? - ?
Từ Châu Pháp Như
Thầy:
Năm: 723 - 811
Ngũ Đài Vô Danh
Thầy:
Năm: 722 - 793
Đạo Tuyên
Thầy:
Năm: 595, 596 /702? - 667 /760?
Nam Nhạc Minh Toàn
Thầy:
Năm: ? - ?
Tung Sơn Tuấn Cực
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngưu Đầu Pháp Trì
Thầy:
Năm: 635 - 702
Chung Nam Duy Chính
Thầy:
Năm: ? - ?
Tịnh Chúng Vô Tướng
Thầy:
Năm: 684/680 - 762/765
Đinh Châu Thạch Tạng
Thầy:
Năm: 714? - 800/810?
Kính Huyền Nhất Hạnh
Thầy:
Năm: 683/685 - 727
Kinh Nam Duy Trung
Thầy:
Năm: ? - ?
Dược Sơn Duy Nghiễm
Thầy:
Năm: 745 - 827
Thiên Hoàng Đạo Ngộ
Thầy:
Năm: 748 - 807
Đại Điên Bảo Thông
Thầy:
Năm: 732 - 824
Đan Hà Thiên Nhiên
Thầy:
Năm: 739 - 824
Bá Trượng Hoài Hải
Thầy:
Năm: 720 - 814
Bảo Đường Vô Trụ
Thầy:
Năm: 714 - 774
Tung Sơn Chí Chân
Thầy:
Năm: ? - ?
Tử Ngọc Đạo Thông
Thầy:
Năm: 731 - 813
Ngưu Đầu Trí Oai
Thầy:
Năm: 646 - 722
Nga Hồ Đại Nghĩa
Thầy:
Năm: 746 - 818
Đại Mai Pháp Thường
Thầy:
Năm: 752 - 839
Đại Châu Huệ Hải
Thầy:
Năm: 713? - 812?
Tây Đường Trí Tạng
Thầy:
Năm: 735 - 814
Nam Tuyền Phổ Nguyện
Thầy:
Năm: 748/749 - 835
Phần Châu Vô Nghiệp
Thầy:
Năm: 760/761 - 821/823
Tĩnh Trung Thần Hội
Thầy:
Năm: 720 - 794
Ô Cựu Hữu Huyền
Thầy:
Năm: ? - ?
Chương Kính Hoài Huy
Thầy:
Năm: 754/756 - 815
Bàn Sơn Bảo Tích
Thầy:
Năm: 720 - 814
Quy Tông Trí Thường
Thầy:
Năm: - - 827
Cổ Sơn Linh Kiệu
Thầy:
Năm: ? - ?
Đàm Châu Đại Xuyên
Thầy:
Năm: ? - ?
Bàng Uẩn Cư Sĩ
Thầy:
Năm: 740 - 808
Diêm Quan Tề An
Thầy:
Năm: 750 - 842
Thạch Củng Huệ Tạng
Thầy:
Năm: ? - ?
Ma Cốc Bảo Triệt
Thầy:
Năm: ? - ?
Lỗ Tổ Bảo Vân
Thầy:
Năm: ? - ?
Bách Linh
Thầy:
Năm: ? - ?
An Phong Hoài Không
Thầy:
Năm: -
Bách Nham Minh Triết
Thầy:
Năm: -
Bạch Hổ Pháp Tuyên
Thầy:
Năm: -
Bản Khê
Thầy:
Năm: -
Cam Tuyền Chí Hiền
Thầy:
Năm: -
Càn Nguyên Huy
Thầy:
Năm: -
Côn Sơn Định Giác
Thầy:
Năm: -
Cổ Tự
Thầy:
Năm: -
Thê Linh Trí Thông
Thầy:
Năm: -
Lễ Châu Trí Thông
Thầy:
Năm: -
Dương Kỳ Chân Thúc
Thầy:
Năm: -
Bách Nham Thường Triệt
Thầy:
Năm: -
Đại Dương Hy Hạng
Thầy:
Năm: -
Đại Hội Đạo Ngộ
Thầy:
Năm: -
Trung Ấp Hồng Ân
Thầy:
Năm: -
Động An
Thầy:
Năm: -
Giang Tây Bề Thọ
Thầy:
Năm: -
Giang Tây Nhượng Bắc Lan
Thầy:
Năm: -
Hiện Sơn Định Khánh
Thầy:
Năm: -
Hoa Châu Sách
Thầy:
Năm: -
Hoa Lâm Thiện Giác
Thầy:
Năm: -
Hà Trung Bảo Khánh
Thầy:
Năm: -
Hà Trung Hoài Tắc
Thầy:
Năm: -
Hàng Châu Trí Tạng
Thầy:
Năm: -
Hàng Châu Tự Mãn
Thầy:
Năm: -
Hàng Châu Đả Địa
Thầy:
Năm: -
Hán Nam Lương Tân
Thầy:
Năm: -
Hưng Bình
Thầy:
Năm: -
Hạo Anh
Thầy:
Năm: -
Hải Lăng Khánh Vân
Thầy:
Năm: -
Hồ Nam Như Hội
Thầy:
Năm: -
Hồng Châu Huyền Hư
Thầy:
Năm: -
Hồng Loa Sơn
Thầy:
Năm: -
Kim Ngưu
Thầy:
Năm: -
Kim Quật Duy Trực
Thầy:
Năm: -
Kinh Châu Linh Nhu
Thầy:
Năm: -
Kinh Châu Thảo Đường
Thầy:
Năm: -
Lặc Đàm Pháp Hội
Thầy:
Năm: -
Sam Sơn Trí Kiên
Thầy:
Năm: -
Lặc Đàm Duy Kiến
Thầy:
Năm: -
Lặc Đàm Thường Hưng
Thầy:
Năm: -
Minh Khê Đạo Hạnh
Thầy:
Năm: -
Nam Nguyên Đạo Minh
Thầy:
Năm: -
Phu Thôn Tự Mãn 柎村自滿 Fūcūn Zìmǎn Fuson Juman
Thầy:
Năm: -
Tam Giác Tổng Ấn 三角總印 Sānjiǎo Zǒngyìn Sankaku Sōin
Thầy:
Năm: -
Phục Ngưu Tự Tại 伏牛自在 Fúniú Zìzài Fukuyū Jizai
Thầy:
Năm: -
Phù Dung Đại Dục 芙蓉大昱 Fúróng Dàyù Fuyō Daiku
Thầy:
Năm: -
Ngũ Tiết Linh Mặc 五洩靈默 Wǔxiè Língmò Gosetsu Reimoku
Thầy:
Năm: -
Hưng Thiện Duy Khoan 興善惟寬 Xīngshàn Wéikuān Kōzen Ikan
Thầy:
Năm: -
Hồ Nam Như Hội 湖南如會 Húnán Rúhuì Konan Nyoe
Thầy:
Năm: -
Ngạc Châu Vô Đẳng 鄂州無等 Èzhōu Wúděng Gakushū Mudō
Thầy:
Năm: -
Quảng Trừng Đại Đồng 廣澄大同 Guǎngchéng Dàtóng Kōchō Daidō
Thầy:
Năm: -
Thầy:
Năm: -
Thạch Sương Đại Thiện 石霜大善 Shíshuāng Dàshàn Sekisō Daizen
Thầy:
Năm: -
Qui Dương Vô Liễu 歸陽無了 Guīyáng Wúliǎo Kiyō Muryō
Thầy:
Năm: -
Tây Viên Đàm Tạng 西園曇藏 Xīyuán Tánzàng Saien Donzō
Thầy:
Năm: -
Huê Lâm Thiện Giác 華林善覺 Huálín Shànjué Kerin Zenkaku
Thầy:
Năm: -
Ngũ Đài Đặng Ẩn Phong
Thầy:
Năm: -
Tây Sơn Lượng tòa chủ 西山亮座主 Xīshān Liàng Seizan Ryō
Thầy:
Năm: -
Thầy:
Năm: -
Thủy Đường 水塘 Shuǐtáng Suitō
Thầy:
Năm: -
Đại Đức Đạo Viên
Thầy:
Năm: ? - ?
Vân Nham Đàm Thịnh
Thầy:
Năm: 780 - 841
Long Đàm Sùng Tín
Thầy:
Năm: ? - ?
Quy Sơn Linh Hựu
Thầy:
Năm: 771 - 853
Tam Bình Nghĩa Trung
Thầy:
Năm: 781 - 872
Thúy Vi Vô Học
Thầy:
Năm: 739 - 824
Hoàng Bá Hi Vận
Thầy:
Năm: ? - 850
Đạo Ngô Viên Trí
Thầy:
Năm: 769 - 835
Ngưu Đầu Tuệ Trung
Thầy:
Năm: 677/683 - 769
Hạc Lâm Huyền Tố
Thầy:
Năm: 668/688 - 752
An Quốc Huyền Đĩnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Thư Châu Sùng Tuệ
Thầy:
Năm: ? - ?
Triệu Châu Tùng Thẩm
Thầy:
Năm: 778 - 897
Trường Sa Cảnh Sầm
Thầy:
Năm: 788 - 868
Hàng Châu Thiên Long
Thầy:
Năm: ? - ?
BÁCH TRƯỢNG NIẾT BÀN
Thầy:
Năm: 749 - 819
Quan Nam Đạo Thường
Thầy:
Năm: ? - ?
Quy Sơn Đại An
Thầy:
Năm: 793 - 883
Ngũ Phong Thường Quán
Thầy:
Năm: ? - ?
Trấn Châu Phổ Hóa
Thầy:
Năm: 770 - 840/860
Thuyền Tử Đức Thành
Thầy:
Năm: ? - ?
Cao An Đại Ngu
Thầy:
Năm: ? - ?
Tử Hồ Lý Tông
Thầy:
Năm: 800 - 880
Ngạc Châu Thù Du
Thầy:
Năm: -
Bạch Mã Đàm Chiếu
Thầy:
Năm: -
Chung Nam Vân Tế
Thầy:
Năm: -
Hương Nghiêm Nghĩa Đoan
Thầy:
Năm: -
Trì Châu Nhàn Linh
Thầy:
Năm: -
Tung Sơn Lạc Kinh
Thầy:
Năm: -
Nhật Tử
Thầy:
Năm: -
Tây Thiền
Thầy:
Năm: -
Cam Chí
Thầy:
Năm: -
Khuê Phong Tông Mật
Thầy:
Năm: 780 - 841
ĐỘNG SƠN LƯƠNG GIỚI
Thầy:
Năm: 807 - 869
ĐỨC SƠN TUYÊN GIÁM
Thầy:
Năm: 780 - 865
NGƯỠNG SƠN HUỆ TỊCH
Thầy:
Năm: 807 - 883
LÂM TẾ NGHĨA HUYỀN
Thầy:
Năm: ? - 866/867
MỤC CHÂU ĐẠO MINH
Thầy:
Năm: 780 - 877
Bùi Hưu
Thầy:
Năm: 797? - 870?
Kính Sơn Pháp Khâm
Thầy:
Năm: 714 - 792
Thạch Sương Khánh Chư
Thầy:
Năm: 807 - 888
Linh Vân Chí Cần
Thầy:
Năm: ? - ?
HƯƠNG NGHIÊM TRÍ NHÀN
Thầy:
Năm: 820 - 898
Nghiêm Sương Thiện Tín
Thầy:
Năm: ? - ?
KIM HOA CÂU CHI
Thầy:
Năm: ? - ?
ĐẦU TỬ ĐẠI ĐỒNG
Thầy:
Năm: 819 - 914
GIÁP SƠN THIỆN HỘI
Thầy:
Năm: 805 - 881
Mạc Sơn Liễu Nhiên
Thầy:
Năm: ? - 895
Tuyết Đậu Thường Thông
Thầy:
Năm: 834 - 905
Hạnh Sơn Giáp Hồng
Thầy:
Năm: ? - ?
Thần Sơn Tăng Mật
Thầy:
Năm: ? - ?
ĐẠI TÙY PHÁP CHÂN
Thầy:
Năm: 834/878 - 919/963
Lưu Thiết Ma
Thầy:
Năm: ? - ?
Kinh Triệu Mễ Hồ
Thầy:
Năm: ? - ?
Tiệm Nguyên Trọng Hưng
Thầy:
Năm: 833 - 912
Phật Quật Duy Tắc
Thầy:
Năm: ? - ?
Thái Bạch Quán Tông
Thầy:
Năm: (731 - 809
Kim Lăng Huệ Thiệp
Thầy:
Năm: 741 - 822
Ngô Hưng Pháp Hải
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngũ Châu Pháp Tịnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Long An Như Hải
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngô Trung Pháp Kính
Thầy:
Năm: ? - ?
Tử Sơn Hạo Nhiên
Thầy:
Năm: ? - ?
Kim Hoa Đàm Ích
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngô Môn Viên Cảnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Thái Châu Thánh Quang
Thầy:
Năm: -
TÀO SƠN BẢN TỊCH
Thầy:
Năm: 840 - 901
HƯNG HÓA TỒN TƯƠNG
Thầy:
Năm: 830 - 888
TAM THÁNH HUỆ NHIÊN
Thầy:
Năm: ? - ?
MỤC CHÂU TRẦN THÁO
Thầy:
Năm: ? - ?
Trương Chuyết Tú Tài
Thầy:
Năm: ? - ?
CỬU PHONG ÐẠO KIỀN
Thầy:
Năm: ? - 923
TUYẾT PHONG NGHĨA TỒN
Thầy:
Năm: 822 - 908
Điểu Khoa Đạo Lâm
Thầy:
Năm: 741 - 824
VÂN CƯ ĐẠO ƯNG
Thầy:
Năm: 835 - 902
BẢO THỌ DIÊN CHIỂU
Thầy:
Năm: 830 - 888
Đại Quang Cư Hối
Thầy:
Năm: 836 - 903
NHAM ĐẦU TOÀN HOÁT
Thầy:
Năm: 828 - 887
LẠC PHỐ NGUYÊN AN
Thầy:
Năm: 834 - 898
Vân Cái Chí Nguyên
Thầy:
Năm: ? - ?
Dũng Tuyền Cảnh Hân
Thầy:
Năm: ? - ?
Phú Thuyền Hồng Tiến
Thầy:
Năm: ? - ?
Sơ Sơn Khuôn Nhân
Thầy:
Năm: 837 - 909
Việt Châu Càn Phong
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngụy Phủ Đại Giác
Thầy:
Năm: ? - ?
NAM THÁP QUANG DŨNG
Thầy:
Năm: 850 - 938
Tây Tháp Quang Mục
Thầy:
Năm: ? - ?
Vô Trước Văn Hỉ
Thầy:
Năm: 820 - 899
Diệu Tín
Thầy:
Năm: ? - ?
Khâm Sơn Văn Thúy
Thầy:
Năm: ? - ?
Thanh Lâm Sư Kiền
Thầy:
Năm: ? - ?
Bảo Trí Hưu Tịnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Vân Cư Trí
Thầy:
Năm: ? - ?
Đồng Phong Am Chủ
Thầy:
Năm: ? - ?
Thiều Sơn Hoàn Phổ
Thầy:
Năm: ? - ?
Quán Khê Chí Nhàn
Thầy:
Năm: ? - 895
Nam Viện Huệ Ngung
Thầy:
Năm: 860 - 950
Hòa Sơn Vô Ân
Thầy:
Năm: 884 - 960
Huyền Sa Sư Bị
Thầy:
Năm: 835 - 908
Vân Môn Văn Yển
Thầy:
Năm: 862/864 - 949
Bảo Phúc Tùng Triển
Thầy:
Năm: 860? - 928
Trường Khánh Huệ Lăng
Thầy:
Năm: 854 - 932
Đồng An Đạo Phi
Thầy:
Năm: 854 - 932
Tây Viện Tư Minh
Thầy:
Năm: ? - ?
La Sơn Đạo Nhàn
Thầy:
Năm: ? - ?
THỤY NHAM SƯ NGẠN
Thầy:
Năm: ? - ?
Hộ Quốc Thú Chừng
Thầy:
Năm: ? - ?
Cổ Sơn Thần Án
Thầy:
Năm: 860 - 936
Thúy Nham Lệnh Tham
Thầy:
Năm: ? - ?
Thái Nguyên Fú
Thầy:
Năm: 868 - 937
Tào Sơn Huệ Hà
Thầy:
Năm: ? - ?
Kim Phong Tùng Chí
Thầy:
Năm: ? - ?
Lộc Môn Xử Chơn
Thầy:
Năm: ? - ?
Hà Ngọc Quang Huệ
Thầy:
Năm: ? - ?
Dục Vương Hoằng Thông
Thầy:
Năm: ? - ?
Tư Phúc Như Bảo
Thầy:
Năm: 890 - 960
Ba Tiêu Huệ Thanh
Thầy:
Năm: ? - ?
Kính Thanh Ðạo Phó
Thầy:
Năm: 863 - 937
Chiêu Hiền Hội Thông
Thầy:
Năm: ? - ?
Lỗ Tổ Sơn Giáo
Thầy:
Năm: ? - ?
Phong Huyệt Diên Chiểu
Thầy:
Năm: 896 - 973
La Hán Quế Sâm
Thầy:
Năm: 867 - 928
Hương Lâm Trừng Viễn
Thầy:
Năm: 908 - 987
Động Sơn Thủ Sơ
Thầy:
Năm: 910 - 990
Đức Sơn Duyên Mật
Thầy:
Năm: ? - ?
Song Tuyền Nhân Úc
Thầy:
Năm: ? - ?
Ba Lăng Hạo Giám
Thầy:
Năm: ? - ?
Phụng Tiên Đạo Thâm
Thầy:
Năm: ? - ?
Đồng An Quán Chí
Thầy:
Năm: 910 - 970
Minh Chiêu Đức Khiêm
Thầy:
Năm: ? - ?
Song Tuyền Sư Khoan
Thầy:
Năm: ? - ?
Quý Trân Đức Thiều
Thầy:
Năm: ? - ?
Hưng Dương Thanh Nhường
Thầy:
Năm: ? - ?
Thủ Sơn Tỉnh Niệm
Thầy:
Năm: 926 - 993
Pháp Nhãn Văn Ích
Thầy:
Năm: 885 - 958
Trí Môn Quang Tộ
Thầy:
Năm: ? - 1031
Đức Sơn Huệ Viễn
Thầy:
Năm: ? - ?
Văn Thù Ứng Chơn
Thầy:
Năm: ? - ?
Liên Hoa Phong Tường
Thầy:
Năm: ? - ?
Lương Sơn Duyên Quán
Thầy:
Năm: 920 - 990
Ngũ Tổ Sư Giới
Thầy:
Năm: ? - ?
Phúc Nghiêm Lương Nhã
Thầy:
Năm: ? - ?
Báo Ân Khế Tùng
Thầy:
Năm: ? - ?
Tam Giác Chí Khiêm
Thầy:
Năm: ? - ?
Phần Dương Thiện Chiêu
Thầy:
Năm: 947 - 1024
Thiên Thai Đức Thiều
Thầy:
Năm: 891 - 972
Tuyết Đậu Trọng Hiển
Thầy:
Năm: 980 - 1052
Khai Tiên Thiện Tiêm
Thầy:
Năm: ? - ?
Cửu Phong Cần
Thầy:
Năm: ? - ?
Diệp Huyện Quy Tỉnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Đại Dương Kỉnh Huyền
Thầy:
Năm: 943 - 1027
Tam Giao Trí Tung
Thầy:
Năm: ? - ?
Động Sơn Hiểu Thông
Thầy:
Năm: ? - 1030
Động Sơn Tự Bảo
Thầy:
Năm: ? - ?
Lặc Đàm Hoài Trừng
Thầy:
Năm: ? - ?
Bắc Thiền Trí Hiền
Thầy:
Năm: ? - ?
Sùng Thọ Khế Trừu
Thầy:
Năm: ? - 992
Qui Tông Sách Chân
Thầy:
Năm: ? - 972
Báo Ân Huệ Minh
Thầy:
Năm: 884/889 - 954/959
Bá Trượng Đạo Hằng
Thầy:
Năm: ? - 991
Xingyang Ciduo
Thầy:
Năm: ? - ?
Quy Tông Huyền Sách
Thầy:
Năm: ? - ?
Thạch Sương Sở Viên
Thầy:
Năm: 986 - 1039
Lang Da Huệ Giác
Thầy:
Năm: ? - ?
Đại Ngu Thú Chi
Thầy:
Năm: ? - ?
Vĩnh Minh Diên Thọ
Thầy:
Năm: 904 - 976
Phật Ấn Liễu Nguyên
Thầy:
Năm: 1032 - 1098
Thiên Y Nghĩa Hoài
Thầy:
Năm: 993 - 1064
Thừa Thiên Truyền Tông
Thầy:
Năm: ? - ?
Thảo Đường
Thầy:
Năm: 997 - 1047
Phù Sơn Pháp Viễn
Thầy:
Năm: 991 - 1067
Dục Vương Hoài Liễn
Thầy:
Năm: 1010 - 1090/1091
Phật Nhật Khế Tung
Thầy:
Năm: 1007 - 1072
Pháp Xương Ỷ Ngộ
Thầy:
Năm: ? - ?
Hoa Nghiêm Chí Phùng
Thầy:
Năm: 910 - 986
Vĩnh An Đạo Nguyên
Thầy:
Năm: ? - ?
DƯƠNG KỲ PHƯƠNG HỘI
Thầy:
Năm: 992 - 1049
Hoàng Long Huệ Nam
Thầy:
Năm: 1002 - 1069
Thúy Nham Khả Chân
Thầy:
Năm: ? - 1064
Đầu Tử Nghĩa Thanh
Thầy:
Năm: 1032 - 1083
Trường Thủy Tử Tuyền
Thầy:
Năm: ? - 1038
Vân Phong Văn Duyệt
Thầy:
Năm: 997/998 - 1062
Bạch Vân Thủ Đoan
Thầy:
Năm: 1025 - 1072
Vân Cái Thủ Trí
Thầy:
Năm: 1025 - 1115
Bảo Phong Khắc Văn
Thầy:
Năm: 1025 - 1102
Hối Đường Tổ Tâm
Thầy:
Năm: 1025 - 1100
Bảo Ninh Nhân Dũng
Thầy:
Năm: ? - 1046?
Đại Qui Mộ Triết
Thầy:
Năm: ? - 1132
Phù Dung Đạo Khải
Thầy:
Năm: 1042 - 1118
Đông Lâm Thường Thông
Thầy:
Năm: 1025 - 1091
Lặc Đàm Hồng Anh
Thầy:
Năm: 1012 - 1070
Ngũ Tổ Pháp Diễn
Thầy:
Năm: 1024? - 1104
Lộc Môn Tự Giác
Thầy:
Năm: - - 1117
Lặc Đàm Văn Chuẩn
Thầy:
Năm: 1061 - 1115
Linh Nguyên Duy Thanh
Thầy:
Năm: ? - 1117
Tử Tâm Ngộ Tân
Thầy:
Năm: 1044 - 1115
Đan Hà Tử Thuần
Thầy:
Năm: 1064 - 1110
Đâu Suất Tòng Duyệt
Thầy:
Năm: 1044 - 1091
Giác Phạm Huệ Hồng
Thầy:
Năm: 1071 - 1128
Viên Ngộ Khắc Cần
Thầy:
Năm: 1063 - 1135
Khai Phúc Đạo Ninh
Thầy:
Năm: 1053 - 1113
Phổ Chiếu Nhất Biện
Thầy:
Năm: 1081 - 1149
Phật Nhãn Thanh Viễn
Thầy:
Năm: 1067 - 1120
Trường Linh Thủ Trác
Thầy:
Năm: 1060/1066 - 1130/1124
Phật Tâm Bổn Tài
Thầy:
Năm: 1067 - 1120
Trí Thông
Thầy:
Năm: - - 1124
Hoằng Trí Chính Giác
Thầy:
Năm: 1091 - 1157
Huệ Chiếu Thanh Dục
Thầy:
Năm: 1078 - 1140
Chân Yết Thanh Liễu
Thầy:
Năm: 1088 - 1151
Thầy:
Năm: -
Long Nha Trí Tài
Thầy:
Năm: -
Hổ Khâu Thiệu Long
Thầy:
Năm: 1077 - 1136
Hộ Quốc Cảnh Nguyên
Thầy:
Năm: 1094 - 1146
Đại Huệ Tông Cảo
Thầy:
Năm: 1089 - 1163
Hạt Đường Huệ Viễn
Thầy:
Năm: 1103 - 1176
Nguyệt Am Thiện Quả
Thầy:
Năm: 1079 - 1152
Đại Minh Tăng Bảo
Thầy:
Năm: 1114 - 1171/1173?
Mễ Âm An Dân
Thầy:
Năm: 1086 - 1136
Vô Thị Giới Thâm
Thầy:
Năm: 1080 - 1148/1150
Biệt Phong Tổ Chân
Thầy:
Năm: ? - ?
Trí Đức Huệ Huy
Thầy:
Năm: 1097 - 1183
THIÊN ĐỒNG TÔNG GIÁC
Thầy:
Năm: 1091 - 1162
Tự Đắc Huệ Huy
Thầy:
Năm: 1097 - 1183
Ứng Am Đàm Hoa
Thầy:
Năm: 1103 - 1163
Hoặc Am Sư Thể
Thầy:
Năm: 1108 - 1179
Chuyết Am Đức Quang
Thầy:
Năm: 1121 - 1203
Linh Ẩn Đạo Tế
Thầy:
Năm: 22-12-1130/1148 - 16-5-1209
Vương Sơn Tăng Thế
Thầy:
Năm: ? - ?
Hối Am Di Quang
Thầy:
Năm: ? - ?
Vạn Am Đạo Nhan
Thầy:
Năm: ? - ?
Lại Am Đảnh Nhu
Thầy:
Năm: ? - ?
Thử Am Thủ Tịnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Linh Nham Trung An
Thầy:
Năm: ? - ?
Biệt Phong Bảo Ấn
Thầy:
Năm: ? - ?
Diệu Tổng Vô Trước
Thầy:
Năm: 1095? - 1163/1170?
Tân Văn Đàm Bí
Thầy:
Năm: 1100 - 1170
Minh Tịch Huệ Tá
Thầy:
Năm: ? - ?
Tuyết Đậu Trí Giám
Thầy:
Năm: 1105 - 1192
Mật Am Hàm Kiệt
Thầy:
Năm: 1107/1118 - 1186
Tuyết Nham Như Mãn
Thầy:
Năm: - - 1206
Tuyết Am Tùng Cẩn
Thầy:
Năm: 1115/1117 - 1185/1200
Hứa Am Hoài Xương
Thầy:
Năm: 1125 - 1195
ĐÔNG CỐC DIỆU QUANG
Thầy:
Năm: - - 1253
THIÊN ĐỒNG NHƯ TỊNH
Thầy:
Năm: 7/7/1163? - 17/7/1228
Phá Am Tổ Tiên
Thầy:
Năm: 1136 - 1211
Tùng Nguyên Sùng Nhạc
Thầy:
Năm: 1132/1139 - 1202/1209
Tào Nguyên Đạo Sinh
Thầy:
Năm: ? - ?
Vạn Tùng Hành Tú
Thầy:
Năm: 1166 - 1246
Tuyết Am Tùng Cẩn
Thầy:
Năm: 1141 - 1215
TRÍ ÔNG ĐỨC CỦ
Thầy:
Năm: 1141 - 1215
Vô Chuẩn Sư Phạm
Thầy:
Năm: 1177 - 1249
Tuyết Đình Phúc Dụ
Thầy:
Năm: 1203 - 1275
Lâm Tuyền Tùng Luân
Thầy:
Năm: ? - ?
Lý Bình Sơn
Thầy:
Năm: 1185 - 1231
ĐÔNG MINH HUỆ NHẬT
Thầy:
Năm: 1272 - 1340
Vô Minh Huệ Tỉnh
Thầy:
Năm: 1160 - 1237
Vân Am Phổ Nghiêm
Thầy:
Năm: 1156 - 1226
Tuyết Nham Tổ Khâm
Thầy:
Năm: 1215/1216? - 1287
Linh Ẩn Văn Thái
Thầy:
Năm: - - 1289
Đoạn Kiều Diệu Luân
Thầy:
Năm: 1201 - 1261
Đoạn Kiều Diệu Luân
Thầy:
Năm: 1201 - 1261
ĐÔNG LĨNH VĨNH NGỌC
Thầy:
Năm: 1285? - 1365
Lan Khê Ðạo Long
Thầy:
Năm: 1213 - 24/7/1278
Hư Đường Trí Ngu
Thầy:
Năm: 1185/1189 - 1269
Cao Phong Nguyên Diệu
Thầy:
Năm: ? - ?
Phương Sơn Tuệ Bảo
Thầy:
Năm: ? - 1308
Hoàn Nguyên Phúc Ngộ
Thầy:
Năm: 1245 - 1313
Cập Am Tông Tín
Thầy:
Năm: ? - ?
Trung Phong Minh Bản
Thầy:
Năm: 1263 - 1323
Thuần Chuyết Văn Tài
Thầy:
Năm: 1273 - 1352
Thạch Ốc Thanh Củng
Thầy:
Năm: 1272 - 1352
Thiên Như Duy Tắc
Thầy:
Năm: 1286 - 1354
Thiên Nham Nguyên Trường
Thầy:
Năm: 1284 - 1357
Tùng Đình Tử Nghiêm
Thầy:
Năm: ? - ?
Ngưng Nhiên Liễu Cải
Thầy:
Năm: 1335 - 1421
Vạn Phong Thời Ủy
Thầy:
Năm: 1303 - 1381
Câu Không Khế Bân
Thầy:
Năm: 1383 - 1452
Bảo Tạng Phổ Trì
Thầy:
Năm: ? - ?
Vô Phương Khả Tùng
Thầy:
Năm: 1420 - 1483
Đông Minh Huệ Sâm
Thầy:
Năm: 1372 - 1441
Nguyệt Chu Văn Tải
Thầy:
Năm: 1452 - 1524
Hải Chu Phổ Từ
Thầy:
Năm: 1355/1393? - 1450/1461?
Đại Chương Tông Thư
Thầy:
Năm: 1500 - 1567
Bảo Phong Minh Tuyên
Thầy:
Năm: ? - 1472
Uẩn Không Thường Trung
Thầy:
Năm: 1514 - 1588
Thiên Kỳ Bản Thụy
Thầy:
Năm: ? - 1508
Hoàn Tú Trường Nhuận
Thầy:
Năm: - - 1585
Vô Minh Huệ Kinh
Thầy:
Năm: 1548 - 1618
Vô Văn Minh Thông
Thầy:
Năm: ? - 1543
Từ Châu Phương Niệm
Thầy:
Năm: - - 1594
Vô Dị Nguyên Lai
Thầy:
Năm: 1575 - 1630
Hối Đài Nguyên Cảnh
Thầy:
Năm: 25/6/1577 - 13/7/1630
Vĩnh Giác Nguyên Hiền
Thầy:
Năm: 1578 - 1657
Tiếu Nham Đức Bảo
Thầy:
Năm: 1512 - 1581
Vân Môn Viên Trừng
Thầy:
Năm: 1561 - 1626
Vân Thê Châu Hoằng
Thầy:
Năm: 1535 - 1615
Huyễn Hữu Chính Truyền
Thầy:
Năm: 1549 - 14/2/1614
Thụy Bạch Minh Tuyết
Thầy:
Năm: 1584 - 1641
Mật Vân Viên Ngộ
Thầy:
Năm: 1566 - 1642
Ngữ Phong Viên Tín
Thầy:
Năm: 1571 - 1647
Thiên Ẩn Viên Tu
Thầy:
Năm: 1575 - 1635
Phá Ám Tịnh Đăng
Thầy:
Năm: 1603 - 1659
Phí Ẩn Thông Dung
Thầy:
Năm: 1593 - 1661
Ngọc Lâm Thông Tú
Thầy:
Năm: 1614 - 1675
Cổ Tiều Trí Tiên
Thầy:
Năm: ? - ?
Ẩn Nguyên Long Kỳ
Thầy:
Năm: 1592 - 1673
Giám Đường Đức Kính
Thầy:
Năm: ? - ?
Mục An Xingtao
Thầy:
Năm: 16/3/1611 - 6/3/1684
Thạc Am Hành Tái
Thầy:
Năm: ? - ?
Mẫn Tu Phúc Nghị
Thầy:
Năm: ? - 1790
Bích Nham Tường Khiết
Thầy:
Năm: 1703 - 1765
Tế Chu Chừng Thao
Thầy:
Năm: ? - 1737
Cự Siêu Thanh Hằng
Thầy:
Năm: ? - ?
Tánh Nguyên Giác Thuyên
Thầy:
Năm: ? - ?
Mặc Khê Hải Ấm
Thầy:
Năm: ? - ?
Nguyệt Huy Liễu Thiền
Thầy:
Năm: ? - ?
Lưu Trường Ngộ Xuân
Thầy:
Năm: ? - ?
Giới Hàng Đại Tu
Thầy:
Năm: ? - ?
Vân Phàm Thường Chiếu
Thầy:
Năm: ? - ?
Phong Bình Triệu Từ
Thầy:
Năm: ? - ?
Đức Tuấn Tự Giác
Thầy:
Năm: ? - ?
Cát Đường Ca Thái
Thầy:
Năm: ? - ?
Trí Quang Văn Giác
Thầy:
Năm: 1889 - 1963
Đông Sơ Đăng Lãng
Thầy:
Năm: 1908 - 1977
Huệ Không Thánh Nghiêm
Thầy:
Năm: 1930 - 2009
Minh Sơn Truyền Tân
Thầy:
Năm: 1913 - 2001
Thầy:
Năm: ? - ?
Lãng Huy Sự Dung
Thầy:
Năm: ? - ?
Nguyệt Lãng Quan Đỉnh
Thầy:
Năm: ? - ?
Chu Chân Quán Chân
Thầy:
Năm: ? - ?
Minh Hiên Hi Nhụy
Thầy:
Năm: ? - ?
Thiết Nham
Thầy:
Năm: ? - ?
Đức Thanh Diễn Triệt
Thầy:
Năm: 1840 - 1959
Lai Quả Diệu Thọ
Thầy:
Năm: 1881 - 1953
Nguyệt Khê Tâm Viên
Thầy:
Năm: 1878? - 1965?
Đức Thanh Diễn Triệt
Thầy:
Năm: 1840 - 1959
Lai Quả Diệu Thọ
Thầy:
Năm: 1881 - 1953
Nguyệt Khê Tâm Viên
Thầy:
Năm: 1878? - 1965?
Tổ Nguyên Siêu Minh
Thầy:
Năm: ? - ?
Hành Biểu
Thầy:
Năm: 722 - 797
Tối Trừng
Thầy:
Năm: 767 - 822
Duệ Sơn Giác A
Thầy:
Năm: ? - ?
Chúng Thiện Pháp Hiền
Thầy:
Năm: ? - 626
Duy Lực Giác Khai
Thầy:
Năm: 1923 - 2000
Chúng Thiện Pháp Hiền
Thầy:
Năm: ? - 626
Duy Lực Giác Khai
Thầy:
Năm: 1923 - 2000
Triệt Giám Đạo Doãn
Thầy:
Năm: 797 - 868
Thầy:
Năm: 826 - 900
Long Hoa Linh Chiếu
Thầy:
Năm: 870 - 947
Thầy:
Năm: 868 - 948
Thầy:
Năm: 875 - 941
Thầy:
Năm: 1301 - 1382
Thầy:
Năm: 1320 - 1392
Thầy:
Năm: ? - ?
Thầy:
Năm: ? - 1492
Thầy:
Năm: 1464 - 1534
Thầy:
Năm: 1485 - 1567/71
Thầy:
Năm: 1520 - 1604
Thầy:
Năm: 1581 - 1644
Thầy:
Năm: 1592 - 1665
Thầy:
Năm: 1632 - 1704
Thầy:
Năm: 1664 - 1729
Thầy:
Năm: ? - ?
Thầy:
Năm: 1710 - 1793
Thầy:
Năm: ? - ?
Thầy:
Năm: ? - ?
Thầy:
Năm: ? - ?
Thầy:
Năm: 1738 - 1823
Thầy:
Năm: ? - ?
Thầy:
Năm: 1849 - 1912
Thầy:
Năm: 1862 - 1937
Thầy:
Năm: 1871 - 1946
Thầy:
Năm: 1889 - 1944
Thầy:
Năm: 1890 - 1962
Thầy:
Năm: 1912 - 1978
Sùng Sơn Hạnh Nguyện
Thầy:
Năm: 1927 - 2004
Thầy:
Năm: 1934 - -
![GIÁM TRÍ TĂNG XÁN [Thiền sư]](/images/unknown-zen-master.jpg)