GIỚI THIỆU
Từ nhỏ, sư phụ đã có thể chất yếu ớt và hay ốm đau. Sau khi xuất gia ở Tịnh Sơn Sói, Trung Quốc, ngài đã trải qua nhiều năm phải làm các nghi lễ giải thoát ngày đêm để kiếm sống, rồi phục vụ trong quân đội, và cuối cùng được thụ giới lại. Từ đó về sau, dù là tu tập ẩn dật, học tập tại Nhật Bản, truyền bá Phật pháp ở Mỹ, hay sáng lập Phật Sơn Trống, ngài luôn tìm được cách tiến lên phía trước ngay cả khi dường như không còn lối thoát. Trong gian khổ, lời nguyện từ bi của ngài càng thêm vững mạnh, và qua sự kiên trì, trí tuệ của ngài tỏa sáng. Đối với ngài, cuộc sống là một quá trình giác ngộ Phật pháp.
Thời thơ ấu
Sinh ra trong nghèo khó, Sư phụ Sheng Yen đã trải qua lũ lụt, hạn hán và nhiều năm chiến tranh trong thời thơ ấu. Nhưng bất chấp những hoàn cảnh khó khăn đó, ông đã bộc lộ tính cách độc đáo của mình từ rất sớm.
Ngày xưa, khi còn nhỏ, cậu bé Sheng Yen may mắn được tặng cả một quả chuối. Lần đầu tiên cắn miếng chuối ấy, cậu đã bị hương vị thơm ngon của nó làm cho choáng ngợp đến nỗi không thể cắn thêm miếng thứ hai. Thay vào đó, cậu cẩn thận giữ lại phần còn lại, lúc đó đã bắt đầu sẫm màu, để mang đến trường vào ngày hôm sau cho các bạn cùng lớp nếm thử hương vị tuyệt vời của nó.
Cắt tóc tại Wolf Hills
Năm 1943, thiếu nhi Sheng Yen, khi đó chưa đầy mười ba tuổi, đã tự nguyện theo một người hàng xóm đến một tu viện ở vùng Sói Sơn để làm sư. Là một tiểu tăng, Sheng Yen được biết đến với cái tên Changjin, và đảm nhiệm nhiều công việc lặt vặt theo truyền thống của các nhà sư trong các tu viện Phật giáo ở Trung Quốc. Mặc dù công việc rất vất vả, nhưng mỗi sáng ông đều thức dậy trước khi mặt trời mọc để lạy trước Quan Âm năm trăm lần, cầu nguyện và quán tưởng Quan Âm, tay cầm một cành cây dương, rắc những giọt sương mát lạnh, thần thánh lên đầu mình.
Và Quan Âm đã đáp lời cầu nguyện của ông như thế nào. Thiền sư Sheng Yen, lúc đó chỉ học đến lớp bốn, chẳng mấy chốc đã có thể thuộc lòng cuốn “Kinh Nhật Tụng dành cho Tỳ kheo” dày cộp và hiểu được những bài giảng của sư phụ. Điều này khiến ông vô cùng ngạc nhiên và vui mừng, và ông nhận ra rằng Phật pháp, sâu sắc và tinh tế, thực sự có thể chuyển hóa và giải thoát con người. Vì vậy, ông đã lập một cam kết lớn lao: ông sẽ cố gắng hết sức để hiểu và truyền bá Phật pháp, dùng Phật pháp để giúp mọi người thoát khỏi khổ đau và đạt được hạnh phúc. Cho đến ngày nay, bất chấp nhiều khó khăn và trở ngại mà ông đã gặp phải trong những năm qua, cam kết này chưa bao giờ suy giảm. Thay vào đó, nó đã thúc đẩy ông phát triển trí tuệ và ý chí để vượt qua khó khăn và thử thách.
Di cư đến Đài Loan với tư cách là một người lính
Năm 1949, Trung Quốc chìm trong hỗn loạn. Sau nhiều cân nhắc, Thiền sư Sheng Yen đổi tên thành Zhang Caiwei và gia nhập quân đội. Quyết định của ông không khác gì so với Huệ Năng, vị Tổ thứ sáu của Thiền tông, người từng gia nhập một nhóm thợ săn để trốn tránh nguy hiểm. Tuy nhiên, với tư cách là một người lính, Thiền sư Sheng Yen chưa bao giờ quên rằng mình từng là một nhà sư; ông chưa bao giờ lung lay niềm tin rằng mình sẽ một lần nữa khoác áo tu và trở lại con đường giác ngộ.
Trong quân ngũ, chàng trai trẻ Trương Caiwei quan sát kỹ cuộc sống đời thường và tự hỏi về nguồn gốc sự sống. Cuối cùng, tâm trí anh hoàn toàn chìm đắm trong một mớ hỗn độn nghi ngờ. Rồi định mệnh đưa Trương đến gặp Sư phụ Linh Nguyên, một đệ tử thuộc dòng dõi của sư phụ Huyền Vân huyền thoại. Đêm đó, dưới sự hướng dẫn của Sư phụ Linh Nguyên, Trương Caiwei đã trải qua một sự giác ngộ mạnh mẽ. Một cảm giác giải thoát mạnh mẽ tràn ngập toàn bộ con người anh. Mô tả trải nghiệm đó, Sư phụ Sinh Yên nói: “Cứ như thể sự sống của tôi đột nhiên bùng nổ khỏi chiếc hộp thiếc mà tôi đã giam cầm nó.”
Trở về đời sống tu viện
Năm 1960, sau mười năm phục vụ trong quân đội, Trương Caiwei rời quân ngũ và lại thọ giới dưới sự hướng dẫn của sư phụ Đông Chu, lấy pháp danh là Sinh Yên. Không lâu sau đó, sư phụ Sinh Yên đến miền nam Đài Loan và thực hiện sáu năm tu tập ẩn dật trên núi. Trong thời gian tu tập, sư phụ Sinh Yên coi trọng cả việc thực hành thiền định và học giáo lý. Trước tiên, ông nghiên cứu giới luật, sau đó là kinh Agam. Dựa trên nghiên cứu này, ông đã viết cuốn “Những điều cốt yếu của giới luật” và “Phật giáo Chính thống Trung Hoa”, cuốn thứ hai đã được dịch sang tiếng Việt và bán được hơn ba triệu bản. Về thực hành, sư phụ Sinh Yên sử dụng phương pháp “không suy nghĩ” trong thiền ngồi, và ông kết hợp võ thuật và yoga để sáng tạo ra “Thiền trong chuyển động”, sau này trở thành một yếu tố quan trọng trong các khóa tu bảy ngày mà ông hướng dẫn.
Sau thời gian dài suy ngẫm về sự phát triển của Phật giáo Trung Quốc và tìm kiếm phương cách để vực dậy văn hóa và giáo dục Phật giáo Trung Quốc, Thiền sư Sheng Yen đã quyết tâm sang Nhật Bản du học sau khi kết thúc khóa tu. Mục tiêu của Thiền sư khi trở thành học giả là nâng cao vị thế của Phật giáo trong xã hội Đài Loan, và giúp mọi người hiểu rằng Phật giáo, coi trọng cả học tập và thực hành, là kho tàng trí tuệ nhân loại.
Theo đuổi chương trình học cao cấp tại Nhật Bản
Năm 1969, sư phụ Sheng Yen, khi đó 40 tuổi, dù chỉ học đến lớp 4, đã được nhận vào chương trình thạc sĩ Nghiên cứu Phật giáo tại Đại học Rissho của Nhật Bản nhờ những tác phẩm đã xuất bản của ông về Phật giáo.
Trong thời gian du học tại Nhật Bản, Thiền sư Sheng Yen sống cuộc đời của một nhà sư truyền thống Trung Quốc. Ông tuân thủ nghiêm ngặt các giới luật, và với phẩm giá tự nhiên, ông thể hiện qua hành động của mình cách cư xử đúng mực của một nhà sư giữa đời sống thế tục. Mặc dù hoàn cảnh kinh tế khó khăn, Thiền sư Sheng Yen chưa bao giờ lung lay quyết tâm học tập. Thay vào đó, ông được dẫn dắt bởi lời khích lệ của vị thầy mình: “Trong quần áo và thức ăn không có tâm hướng về Đạo, nhưng có tâm hướng về Đạo thì luôn luôn có thức ăn và quần áo.”
May mắn thay, nhờ sự hỗ trợ tài chính kịp thời và ẩn danh từ Tiến sĩ CT Shen, Sư phụ Sheng Yen cuối cùng đã hoàn thành luận án tiến sĩ, trở thành vị sư Trung Quốc đầu tiên làm được điều này.
Luận văn thạc sĩ của Thiền sư Sheng Yen có tựa đề “Nghiên cứu về phương pháp tĩnh lặng và thiền định của Đại thừa”, và luận án tiến sĩ của ông viết về Hòa thượng Zhixu, một bậc thầy thời nhà Minh. Cho đến ngày nay, luận án này vẫn không có đối thủ về sự kỹ lưỡng, chi tiết và chính xác, và tiếp tục là một trong số ít những công trình quan trọng trên thế giới về Phật giáo thời nhà Minh.
Ngoài việc học đại học, trong thời gian ở Nhật Bản, Thiền sư Sheng Yen cũng tham gia một số khóa tu tại các tu viện Nhật Bản. Những khóa tu này giúp ông nhận thức được sự khác biệt giữa Thiền Nhật Bản và Thiền tông Trung Quốc, và cho phép ông kết hợp những yếu tố tốt nhất của cả hai truyền thống vào một giáo lý Thiền phù hợp với thế giới hiện đại.
Nguyên nhân và hoàn cảnh thật khó lường. Thiền sư Sheng Yen đã đến bước ngoặt quan trọng nhất trong cuộc đời mình sau khi hoàn thành bằng cấp - ông sang Hoa Kỳ để giảng dạy Thiền. Nhớ lại những ngày đó, Thiền sư Sheng Yen nói rằng ông cảm thấy mình như một nhà sư du mục đang tiến bước giữa gió và tuyết.
Truyền bá Phật pháp ở phương Tây
Với mục đích truyền bá Phật pháp và dạy thiền định, Thiền sư Sheng Yen và các đệ tử của ông từng lang thang trên những con phố xa lạ của thành phố New York trong suốt sáu tháng.
Cuộc sống tuy khó khăn, nhưng khi ấy sư phụ chưa bao giờ cảm thấy khổ sở. Ngược lại, ông nói: “Đó là những khoảng thời gian hạnh phúc. Người ta thường nói: “Trong việc truyền bá Phật pháp, thân xác bị lãng quên.” Cuối cùng tôi đã được nếm trải cảm giác ngủ trên đất với bầu trời làm mái nhà.” Ngay cả ngày nay, những người chứng kiến cách ăn uống của sư phụ vẫn kinh ngạc trước sự giản dị trong cuộc sống của ông.
Và cứ thế, với tinh thần khổ hạnh này, Thiền sư Sheng Yen đã du hành đến khắp bốn phương trời. Những chuyến đi này đã đưa ngài đến Vương quốc Anh, Đức, Trung và Nam Mỹ, Đông Âu và Nga, thậm chí đến những nơi như Tiệp Khắc và Croatia, nơi Phật pháp hiếm khi được biết đến.
Những chuyến đi rộng khắp này đã dẫn đến sự điều chỉnh trong giáo lý của ông, vốn ban đầu đậm chất Trung Hoa, dựa trên những quan sát tinh tế và kinh nghiệm giảng dạy thu được trong suốt hành trình. Dần dần, Thiền sư Sheng Yen đã phát triển một giáo lý Thiền vượt qua ranh giới dân tộc và văn hóa, tích hợp truyền thống và hiện đại vào một hình thức mà cả phương Đông và phương Tây đều có thể chấp nhận.
Cốt lõi của giáo lý Thiền tông của Thiền sư Sheng Yen
Là một bậc thầy về tôn giáo, Thiền sư Sheng Yen nhấn mạnh cả việc hiểu biết và thực hành giáo lý Phật giáo.
Luôn luôn, Thiền sư Sheng Yen hướng dẫn các học viên bước vào thế giới Thiền bằng cách trình bày Thiền theo những thuật ngữ mà người hiện đại dễ dàng nắm bắt. Giáo lý của ngài cũng khuyến khích các học viên áp dụng những gì đã học vào cuộc sống thường nhật – bởi vì Thiền là sống trọn vẹn từng khoảnh khắc. Bởi vì hệ thống tư tưởng và phương pháp thực hành của ngài giúp mọi người nhận thức được Thiền gần gũi với cuộc sống của họ như thế nào, nên ngài có thể cung cấp cho người dân thế giới hiện đại một phương tiện hiệu quả để mang lại sự thanh thản cho tâm hồn.
Hệ thống tư tưởng của Thiền sư Sheng Yen có hai thành phần chính. Một mặt, nó tuân theo truyền thống của các trường phái Phật giáo Trung Quốc chính – Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Nhất Tâm và Thiền tông, vốn là cốt lõi tư tưởng của ông. Mặt khác, nó hướng về tinh túy của Phật giáo nguyên thủy và Phật giáo Đại thừa, đồng thời quan tâm đến việc thích ứng Phật pháp với thời đại hiện đại và các vùng miền, nền văn hóa khác nhau. Do đó, giáo lý của Thiền sư Sheng Yen mang tính phổ quát. Trong thời điểm thế giới đang tiến bước trên con đường toàn cầu hóa, Thiền sư Sheng Yen đang xây dựng nền tảng cho một Phật giáo toàn cầu, hội nhập.
Trọng tâm của giáo lý Thiền tông của Thiền sư là phát triển trí tuệ. Giáo lý nhấn mạnh thực hành cá nhân, được bổ sung bằng sự hướng dẫn từ Pháp. Trong quá trình “thực hành từng bước, giác ngộ đột ngột”, người tu tập bắt đầu bằng việc rèn luyện tâm trí phân tán cho đến khi nó dần dần lắng xuống và thanh tịnh đến trạng thái tập trung nhất tâm, hay “tâm hợp nhất”. Sau đó, khi thực hành Thiền đạt đến trình độ cao, trọng tâm sẽ chuyển sang “buông bỏ” - buông bỏ mọi chấp trước, buông bỏ phương pháp và thậm chí cả ý nghĩ buông bỏ - để có thể trải nghiệm tánh không sau khi dòng suy nghĩ và ngôn từ lắng xuống.
Vì mỗi người đều khác nhau, nên mỗi người tu tập Đạo theo cách riêng của mình. Do đó, trong một khóa tu Thiền, ban đầu sư phụ sẽ dạy một số phương pháp – đếm hơi thở, theo dõi hơi thở, niệm danh hiệu Phật, v.v. – để các học viên có thể chọn một phương pháp mình thích và sử dụng để tĩnh tâm. Khi họ đạt đến ngưỡng cửa trải nghiệm sự thấu hiểu “vô ngã”, Thiền sư Sheng Yen, người thừa kế cả hai dòng Thiền Linji và Caodong, chủ yếu hướng dẫn họ bằng kỹ thuật huatou của Linji và sự giác ngộ tĩnh lặng của Caodong, thỉnh thoảng sử dụng các phương pháp an nhiên và quán chiếu tùy theo khả năng nghiệp quả của họ. Bằng cách kết hợp giữa các phương pháp căng thẳng và thư giãn, Thiền sư Sheng Yen đã tạo ra một phong cách thực hành Thiền năng động và đầy sức sống.
Những lời dạy của bậc thầy nhấn mạnh rằng người tu tập nên luôn luôn tỉnh thức về những suy nghĩ đang lưu chuyển trong tâm trí mình trong cuộc sống hàng ngày. Sự tỉnh thức này sẽ cho phép họ đơn giản hóa tâm trí và nhận thức rõ ràng những thay đổi trong bản thân và môi trường xung quanh. Trí tuệ được phát triển để mọi người có thể áp dụng nó vào cuộc sống thường nhật, đối diện với chính mình và trưởng thành, giải trừ những ràng buộc và đạt đến trạng thái “vô ngã”. Với trí tuệ này, họ sẽ có thể giữ được sự thư thái và không bị cản trở, tận hưởng mỗi ngày và giúp đỡ người khác bất chấp những áp lực to lớn của cuộc sống.
Cốt lõi trong tư tưởng Thiền của Thiền sư Sheng Yen là sự thấu hiểu và trải nghiệm về “tính không” và “vô ngã”. Nghiên cứu Thiền của ông không chỉ dựa trên nhiều năm tu tập Thiền mà còn dựa trên việc đọc sâu rộng các kinh điển Thiền, thậm chí còn tham khảo cả quan điểm về phương pháp tu tập theo bậc thang của Phật giáo nguyên thủy và trường phái Thiên Thai. Từ những nghiên cứu này, Thiền sư Sheng Yen đã cho ra đời nhiều tác phẩm quan trọng nghiên cứu về lý thuyết, lịch sử và tư tưởng Thiền. Ngoài ra, ông còn viết nhiều bài báo và luận văn về giới luật, trường phái Thiên Thai và tư tưởng Duy Thức, tất cả đều là những tài liệu tham khảo đáng giá cho những ai nghiên cứu hoặc tìm hiểu về Phật giáo Trung Quốc hiện đại.
Vào tháng 5 năm 1998, trong các cuộc đàm phán về Phật giáo Trung Quốc và Tây Tạng, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14 đã ca ngợi Thiền sư Sheng Yen là “một tín đồ vô cùng khiêm nhường và uyên bác của Đạo”.
Ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho giáo dục
Thiền sư Sheng Yen là một nhà lãnh đạo tôn giáo có tầm nhìn xa, tin rằng: “Nếu không giáo dục Phật giáo ngày hôm nay, Phật giáo Đài Loan sẽ không có tương lai.” Vì vậy, ông đã thành lập Viện Nghiên cứu Phật giáo Chung-Hwa, khuyến khích nghiên cứu Phật giáo và vượt qua ranh giới giáo phái thông qua các cuộc trao đổi học thuật với Phật giáo Tây Tạng và Phật giáo Theravada. Hơn nữa, ông đã đưa vào Đài Loan một quan điểm học thuật quốc tế về Phật giáo, nhằm mang lại chiều sâu và phạm vi rộng hơn cho việc nghiên cứu và giáo dục Phật giáo ở Đài Loan. Và hiện nay, ông đã thành lập Học viện Phật giáo thuộc Đại học Phật pháp Trụ, nơi cung cấp một môi trường đào tạo toàn diện và thiết thực cho việc bồi dưỡng nhân tài tu sĩ.
Nhờ sự hỗ trợ của Thiền sư Sheng Yen, bộ kinh Taisho Tripitaka và Manji-zokuzokyo đã được cung cấp dưới dạng điện tử, đồng thời một cơ sở dữ liệu nghiên cứu Phật giáo và bảo tàng kỹ thuật số cũng được thành lập. Những công cụ tiện lợi này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu Phật giáo mà còn mở ra những hướng đi mới cho nghiên cứu trong tương lai. Cuối cùng, vô số kinh điển trong nhiều tập sách không còn khó tiếp cận nữa.
Tịnh Độ trên Trái Đất
Năm 1989, Phật Trống Sơn, tôn thờ việc hiện thực hóa một cõi Tịnh độ trên Trái Đất, được thành lập tại Đài Loan.
Nỗ lực xây dựng một cõi tịnh độ trên Trái đất xoay quanh việc “bảo vệ môi trường tâm linh”. Thông qua Chiến dịch Phục hưng Tâm linh Ngũ giác, mục tiêu này có thể dần được hiện thực hóa trong mọi khía cạnh của cuộc sống, mang lại sự thanh lọc thân tâm. Một khi tâm trí con người được thanh lọc, quốc gia sẽ thanh tịnh, như Thiền sư Sheng Yen đã giải thích trong bài diễn văn quan trọng tại Hội nghị Thượng đỉnh Hòa bình Thế giới Thiên niên kỷ đầu tiên của các nhà lãnh đạo tôn giáo và tâm linh do Liên Hợp Quốc triệu tập trong lịch sử 55 năm của mình: “[Khi] mỗi cá nhân bắt đầu bằng việc thanh lọc tâm trí, lấp đầy nó bằng lòng biết ơn đối với cuộc sống cũng như lòng tốt và lòng trắc ẩn… họ sẽ cống hiến thành quả nỗ lực của mình cho người khác.”
Khái niệm này, cùng với các phương pháp thực hiện của nó, bắt nguồn từ sự kết hợp giữa con đường giải thoát và con đường bồ tát, chính xác là đề xuất của Thiền sư Sheng Yen về việc tham gia vào thế gian để tác động đến thế gian và mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh. Nó cho phép con người hiện đại tham gia vào thế gian để chuyển hóa nó, hoàn toàn thay đổi chất lượng cuộc sống của họ và giải thoát khỏi sự nghèo khó về tinh thần đang ảnh hưởng đến hầu hết mọi người ngày nay.
Nhờ sự thấu hiểu sâu sắc về những khó khăn của toàn nhân loại, trong những năm gần đây, Thiền sư Sheng Yen thường xuyên nhận được lời mời từ khắp nơi trên thế giới để chia sẻ những quan sát sắc bén của mình nhằm đánh thức tinh thần đang ngủ quên của mọi người trên thế giới.
Xuất phát từ suy nghĩ thời thơ ấu: Phật pháp là một điều kỳ diệu, vậy mà ít người hiểu được, khát vọng truyền bá Phật pháp của Sư phụ Sheng Yen đã luôn cháy bỏng kể từ đó.
Đến nay, Thiền sư Sheng Yen đã dẫn dắt hơn hai trăm khóa tu Thiền bảy ngày quốc tế và được mời thuyết giảng tại hơn bảy mươi trường đại học lớn ở phương Tây. Những chuyến đi không mệt mỏi của Thiền sư để truyền bá Phật pháp đã đưa ngài không chỉ đến châu Á và Bắc Mỹ, mà còn đến Nam và Trung Mỹ, và phần lớn châu Âu, bao gồm Vương quốc Anh, Đức, Nga, Ba Lan và Croatia.
Vào tháng 5 và tháng 6 năm 2000, Thiền sư Sheng Yen đã tổ chức khóa tu thiền chuyên sâu 49 ngày đầu tiên - Khóa tu Thiền Tĩnh Lặng 49 Ngày - và truyền thụ giới Bồ Tát tại Trung tâm Thiền Trống Pháp ở Hoa Kỳ. Khóa tu này, với sự tham gia của các học viên đến từ 13 quốc gia, đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới cho Thiền tông Trung Quốc ở phương Tây.
Ngày nay, tại nhiều thiền đường trên khắp thế giới, bạn có thể nghe thấy giọng nói hơi khàn của Thiền sư Sheng Yen vang vọng đến tận tâm hồn của các đệ tử Thiền. Hoặc, bạn có thể nghe ông thuyết giảng một trong những bài giảng hài hước nhưng đầy sức mạnh của mình tại các giảng đường trên thế giới, lời nói của ông như vang dội trong lòng người nghe. Thiền sư Sheng Yen giống như một vị tổ hiền triết dẫn dắt mọi người trên hành trình cuộc sống và giúp họ tìm ra ý nghĩa cốt lõi của nó.
Thế nhưng suốt thời gian qua, Sư phụ Sheng Yen vẫn là một vị sư bình thường, giữ vững lời hứa từ thuở trẻ. Dù khuôn mặt ông hằn những dấu vết thời gian, ông vẫn không ngừng cống hiến…
Không có khổ đau, không có nguyên nhân của khổ đau, không có sự chấm dứt khổ đau, và không có con đường nào cả. Không có trí tuệ và cũng không có sự thành tựu nào.
Trong Wikipedia tiếng Anh:
Sheng Yen (聖嚴 ; Bính âm: Shèngyán, tên khai sinh là Zhang Baokang, 張保康) (4 tháng 12 năm 1930 – 3 tháng 2 năm 2009) là một nhà sư Phật giáo, một học giả tôn giáo và là một trong những bậc thầy chính thống của Thiền tông Trung Quốc. Ông là đệ tử đời thứ 57 của Linji Yixuan thuộc phái Linji (tiếng Nhật: Rinzai) và là đệ tử đời thứ 3 của sư phụ Hsu Yun. Trong dòng truyền thừa Caodong (tiếng Nhật: Sōtō), Sheng Yen là đệ tử đời thứ 52 của sư phụ Dongshan (807-869) và là đệ tử trực tiếp của sư phụ Dongchu (1908–1977).
Sheng Yen là người sáng lập Phật giáo Sơn Trống Pháp, một tổ chức Phật giáo có trụ sở tại Đài Loan. Trong thời gian ở Đài Loan, Sheng Yen nổi tiếng là một trong những bậc thầy Phật giáo tiến bộ, người tìm cách truyền bá Phật giáo trong một thế giới hiện đại và chịu ảnh hưởng của phương Tây. Tại Đài Loan, ông là một trong bốn vị cao tăng Phật giáo hiện đại nổi bật, cùng với các sư phụ Hsing Yun, Cheng Yen và Wei Chueh. Năm 2000, ông là một trong những diễn giả chính tại Hội nghị Thượng đỉnh Hòa bình Thế giới Thiên niên kỷ của các nhà lãnh đạo tôn giáo và tinh thần được tổ chức tại Liên Hợp Quốc.
Sinh ra gần Thượng Hải, Trung Quốc đại lục, ông trở thành một nhà sư Phật giáo năm 13 tuổi. Để trốn tránh sự đàn áp tôn giáo của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, ông đã đến Đài Loan năm 1949 bằng cách gia nhập một đơn vị của Quân đội Quốc dân đảng vì hoàn cảnh bắt buộc. Ông lại trở thành một nhà sư vào năm 1959 và từ năm 1961 đến năm 1968, ông tu tập ẩn cư ở miền nam Đài Loan. Sau đó, ông hoàn thành bằng thạc sĩ (1971) và tiến sĩ (1975) về văn học Phật giáo tại Đại học Rissho ở Nhật Bản.
Ông trở thành trụ trì của Tu viện Nông Thiền ở Đài Loan năm 1978 và người sáng lập Viện Văn hóa Phật giáo Chung-Hwa tại thành phố New York năm 1979. Năm 1985, ông thành lập Viện Nghiên cứu Phật giáo Chung-Hwa tại Đài Bắc và Quỹ Văn hóa và Giáo dục Quốc tế Phật Trâm Sơn năm 1989.
Ông bắt đầu giảng dạy tại Hoa Kỳ từ năm 1975, và thành lập Trung tâm Thiền tông ở Queens, New York, cùng trung tâm tu tập Phật pháp Dharma Drum Retreat Center tại Pine Bush, New York vào năm 1997. Ông cũng đã đến thăm nhiều quốc gia ở châu Âu, cũng như tiếp tục giảng dạy ở một số quốc gia châu Á, đặc biệt là Đài Loan. Bằng cách này, công việc của ông đã giúp kết nối Đông và Tây và truyền bá Phật pháp đến phương Tây. Ông được biết đến là một bậc thầy tài giỏi, người đã giúp nhiều học trò đạt được giác ngộ chủ yếu thông qua thiền định. Sheng Yen đã truyền pháp cho một số học trò tại gia phương Tây của mình, chẳng hạn như John Crook. Sau này, John Crook là người sáng lập Hội Thiền tông phương Tây (Western Chan Fellowship), và một số đệ tử phương Tây khác của Thiền sư Sheng Yen, như Simon Child, Max Kalin và Zarko Andricevic.
Sức khỏe của Sheng Yen suy yếu trong những năm cuối đời, mặc dù ông vẫn thường xuyên thuyết giảng ở Đài Loan. Ông từ chối ghép thận, nói rằng ông không kỳ vọng sẽ sống được lâu và muốn dành cơ hội đó cho những người cần đến nó.
Sheng Yen qua đời vì suy thận vào ngày 3 tháng 2 năm 2009, trên đường trở về từ Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Loan ở Đài Bắc. Theo phương pháp tính tuổi Đông Á, tổ chức Dharma Drum Mountain cho biết Sheng Yen qua đời ở tuổi 80. Tuy nhiên, theo cách tính tuổi phương Tây, Sheng Yen chính thức qua đời ở tuổi 79.
Theo thứ tự bảng chữ cái của tựa sách:
Sheng Yen, Hành trình học hỏi và thấu hiểu , Nhà xuất bản Dharma Drum, 2012. Sheng Yen, Đạt được Con đường: Cẩm nang thực hành Thiền tông . Nhà xuất bản Shambhala, 2006. Sheng Yen, Giác Ngộ Toàn Diện - Bình luận Thiền về Kinh Giác Ngộ Toàn Diện . Nhà xuất bản Shambhala, 1998. Sheng Yen, Trống Pháp: Cuộc sống và tâm hồn của thực hành Thiền . Nhà xuất bản Shambhala, 2006. Sheng Yen, Niềm tin trong tâm trí: Cẩm nang thực hành Thiền . Nhà xuất bản Dharma, 1987. Sheng Yen, Đạt được Tâm Phật: Về Thực hành Thiền định . Nhà xuất bản North Atlantic Books, 2005. Sheng Yen và Dan Stevenson, Dấu Chân Bò: Những Nguyên Lý của Con Đường Thiền tông được Truyền dạy bởi một bậc thầy Trung Quốc hiện đại . Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2002. Sheng Yen (biên tập bởi John Crook), Chiếu sáng sự im lặng: Thực hành Thiền Trung Quốc . Watkins, 2002. Sheng Yen, Phật giáo Chính thống Trung Hoa . Nhà xuất bản Dharma Drum, 2007. Sheng Yen, Chăn trâu ở vịnh Morgan . Tạp chí Dharma Drum, 1988. Sheng Yen, Khởi động bánh xe Pháp . Nhà xuất bản Dharma Drum, 2000. Sheng Yen, Phá Vỡ Nghi Ngờ Lớn: Thực Hành Thiền tông Huatou . Shambhala, 2009. Sheng Yen, Bài ca Tâm: Trí tuệ từ kinh điển Thiền tông Xin Ming . Shambhala, 2004. Sheng Yen, Trí Tuệ Tinh Tế: Hiểu Khổ, Tu Dưỡng Lòng Từ Bi Qua Thiền Phật giáo . Image, 1999. Sheng Yen, Gương Vô Cực: Bình luận về hai tác phẩm kinh điển của Thiền tông . Shambala, 2006. Sheng Yen, Phương pháp không phương pháp: Thực hành Thiền về sự giác ngộ thầm lặng . Shambhala, 2008. Sheng Yen, Thơ Giác Ngộ: Tuyển tập thơ của các Thiền sư cổ đại . Shambala, 2006. Sheng Yen, Sáu Ba La Mật: Ba La Mật của Phật giáo, chú giải . Dharma Drum, 2002. ASIN: B0006S8EYU. Sheng Yen, Thanh gươm Trí Tuệ: Bình luận về Bài ca Giác ngộ . Nhà xuất bản North Atlantic Books, 2002. Sheng Yen, Không Có Khổ: Chú giải Kinh Bát Nhã Tâm Kinh . Nhà xuất bản Dharma Drum, 2002. Sheng Yen, Những điều liên quan đến Bồ đề: Ba mươi bảy phương thuốc trợ giúp giác ngộ . Shambhala, 2010. Sheng Yen, Trí tuệ Thiền . Nhà xuất bản North Atlantic Books, 2002.
Thiền sư Sheng Yen và sự kiến tạo hiện đại của Phật giáo Thiền tông, tác giả Jimmy Yu
Trong Phật giáo Trung Quốc, cố Thiền sư Shengyan Huikong 聖嚴慧空 (1930-2009) (sau đây gọi tắt là Sheng Yen) được tôn kính như một nhà giáo dục Phật giáo, người kế thừa cả hai dòng Thiền Linji và Caodong, và là người sáng lập ra một trường phái Thiền mới trong Phật giáo Trung Quốc gọi là Pháp Luân Trụ (Fagu zong 法鼓宗), kết hợp hai dòng truyền thừa mà Sheng Yen kế thừa. Điểm nổi bật của trường phái Pháp Luân Trụ mới này là sự tập trung vào giáo dục đạo đức, một đặc điểm quan trọng của Phật giáo Trung Quốc ở Đài Loan trong thế kỷ XX và XXI. Sự tập trung vào giáo dục này là kết quả rõ rệt của ảnh hưởng từ các cuộc cải cách Phật giáo và các nhà tư tưởng thời kỳ Cộng hòa (1912-1949). Giáo lý Thiền hiện đại của Sheng Yen gắn liền với các bậc tiền bối thời kỳ Cộng hòa, nhưng nó cũng phát triển từ kinh nghiệm cá nhân khi giảng dạy cho các học trò phương Tây và từ sự thích ứng của ông với môi trường Đài Loan. Thiền tông của ông là sự tổng hợp và cải cách các giáo lý nền tảng của Tam Môn – giới luật, luân hồi và trí tuệ – được tìm thấy trong các kinh điển Thiền tông sơ kỳ và truyền thống. Mục đích của sự cải cách này không gì khác ngoài việc đảm bảo sự tồn tại của Phật giáo Trung Quốc trong thời đại hiện đại, nhưng quá trình cải cách này rất phức tạp và diễn ra dần dần. Toàn bộ quá trình là một sự thay đổi mô hình trong sự phát triển của Phật giáo Trung Quốc. Mặc dù ông đã lấy cảm hứng từ các bậc tiền bối, nhưng công thức của Sheng Yen là độc đáo và không có đối thủ nào sánh kịp. Mục đích của bài luận này là để nghiên cứu lịch sử các điều kiện dẫn đến việc ông xây dựng Thiền tông, các yếu tố cấu thành giáo lý của ông, và bản sắc cốt lõi của dòng truyền thừa Pháp Trụ.
Quan điểm của Sheng Yen về Thiền tông không thể tách rời khỏi giáo lý.
Để hiểu được ý nghĩa và mục tiêu của dòng Thiền Pháp Trụ, điều quan trọng là phải nhận thức được lập trường trí thức và tôn giáo của Thánh Yên so với những người tiền nhiệm trực tiếp của ông. Mặc dù ông thừa hưởng quỹ đạo chung của phong trào hiện đại hóa Phật giáo bắt đầu từ thời kỳ Cộng hòa, nhưng ông quan tâm hơn đến việc thực hiện những ý tưởng và cải cách này một cách cụ thể để Phật giáo Trung Quốc có thể phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Tầm nhìn và sự tái cấu trúc Thiền tông như đỉnh cao của Phật giáo Trung Quốc là giải pháp của ông cho cuộc khủng hoảng được nhận thấy. Tuy nhiên, lịch sử phức tạp của quá trình tái cấu trúc này không dễ dàng truy tìm đến những quyết định hoặc kế hoạch cụ thể và có chủ đích. Có vẻ như ông chỉ đơn giản là phản ứng lại những vấn đề mà ông thấy trong Phật giáo. Ông đã rút kinh nghiệm từ những trải nghiệm Thiền tông cá nhân, những bài học từ những người tiền nhiệm về mặt trí tuệ và sự quan tâm đến giáo dục để hình thành một hình thức Phật giáo hiện đại khả thi.
Các mô hình mô phỏng
Một số bậc thầy Phật giáo thời trung cổ và cuối thời đế chế đã ảnh hưởng đến tư tưởng của Sheng Yen. Ông luôn tìm đến họ để diễn đạt những giáo lý của riêng mình. Tất cả họ đều là những bậc thầy Thiền vĩ đại, không chỉ có những đóng góp đáng kể cho Phật giáo Trung Quốc mà còn định hình con đường phát triển của nó. Họ thể hiện lý tưởng kép “chú trọng ngang nhau trong hiểu biết và thực hành”. Những nhân vật này bao gồm Caoxi Huineng 曹溪惠能 (638-713),[1] bậc thầy dòng thứ sáu của truyền thống Thiền và các đệ tử của ông là Hoze Shenhui 荷澤神會 (668-760), người kế thừa đời thứ năm của Thiền sư Shenhui, Guifeng Zongmi 圭峯宗密 (780-841), người cũng là một tổ sư của truyền thống Hoa Nghiêm. Nếu tính cả các bậc thầy thời Tống, thì hai người được Sheng Yen nhắc đến nhiều nhất là Hongzhi Zhengjue 宏智正覺 (1091-1157) và Dahui Zonggao 大慧宗杲 (1089-1163). Hai nhân vật này là những người tiên phong trong phương pháp tu tập Thiền, và am hiểu giáo lý rất sâu sắc, như được thể hiện trong các ghi chép bài giảng của họ. Ảnh hưởng của họ nổi bật nhất trong các dòng Thiền sau này ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Sheng Yen đã viết chú giải cho tất cả các tác phẩm của các bậc thầy này. Ông cũng dành nhiều thời gian nghiên cứu tư tưởng dung hợp của Ouyi Zhixu 蕅益智旭 (1599-1655) thời cuối nhà Minh. Thông qua ông, Sheng Yen đã hiểu được giáo lý của Thiên Thai và các trường phái Phật giáo Trung Quốc khác.
Sheng Yen nhìn nhận “sự đổi mới” trong Phật giáo Trung Quốc ở mức độ mà các bậc thầy này có thể diễn giải lại và tổng hợp từ cả giáo lý Phật giáo và phi Phật giáo. Ông nói, “Lý do Phật giáo Trung Quốc trở nên trì trệ là vì nó đã ngừng tiếp thu các hệ thống tư tưởng và ý tưởng bên ngoài.”[2] Một trong những lý do khiến các bậc thầy vĩ đại trong quá khứ có thể thiết lập một cách sáng tạo các ý tưởng giáo lý mới là vì họ đã tiếp thu những tinh hoa của tư tưởng Nho giáo và Đạo giáo. Trong bài bình luận của Sheng Yen về Nguồn gốc Nhân loại (Yuanren lun 原人論) của Zongmi, một cuốn sách giáo lý Phật giáo về phân loại giáo lý, ông nói:
Ở Trung Quốc, rất ít người nghiên cứu và truyền bá luận thuyết Nguyên Nhân Luận (Yuanren lun) của Tông Mịch, một tác phẩm bàn luận về sự dung hợp của ba truyền thống Phật giáo. Trong phân loại giáo lý năm cấp của mình, ông đã bao gồm cả giáo lý về con người và thần linh từ Nho giáo và Đạo giáo. Tác động của sự phân loại này vô cùng sâu rộng. Chúng ta thấy tác động này ngay cả trong phân loại giáo lý Ngũ Thừa và Tam Cấp (Giáo lý Chung của Ngũ Thừa, Giáo lý Chung của Tam Thừa và Giáo lý Độc nhất của Đại thừa) của Hòa thượng Thái Tự học thế kỷ XX. Ví dụ, ông liệt kê Con Người và Thần Linh là con đường thứ nhất và là nền tảng [trong Phật giáo] và khẩu hiệu của ông, “Khi con người được hoàn thiện, Phật quả cũng được hoàn thiện” nhấn mạnh điểm này. Có thể lập luận rằng Thái Tự học đã chịu ảnh hưởng bởi tư tưởng Nguyên Nhân Luận của Tông Mịch. [Việc nhấn mạnh vào tính nhân văn trong tác phẩm của Tông Mi] cũng có thể được coi là nguồn gốc của nỗ lực của chúng tôi nhằm thúc đẩy một hình thức Phật giáo lấy con người làm trung tâm để tạo ra một Cõi Tịnh độ trên Trái đất.[3]
Ở đây, Sheng Yen làm nổi bật sự khéo léo và tư duy tổng hợp của hệ thống phân loại giáo lý (panjiao 判教) của Tông Mộng, một trong những đặc điểm nổi bật của Phật giáo Trung Quốc. Hệ thống này là một cách để các Phật tử Trung Quốc sắp xếp các giáo lý Phật giáo sao cho mỗi giáo lý đóng vai trò như một biện pháp hữu hiệu để khắc phục thiếu sót cụ thể của giáo lý trước đó, đồng thời chỉ ra giáo lý sẽ thay thế nó. Bằng cách này, một sự tiến triển theo thứ bậc của các giáo lý có thể được xây dựng, bắt đầu từ giáo lý cơ bản nhất và dẫn đến giáo lý sâu sắc nhất. Điều khéo léo trong hệ thống của Tông Mộng là ông là người đầu tiên kết hợp các giáo lý Đạo giáo và Nho giáo vào hệ thống phân loại giải thích Phật giáo này, điều này có thể được xem như một nỗ lực không chỉ nhằm hài hòa các giáo lý bản địa của Trung Quốc với Phật giáo, mà còn nhằm tiếp thu các hệ thống tư tưởng khác vào Phật giáo. Điều quan trọng cần nhấn mạnh là cách Sheng Yen đánh giá cao phương pháp của Zongmi trong việc làm cho văn bản này dễ tiếp cận với người dân bình thường, không bỏ qua các giáo lý bản địa Trung Quốc nằm ngoài Phật giáo, mà đón nhận chúng để xây dựng một hình thức Phật giáo Trung Hoa mới. Điều thú vị nữa là cách Sheng Yen tự thấy mình có sự tương đồng với Zongmi, cả về mặt trí tuệ và nguồn gốc thông qua những người tiền nhiệm trực tiếp của ông như Taixu, người cũng được Zongmi truyền cảm hứng.
Để trình bày một cách tiếp cận Thiền thực tiễn đối với việc thực hành giáo lý Phật giáo, Sheng Yen đã tìm đến các tác phẩm của Thiền sư Shenhui, đệ tử của Huineng, vị tổ thứ sáu của Thiền tông.
Ông ấy nói:
Trong lịch sử Phật giáo Thiền tông, Thiền sư Shenhui đóng vai trò là người kế thừa trí tuệ của quá khứ và truyền cảm hứng cho thế hệ tu sĩ Thiền tông tương lai. Sau khi Huineng qua đời, mặc dù ông có khá nhiều đệ tử, nhưng không ai có thể sánh được với Shenhui. Ông thông thạo cả thực hành lẫn giáo lý, và am hiểu sâu rộng các tác phẩm Nho giáo và Đạo giáo. Hơn nữa, ông hoàn toàn đắm mình trong các bộ sưu tập kinh điển Phật giáo, chú giải và giới luật tu viện, đồng thời nhiệt tình về mặt xã hội và chính trị đối với phúc lợi của quốc gia (nhấn mạnh của tôi).[4]
Sheng Yen không chỉ ngưỡng mộ kiến thức uyên thâm của Shenhui về giáo lý Phật giáo và đồng thời là một thiền sư tận tâm với xã hội, mà còn cả vai trò của ông như một người truyền bá trí tuệ Phật giáo. Sự ngưỡng mộ này chỉ có thể được đánh giá cao trong bối cảnh cách tiếp cận của Sheng Yen đối với việc hiện thực hóa giáo lý Phật giáo. Ví dụ, ông đã tuyên bố rằng “Mục tiêu chính của Phật giáo nằm ở sự hiện thực hóa [sự thức tỉnh với chân lý của thực tại]. Theo nghĩa này, tư tưởng giáo lý chỉ được thiết lập với mục đích hiện thực hóa… Chỉ thông qua sự nhận thức chân chính thì trí tuệ thực sự của một người mới phát sinh. Chỉ khi đó, một người mới có thể thuyết giảng Pháp thanh tịnh không thể nghĩ tới. Điều này chỉ có thể xảy ra thông qua việc sử dụng những giáo lý đúng đắn làm kim chỉ nam để hiện thực hóa Pháp chân chính, soi sáng tâm trí và nhận thức được bản chất của chính mình.”[5] Ông cũng nói rằng vai trò của Dòng Pháp Trống của Thiền tông là “kế thừa quá khứ và truyền cảm hứng cho tương lai.”[6]
Sheng Yen ngưỡng mộ chiều sâu của giáo lý Shenhui như một cách tiếp cận để hiểu Kinh Pháp Bảo Đàn của Huineng.[7] Một số học giả cho rằng Kinh Pháp Bảo Đàn do chính tay Shenhui viết. Đây không phải là nơi để thảo luận về nguồn gốc của văn bản. Bất kể tác giả của nó là ai, văn bản này vô cùng quan trọng trong việc định hình sự phát triển tiếp theo của Thiền tông, và trong việc định hình sự hiểu biết của chính Sheng Yen về Thiền tông. Trong lời tựa cho bài bình luận về tác phẩm của Shenhui, Sheng Yen nói rằng “[chiều sâu của tác phẩm này] cho phép tôi xem xét toàn bộ Phật giáo từ góc độ Thiền tông và cho phép tôi tạo ra một cẩm nang Phật giáo toàn diện về nghiên cứu Thiền tông.”[8]
Tuy nhiên, vì nhiều tác phẩm học thuật và phổ biến trước đây về Phật giáo chịu ảnh hưởng bởi chủ nghĩa giáo phái Thiền tông, nên Shenhui thường không được coi là đại diện của Thiền. Hầu hết mọi người hình dung Thiền là một truyền thống bài trừ hình tượng, thoát khỏi nghi lễ và giáo lý, vì nó chỉ tập trung vào trải nghiệm giác ngộ. Nếu được hình dung theo cách này, Shenhui sẽ không phù hợp với hình ảnh của Thiền. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng hình ảnh này của Thiền phần lớn được định hình bởi cách Phật giáo được truyền bá và nghiên cứu ở phương Tây. Thực tế là ở Trung Quốc, hầu hết các bậc thầy Thiền có ảnh hưởng đều rất am hiểu giáo lý Phật giáo, bất chấp tuyên bố của Thiền là “một sự truyền thừa đặc biệt nằm ngoài việc học giáo lý, không dựa trên lời nói và ngôn ngữ”. Việc Sheng Yen chọn Shenhui làm hình mẫu cho người coi trọng cả học tập và thực hành không phải là điều bất thường—nó phù hợp với cách Thiền đã được thực hành ở Trung Quốc trong nhiều thế kỷ—nhưng việc ông nhấn mạnh tính không thể tách rời của hai khía cạnh này là một sự điều chỉnh đối với những gì ông chứng kiến trong thái độ của Thiền tông Mỹ và Nhật Bản.
Những điều kiện dẫn đến sự hình thành tư tưởng của Sinh Yên
Để đánh giá cao giáo lý Thiền của Sheng Yen, điều cần thiết là phải xem xét các điều kiện đã nuôi dưỡng và định hình sự hiểu biết của ông về Phật pháp. Sự nhấn mạnh kép của ông vào giáo lý và thực hành, sự hiểu biết và phương pháp, xuất phát từ những năm tháng hình thành nên việc ông nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ. Sự kết hợp giữa Phật giáo sơ kỳ với Phật giáo Trung Quốc và con đường vị tha của bồ tát bắt nguồn từ kinh nghiệm của ông ở Nhật Bản. Sự nghiệp của ông với tư cách là một bậc thầy Thiền bắt đầu ở Mỹ và tiếp tục phát triển cho đến khi ông qua đời. Việc ông quảng bá Thiền xuất phát từ mong muốn quảng bá Phật giáo Trung Quốc. Phật giáo Thiền chỉ là một cánh cửa để ông tái cấu trúc một hình thức Phật giáo Trung Quốc hiệu quả hơn cho thế giới hiện đại. Mặc dù các điều kiện tạo điều kiện cho quá trình phát triển tư tưởng và giáo lý lâu dài này của ông rất phức tạp, chúng ta có thể nhận thấy ba giai đoạn chung trong sự phát triển này.[9] Những giai đoạn này đã phát triển trong khoảng sáu mươi năm, và giáo lý Thiền của ông đã phát triển thông qua thử và sai.
Những tác phẩm đầu tiên từ năm 1961-1969 (từ 27 đến 39 tuổi) cho thấy Sheng Yen phát triển sự hiểu biết về Phật giáo gần như hoàn toàn dựa trên Āgamas và giới luật Phật giáo. Tôi coi giai đoạn này là giai đoạn hình thành ban đầu trong sự phát triển trí tuệ của ông. Trong mười ba năm này, ông đã xuất bản 11 cuốn sách, trong đó có hai tác phẩm về tôn giáo so sánh (so sánh Phật giáo và Kitô giáo, được xuất bản năm 1956 và 1967). Ông tuyên bố rằng ông viết những tác phẩm so sánh này để phản bác lại sự chỉ trích của Kitô giáo đối với Phật giáo.[10]
Đáp lại những lời chỉ trích này đã thúc đẩy Sheng Yen suy ngẫm và xem xét lại nền tảng của toàn bộ giáo lý Phật giáo. Phần còn lại trong các tác phẩm của ông trong thời gian này bao gồm việc đọc kỹ và nghiên cứu sâu sắc các giáo lý Phật giáo sơ kỳ được thể hiện trong các Āgama. Điều này đã tạo ra hai tác phẩm có ảnh hưởng nhất của ông, cả hai đều được xuất bản năm 1956: Jielu xue gangyao 戒律學綱要 (Những điều cốt yếu về giới luật và quy định tu viện) và Zhengxin de fojiao 正信的佛教 (Phật giáo Chính thống Trung Hoa). Có thể nói, hai cuốn sách này đại diện cho nền tảng hiểu biết của ông về giáo lý Phật giáo. Quan điểm về Thiền tông sau này của ông bắt nguồn từ giai đoạn hình thành này trong cuộc đời ông.
Trong thời gian học tiến sĩ tại Nhật Bản, sự hiểu biết của Sheng Yen về Phật giáo đã tiến triển từ Phật giáo sơ kỳ đến Phật giáo Đại thừa Trung Quốc giai đoạn sau. Tôi gọi giai đoạn này là Thời kỳ Tích hợp trong sự phát triển trí tuệ của ông, từ năm 1969 đến năm 1975. Ba điều đã xảy ra: những gì ông chứng kiến ở Nhật Bản đã truyền cảm hứng cho ông nâng cao trình độ giáo dục của Phật tử Trung Quốc; sự hiểu biết của ông về Phật giáo Đại thừa Trung Quốc đã thay đổi nhờ nghiên cứu sâu rộng về Ouyi; ông được tiếp xúc với các hình thức Phật giáo khác ngoài những gì ông đã biết. Mặc dù ông nhận thức rõ những nỗ lực của Taixu trong việc thành lập các trường dòng Phật giáo, nhưng kiến thức này không là gì so với việc thực sự chứng kiến các trường dòng hoạt động hiệu quả ở Nhật Bản. Đồng thời, ông nhận ra nhiệm vụ khó khăn mà Phật giáo Trung Quốc phải đối mặt trong việc cố gắng tích hợp Phật giáo với hệ thống giáo dục hiện đại. Ông quyết tâm nâng cao trình độ giáo dục của Phật tử Trung Quốc.
Nghiên cứu của Sheng Yen ở Nhật Bản đã định hình sự hiểu biết về giáo lý Phật giáo Trung Quốc của ông và dẫn ông đến việc xem xét cách ông có thể xây dựng các giáo lý Phật giáo cho thời đại hiện đại. Luận văn thạc sĩ năm 1971 của ông về Tiantai zhiguan famen 天台止觀法門 “Nghiên cứu về các phương pháp tĩnh lặng và thiền định của trường phái Tiantai” là một nghiên cứu về cách tổng hợp giáo lý và thực hành của Huisi, điều này đã cung cấp cho Sheng Yen một lộ trình mà - từ quan điểm của hệ thống tư tưởng Tathāgatagarbha - cho thấy cách chuyển từ lý thuyết Phật giáo sang giác ngộ.[11] Tác động của luận văn này có thể được thấy trong cách giải thích sau này của Sheng Yen về Thiền, vốn gắn liền về mặt giáo lý với tư tưởng Tathāgatagarbha. Tiến sĩ của ông… Luận văn về tư tưởng của Ouyi Zhixu, Minmatsu Chūūgoku Bukkyō no kenkyū 明末中國佛教の研究 (Nghiên cứu về Phật giáo Trung Quốc cuối thời Minh), xuất bản năm 1975, cũng có tác động lâu dài đến tư tưởng của ông. Đặc biệt, Sheng Yen coi Ouyi như một người phản ứng trước cùng một cuộc khủng hoảng trong sự suy tàn của Phật giáo. Ouyi tìm cách tích hợp và diễn giải lại các giáo lý Phật giáo khác nhau, đặc biệt là giáo lý Thiên Thai, để củng cố Phật giáo Trung Quốc trước những thách thức chính trị xã hội của thời đại. Ông đã phản ứng mạnh mẽ trước những thách thức của những Phật tử và người không phải Phật tử đã hiểu sai và chiếm đoạt Phật giáo. Ông là người bảo vệ đức tin theo mọi nghĩa của từ này. Phản ứng của ông đối với việc chiếm đoạt giáo lý Thiền tông là đặc biệt mạnh mẽ.[12] Vì nhận thấy nhiều vấn đề với các bậc tu sĩ Thiền tông, Ouyi đã giữ khoảng cách với bất kỳ dòng Thiền tông cụ thể nào, mặc dù bản thân ông cũng đã thực hành Thiền tông trong giai đoạn hình thành nhân cách của mình. Sự tương đồng giữa Sheng Yen và Ouyi có thể được thấy qua cách Sheng Yen phản ứng với điều mà ông coi là cuộc khủng hoảng trong Phật giáo Trung Quốc đương đại và với nhiều sự xuyên tạc về Thiền tông của những người ủng hộ Thiền tông Nhật Bản.
Thông qua các tác phẩm của Huisi và Ouyi, Sheng Yen đã hiểu và trân trọng sự phong phú của các tư liệu trong truyền thống Tiantai. Ông nói:
Tiantai là một trường phái có ảnh hưởng cực kỳ lớn, đã hệ thống hóa cả giáo lý Hīnayāna và Mahāyāna của Ấn Độ, và phát triển lập trường giáo lý của mình xung quanh Kinh Pháp Hoa và tư tưởng bản địa Trung Quốc… Tư tưởng Tiantai được hệ thống hóa, cấu trúc và phân cấp một cách tỉ mỉ. Cho dù đó là giáo lý hay phương pháp thực hành, nó đều được tổ chức chặt chẽ.[13]
Ở một nơi khác, Sheng Yen tuyên bố rằng Jiaoguan gangzong 教觀綱宗 (Tinh túy của Giáo lý và Thực hành [Thiên Thai]) của Sư phụ Ouyi đã ảnh hưởng rất lớn đến ông, đặc biệt là về tổ chức giáo lý của Phật giáo Trung Quốc.[14] Việc Sheng Yen nghiên cứu và bình luận tác phẩm này đã cho phép ông đánh giá cao sự thống nhất giữa giáo lý và thực hành, hay theo cách nói của Thiên Thai, jiao 教 và guan 觀, và tích hợp nó vào sự hiểu biết của riêng ông về Thiền.
Sheng Yen đã chứng kiến sự sôi nổi trong nghiên cứu Phật giáo ở Nhật Bản. Sự hiểu biết lịch sử của ông về phản ứng của Phật giáo – đặc biệt là Phật giáo Trung Quốc – đối với các thách thức chính trị - xã hội thông qua những thay đổi về giáo lý và các chương trình xã hội có thể được thấy trong các tác phẩm khác của ông trong thời kỳ này. Một trong số đó là cuốn Shijie fojiao tongshi 世界佛教通史 (Lịch sử Phật giáo trên thế giới), xuất bản năm 1969. Tác phẩm khác là bản dịch một cuốn sách nhiều tác giả về lịch sử Phật giáo Trung Quốc xuất bản năm 1971, Bukkyō shi gaisetsu. Chuūgoku hen 仏教史槪說.中国篇, mà Sheng Yen đặt tên là Zhongguo fojiao shi kaishuo 中國佛教史概說 (Lịch sử ngắn gọn về Phật giáo Trung Quốc), xuất bản năm 1972. Hai cuốn sách này, đặc biệt là cuốn thứ hai, đã củng cố nhận thức lịch sử của ông về sự phát triển của Phật giáo Trung Quốc.[15] Ông nói, “Những người nghiên cứu giới luật đương nhiên có khuynh hướng chú ý đến lịch sử [Phật giáo]. Giới luật và lịch sử không thể tách rời. Giới luật bao gồm việc ghi chép về sinh kế và hoạt động của tăng đoàn và sự tiếp nối của nó. Đây chính xác là lịch sử… Tôi không phải là một bậc thầy giới luật cũng không phải là một nhà sử học. Nhưng vì sự suy tàn của Phật giáo Trung Quốc hiện đại, tôi đã tham gia nghiên cứu lịch sử Phật giáo với hy vọng tìm được nguồn cảm hứng để phát triển Phật giáo trong tương lai.”[16]
Ở cấp độ thực hành, Sheng Yen đã thấy người Nhật diễn giải lại và tích hợp các hình thức Phật giáo khác nhau vào xã hội của họ như thế nào. Nhìn chung, Sheng Yen vừa vui mừng vừa kinh ngạc khi chứng kiến cách mà các trường phái Phật giáo mới khác nhau “ủng hộ việc tích hợp giáo lý Phật giáo vào xã hội đương đại… họ điều hành các nhóm thanh niên, nhóm phụ nữ và các nhóm khác dựa trên độ tuổi, với các hoạt động đặc biệt hướng đến các thành viên của họ,” và ông than thở rằng “Phật giáo truyền thống không làm điều đó. Các trường phái mới truyền đạo giống như người Kitô giáo, gõ cửa từng nhà để cố gắng thuyết phục mọi người gia nhập cùng họ.”[17]
Trong thời gian nghỉ giữa các khóa học sau đại học, ông đã đến nhiều cơ sở Phật giáo khác nhau để tham gia và quan sát các khóa tu tập của họ. Ông đã tham gia các khóa tu tập với nhiều trường phái khác nhau, bao gồm Thiền Nhật Bản, Shingon và Nichiren Shōshu. Ông thậm chí còn tham gia và quan sát các hoạt động của nhiều tôn giáo mới (shinko shukyo). Cuối cùng, ông gắn bó với giáo lý Thiền của Rōshi Ban Tetsugyu 伴鉄牛 (1910-1996).[18] Ban Tetsugyu có mối liên hệ xa với dòng Sanbōkyōdan mới thành lập 三宝教団, nghĩa đen là “Tổ chức Tôn giáo Ba Bảo”, bởi vì ông cũng là học trò của Harada Daiun Sogaku 原田祖岳 (1871-1961). Một học trò khác của Harada là Yasutani Haku’un 安谷白雲 đã thành lập dòng Sanbōkyōdan vào năm 1954. Các học giả đã nhấn mạnh tính chất gây tranh cãi của dòng mới này;[19] nhưng điều quan trọng cần lưu ý ở đây là đặc điểm riêng biệt của trường phái này là nhấn mạnh vào sự tích hợp cả phương pháp thực hành Rinzai và Sōtō. Ranh giới giáo phái giữa các trường phái Phật giáo Nhật Bản khác nhau rất rõ rệt, ngay cả giữa các dòng Thiền khác nhau. Việc một dòng kết hợp giáo lý của hai dòng Thiền khác nhau là điều chưa từng có ở Nhật Bản. Tôi vẫn chưa tìm thấy tuyên bố trực tiếp nào của Sheng Yen về ảnh hưởng của Sanbōkyōdan đối với giáo lý của ông, nhưng rất có thể sự kết hợp giữa phương pháp huatou và mozhao của Thiền tông của Sheng Yen bắt nguồn từ những gì ông đã học được từ Ban Tetsugyu. Tôi sẽ quay lại điểm này ở phần dưới.
Những trải nghiệm ở Nhật Bản đã để lại dấu ấn không phai mờ trong sự hiểu biết của Sheng Yen về sự phát triển lịch sử của Phật giáo Trung Quốc và sự phong phú về giáo lý của nó. Ông cũng được truyền cảm hứng bởi cách người Nhật diễn đạt vai trò giáo dục, xã hội và tâm linh của Phật giáo trong cuộc sống hiện đại. Ông đã tiếp thu mọi thứ có thể. Tác động của những trải nghiệm này bắt đầu nở rộ vào tháng 12 năm 1975 khi ông chấp nhận lời mời của Tiến sĩ CT Shen, người sáng lập Hiệp hội Phật giáo Hoa Kỳ, để làm trụ trì tại Chùa Giác Ngộ ở Bronx, New York.[20] Trong giai đoạn tiếp theo của cuộc đời ông, mà tôi gọi là Những năm tháng trưởng thành trong tư tưởng của Sheng Yen, từ năm 1976-2009 (47-79 tuổi), ông bắt đầu một quá trình chậm rãi hình thành và diễn đạt một hình thức Phật giáo Trung Quốc hướng đến thực hành phục vụ cho con người hiện đại.
Những nguyên nhân và hoàn cảnh không lường trước đã biến Sheng Yen thành một “Thiền sư”. Ban đầu, ông đến Mỹ vì nhiều tăng lữ trong giới Phật giáo Đài Loan nghi ngờ ông. Ở độ tuổi đôi mươi, Sheng Yen là một nhà phê bình gay gắt các hình thức Phật giáo truyền thống của Trung Quốc. Có lẽ vì lý do này, khi Sheng Yen sang Nhật Bản du học, các tu viện không muốn ông quay trở lại. Hầu hết các tăng lữ đều hài lòng với tình hình ở Đài Loan.[21] Ngay sau khi nhận bằng tiến sĩ, Sheng Yen trở về Đài Loan dự một hội nghị. Ở đó, ông cảm thấy “Giống như một người vừa mới có bằng lái xe nhưng không có xe để lái”.[22] Khi trở về Nhật Bản sau hội nghị, ông nhận được lời mời từ CT Shen đến dạy Phật giáo ở Mỹ. Vào ngày 10 tháng 12, Sheng Yen đến New York, bắt đầu chương tiếp theo của cuộc đời mình.
Được một số người Mỹ trẻ tuổi khuyến khích, Sheng Yen bắt đầu dạy Thiền. Ông nói, “Người Mỹ quan tâm đến kết quả thực tế. Cách hiệu quả nhất [để dạy họ về Phật pháp] là dạy các pháp hoặc thiền… Tôi bắt đầu dạy người Mỹ các lý thuyết và phương pháp thực hành Thiền dựa trên các phương pháp thực hành mà tôi đã tự mình sử dụng ở Trung Quốc và Đài Loan. Chỉ có hình thức giảng dạy của tôi là đến từ những gì tôi quan sát được ở Nhật Bản. Chính vì sự chuyển đổi nhanh chóng này mà tôi đã từ một tiến sĩ văn học mới ra trường trở thành một bậc thầy Thiền truyền dạy giáo lý Thiền. Một sự chuyển đổi nhanh chóng như vậy là điều tôi chưa bao giờ có thể tưởng tượng được.”[23]
Sự tiến hóa của giáo lý Thiền tông của Sheng Yen
Sự nghiệp thiền sư của Sheng Yen bắt đầu ở Mỹ vào đầu năm 1976 khi ông bắt đầu hướng dẫn các khóa tu Thiền chuyên sâu. Sau đó, bắt đầu từ năm 1978, ông cũng bắt đầu hướng dẫn các khóa tu ở Đài Loan. Trong vòng mười năm, ông đã hướng dẫn các khóa tu Thiền chuyên sâu ở châu Âu và các nơi khác trên thế giới. Tuy nhiên, giáo lý của ông không ngừng phát triển thông qua thử và sai. Quá trình phát triển này có thể được chia thành bốn giai đoạn: Giai đoạn Khởi đầu của Giáo lý Thiền; Giai đoạn Thử nghiệm; Giai đoạn Hoàn thiện Hai Phương pháp Thiền; và Giai đoạn Cuối cùng, Giáo lý Thiền như một Phương pháp Giáo dục. Trong giai đoạn cuối cùng, ông bắt đầu áp dụng giáo lý Thiền của mình vào những mối quan tâm rộng lớn hơn của mình trong giáo dục và các chương trình xã hội và từ thiện cho Đài Loan, áp dụng tầm nhìn của mình vào các vấn đề thực tiễn và xã hội của cuộc sống hiện đại. Các nguyên tắc của Thiền đã hướng dẫn ông trong tất cả những nỗ lực tiếp theo của mình để thực hiện tầm nhìn “Thiết lập một Tịnh độ trên Trái đất”. Sau đây là một phác thảo chung về quá trình này; nó không phải là một nghiên cứu đầy đủ. Cần nghiên cứu thêm để hoàn thiện các giai đoạn phát triển Thiền của ông.
Giai đoạn đầu của giáo lý Thiền
Sự nghiệp Thiền sư của Sheng Yen bắt đầu tại Hoa Kỳ. Những học trò người Mỹ đầu tiên của ông là sự kết hợp giữa sinh viên cao học, nghệ sĩ, giáo viên và những người quan tâm đến võ thuật. Lớp thiền đầu tiên, mà ông gọi là “Lớp Thiền Đặc Biệt”, được tổ chức vào ngày 3 tháng 5 năm 1976 và phương pháp được giảng dạy là đếm hơi thở.[24] Chỉ có bốn học viên,[25] nhưng trong vòng một năm, Sheng Yen đã có một nhóm gần hai mươi học viên và họ đã tham gia các khóa tu bảy ngày tại Bodhi House trên đảo Long Island.[26] Họ sẵn sàng tiếp thu bất cứ điều gì ông dạy, và Sheng Yen đã dựa trên kinh nghiệm thu được từ thời gian tu tập một mình trên núi ở Đài Loan. Ông đã lấy hình thức của mình từ những gì ông quan sát được dưới sự hướng dẫn của Ban Tetsugyu ở Nhật Bản. Ví dụ về điều này có thể được thấy trong việc ông áp dụng các tín hiệu và nghi thức liên quan đến việc bắt đầu và kết thúc mỗi khoảng thời gian ngồi thiền, cách vào phòng phỏng vấn, thiền đi bộ chậm và nhanh, v.v. Tuy nhiên, phong cách ngẫu hứng và ứng khẩu của Sheng Yen trong thời gian này là một điều khác biệt trong giáo lý của ông. Ouyi, đối tượng nghiên cứu luận án của Sheng Yen, đã chỉ trích những người tu tập thiếu hiểu biết, những người đã đi chệch khỏi các nguyên tắc cốt lõi của Phật pháp. Việc nghiên cứu Ouyi đã ảnh hưởng đến cách Sheng Yen giảng dạy Thiền, khiến ông nhấn mạnh tính không thể tách rời của giới luật, thiền định và trí tuệ - những giáo lý cơ bản của Phật giáo. Thiền của Sheng Yen mang tính truyền thống ở chỗ nó sử dụng các phương pháp giác ngộ đột ngột của Thiền, chẳng hạn như “câu thần chú quan trọng” hay huatou 話頭. Tuy nhiên, nó cũng không truyền thống ở chỗ, không giống như loại Thiền lý tưởng được cho là do các bậc thầy dòng truyền thừa trước thời Tống (zushi chan 祖師禪) giảng dạy, nơi không có thảo luận về các giai đoạn (buluo jieji 不落階級) hay phương pháp, ông đã cung cấp một con đường thực hành rõ ràng. Ông đã kết hợp sự hiểu biết đúng đắn về Phật pháp vào các bài thuyết pháp tự phát của mình.
Trong một trong những “Lớp học Thiền đặc biệt” đầu tiên của mình, ông tuyên bố với các học trò rằng: “Loại thiền mà tôi dạy bây giờ khác với loại thiền hiện đang được dạy trong các Thiền đường Nhật Bản và thực hành trong các tu viện Trung Quốc. Tôi gọi nó là ‘Thiền’ đơn giản chỉ để phù hợp với cách sử dụng thuật ngữ hiện tại của người Mỹ, nhưng thực tế tôi đang truyền đạt phương pháp tu tập do Đức Phật dạy. Đây là Cổng Pháp Đại thừa cho phép bạn giác ngộ trí tuệ của Đức Phật.”[27] Những gì Sheng Yen dạy là một cách tiếp cận tích hợp, có hệ thống và thực tiễn nhằm mục đích chứng tỏ śunyatā, hay wu 無 (tính không), như thường được đề cập trong kinh điển Thiền.[28] Trong các bài giảng tu tập ban đầu của mình, Sheng Yen mô tả wu như sau:
Sự nhận thức tối cao về bản chất nguyên thủy của tâm trí. Nó không khẳng định cũng không phủ nhận bất kỳ quan điểm khái niệm nào; do đó, nó không cần ngôn ngữ để diễn đạt. Người ta có thể khai thác tối đa nguồn lực của ngôn ngữ mà vẫn không thể diễn đạt được Thiền tối thượng. Điều này là bởi vì Thiền vượt lên trên tri thức, biểu tượng—toàn bộ bộ máy ngôn ngữ. Bạn có thể gọi Thiền là “tính không”, nhưng nó không phải là tính không theo nghĩa hư vô, kiểu “không có gì ở đó cả”. Bạn có thể gọi nó là “sự tồn tại”, nhưng nó không phải là sự tồn tại theo nghĩa thông thường, kiểu “Tôi nhìn thấy nó, vậy nên nó phải ở đó”. Đó là sự tồn tại vượt lên trên sự hư cấu của những ấn tượng giác quan của chúng ta về thế giới: thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác và hình dạng. Tuy nhiên, Thiền này không bao giờ tách rời khỏi, mà là một phần không thể tách rời với thế giới hàng ngày của chúng ta. Nó hiện hữu trong tất cả chúng sinh, ở mọi nơi, mọi lúc.[29]
Sheng Yen dạy rằng Thiền không tách rời khỏi thế giới cũng không đồng nhất với sự tồn tại thông thường. Bản chất của việc tu tập không phải là tìm kiếm một loại giác ngộ nào đó mà là giải thoát khỏi sự ràng buộc của phiền não (fan’nao 煩惱). Khi phiền não không còn, tâm trí giác ngộ sẽ tự nhiên hiển lộ. Để đạt được trí tuệ này, Sheng Yen không thiết lập bất kỳ giáo lý hay phương pháp cố định nào. Tuy nhiên, ông đã trình bày rõ ràng các giai đoạn của quá trình tự tu tập. Ông tách mình khỏi sự nhấn mạnh vào Thiền bài trừ hình tượng đang thịnh hành ở Mỹ, tập trung vào thực hành k.an. Ông đã trình bày ba giai đoạn cụ thể mà tất cả các hành giả phải trải qua để đạt được Thiền. Tâm trí của người bình thường, trước khi tu tập, thường phân tán. Ý thức về bản thân của họ bị giới hạn và xoay quanh thân thể, quan điểm và ý tưởng của họ. Sau khi tu tập, người đó bước vào giai đoạn đầu tiên, nơi thân và tâm được hài hòa và ổn định. Điều này đạt được thông qua tự tu tập. Giai đoạn thứ hai là sự hợp nhất chủ thể và đối tượng. Tức là, người đó đạt được một ý thức thống nhất và mở rộng về bản thân, hòa làm một với toàn bộ môi trường hoặc vũ trụ. Một số tôn giáo công nhận đây là trạng thái thần thánh cao nhất, hay sự hợp nhất với thần thánh. Giai đoạn thứ ba là buông bỏ ngay cả bản ngã thống nhất này. Chỉ khi đạt được tâm trí thống nhất thì mới có thể trải nghiệm giai đoạn thứ ba, trạng thái vô ngã hay vô tâm. Đây là trí tuệ vô ngã.[30] Đôi khi Sheng Yen mở rộng ba giai đoạn này thành bốn: tâm phân tán,[31] tâm tập trung, tâm thống nhất và vô tâm.
Việc trình bày ba hoặc bốn giai đoạn thực hành Thiền này là chưa từng có tiền lệ, cả trong Thiền truyền thống của các bậc thầy dòng truyền thừa lẫn trong giáo lý của những người đương thời. Chắc chắn không ai trình bày Thiền theo cách này trong thời hiện đại, kể cả Daisetsu Teitaro Suzuki, người ủng hộ Thiền nổi tiếng nhất ở Mỹ vào thời điểm đó; Shunryu Suzuki 鈴木俊隆 (1904-1971), người sáng lập tu viện Thiền đầu tiên ở Mỹ; Hakuyū Taizan Maezumi 前角博雄 (1931-1995), dòng truyền thừa của ông đã tạo ra nhiều trường phái Thiền Mỹ; hay Philip Kapleau, có thể nói là vị thầy Thiền nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ vào thời điểm đó. Kapleau, một học trò của Rōshi Yasutani, thuộc dòng truyền thừa Sanbōkyōdan và giảng dạy một hình thức Thiền kết hợp cả phương pháp Sōtō và Rinzai. Tuy nhiên, trong hệ thống của họ, không có sự hệ thống hóa thực hành thành các giai đoạn.[32]
Trong những khóa tu đầu tiên, Sheng Yen đã chủ trương phương pháp “Wu huatou”[33] như một cách để đưa các học viên từ tâm hợp nhất đến trải nghiệm thoáng qua trạng thái vô tâm hoặc vô ngã. Những phương pháp này được truyền dạy trong các khóa tu cho những học viên đủ tập trung. Giáo lý về huatou không được giảng dạy công khai mà được truyền dạy riêng lẻ trong các cuộc phỏng vấn cá nhân. Khóa tu đầu tiên được tổ chức từ ngày 12 đến 19 tháng 5 năm 1977.[34] Những người tham gia khóa tu đã sử dụng đủ loại phương pháp để trước tiên làm dịu tâm trí, sau đó họ sẽ chuyển sang thực hành huatou. Mỗi người có một huatou khác nhau. Sheng Yen cũng sử dụng “những cuộc gặp gỡ ngẫu hứng” (jifeng 機鋒) một cách ngẫu nhiên, trong khi thiền hành, hoặc đột ngột gọi một học viên ra và yêu cầu trả lời một câu hỏi vô nghĩa để thử thách học viên, thúc đẩy họ tạo ra “cảm giác nghi ngờ” (yiqing 疑情).
Huatou là một cụm từ quan trọng từ một “trường hợp công khai” hay gong’an, là bản ghi chép về một sự việc thường liên quan đến trải nghiệm giác ngộ Thiền. Hoặc, một huatou có thể bắt nguồn từ một tình huống thực tế. Mục đích của việc thiền định về một huatou hoặc một gong’an là để tạo ra một tình huống khó xử về mặt hiện sinh, một cảm giác kinh ngạc, một khao khát giải quyết một câu hỏi. Cảm giác kinh ngạc càng lớn, hay “nghi ngờ” như được gọi trong truyền thống Thiền, thì sự đột phá vào giác ngộ càng lớn. Trong trạng thái hợp nhất, khi nghi ngờ đột nhiên tan vỡ, tất cả các ràng buộc đều được buông bỏ và “bản ngã” biến mất. Không có bất kỳ ràng buộc nào, người ta trải nghiệm vô ngã.[35] Tuy nhiên, Sheng Yen phân biệt gong’an hoặc huatou “sống” với gong’an hoặc huatou “chết”. Một huatou “sống” chỉ khi nó trở thành một phần của cuộc sống của người tu tập hoặc phát sinh từ các tình huống thực tế. Hơn nữa, Sheng Yen cũng đã trình bày rõ các cấp độ khác nhau của huatou, từ nông cạn đến sâu sắc, vì vậy có các giai đoạn giác ngộ tùy thuộc vào việc sử dụng các huatou khác nhau. Trong những khóa tu đầu tiên, ông thường đưa học trò vào các tình huống đời sống để thúc đẩy họ đạt được sự thấu hiểu về vô ngã. Một số báo cáo về khóa tu đã được đăng trên tạp chí Thiền và trong cuốn sách của ông, “Đạt được tâm Phật”. Các lời chứng thực mô tả chi tiết sự tương tác sống động giữa Sheng Yen và học trò của ông cũng như những hiểu biết mà học trò đã đạt được.
Một đặc điểm khác biệt cần lưu ý là Sheng Yen không dạy phương pháp huatou theo cách mà các thiền sư Nhật Bản dạy wato (phát âm tiếng Nhật của huatou) và kōan, được dạy một cách có hệ thống. Do ảnh hưởng của Hakuin Ekaku 白隠慧鶴 (1686-1769), người phục hưng truyền thống Rinzai của Nhật Bản, thực hành Thiền đã trở thành một chương trình học bao gồm một số lượng kōan cụ thể mà một học viên Thiền phải “vượt qua” trong chương trình học.[36] Tuy nhiên, một học viên Thiền thường được dạy “hòa làm một” với kōan mà họ đang thực hành để đạt được trạng thái hợp nhất. Ngay cả ngày nay, người ta ít đề cập đến việc nảy sinh “cảm giác nghi ngờ” từ việc thực hành wato và kōan trong truyền thống Rinzai của Nhật Bản hoặc trong truyền thống Sanbōkyōdan. Sheng Yen đã lấy cảm hứng từ nơi khác về việc sử dụng phương pháp huatou. Tôi nghi ngờ rằng ông ấy hẳn đã rút kinh nghiệm từ kinh nghiệm cá nhân của mình trong thời gian ẩn cư, từ kinh nghiệm của ông ấy với Thiền sư Linyuan, và từ những bài đọc của ông ấy về các tác phẩm của các bậc thầy Thiền Trung Quốc và các nghiên cứu học thuật của Nhật Bản về họ.[37] Tuy nhiên, dường như vào năm 1979, ông ấy đã bắt đầu xây dựng hệ thống phân cấp thực hành thiền định của riêng mình, phân biệt chúng thành ba giai đoạn phân cấp: “Thiền thế tục”; “Thiền siêu việt thế tục”; và “Thiền thế tục và siêu việt thế tục đồng thời”.[38]
Sheng Yen đã dạy rất nhiều phương pháp khác trong các khóa tu đầu tiên. Một người tham gia khóa tu nói rằng anh ta sẽ nhận được một phương pháp khác nhau trong mỗi khóa tu mà anh ta tham dự.[39] Trong khóa tu đầu tiên mà Sheng Yen từng hướng dẫn, học trò nói trên đã nhận được phương pháp “Vô là gì?” sau khi tâm trí của anh ta đã đủ tĩnh lặng. Trong khóa tu thứ hai, Sheng Yen bảo anh ta chỉ cần “quan sát” mà không có suy nghĩ lan man, mọi lúc và không tập trung vào bất cứ điều gì. Phương pháp này không có tên, nhưng sau đó học trò nhận ra đó là mozhao 默照 hay giác ngộ tĩnh lặng. Trong khóa tu thứ ba, anh ta được yêu cầu quán tưởng và hình dung xương trắng (baigu guan 白骨觀), bao gồm quán tưởng cơ thể của chính mình đang phân hủy, thối rữa và cuối cùng biến thành xương trắng. Theo truyền thống, đây là một trong những phương pháp trong năm điểm tĩnh lặng tâm trí (wu tingxin guan 五停心觀). Trong khóa tu tiếp theo, ông được yêu cầu sử dụng phương pháp quán tưởng âm thanh, phương pháp gắn liền với Avalokiteśvara hay Quán Âm (guanyin famen 觀音法門). Trong suốt các khóa tu, Sheng Yen tiếp tục ứng khẩu hướng dẫn học viên bằng “bài thuyết pháp trực tiếp”, khuyến khích họ trả lời và giúp họ có những trải nghiệm đột phá.
Theo một cách khác biệt so với Thiền Nhật Bản, Sheng Yen trình bày thực hành Thiền tông không thể tách rời khỏi ba môn học (sanxue 三學) gồm giới luật, định tâm và trí tuệ trong Phật pháp.[40] Khung này được thiết lập cả trong và ngoài bối cảnh tu tập. Ví dụ, giáo lý về sám hối trong các khóa tu được giảng dạy trong bối cảnh giữ gìn giới luật và các nguyên tắc đạo đức. Trong “Lớp Thiền đặc biệt” đầu tiên của mình, ông không chỉ dạy thiền mà còn cả Phật pháp cơ bản.[41] Trong các bài giảng về Kinh Pháp Bảo vào sáng Chủ nhật, ông nhấn mạnh không chỉ hành vi phá hoại tượng thần của các bậc thầy Thiền tông, mà còn cả nền tảng lý thuyết của luân hồi;[42] tầm quan trọng của trí tuệ;[43] và mối quan hệ giữa bản chất tự ngã và phiền não.[44] Đồng thời, Sheng Yen cung cấp các lớp thiền dành cho người mới bắt đầu kéo dài mười tuần, bao gồm những kiến thức cơ bản về giáo lý Phật giáo và thiền định. Trong các buổi nói chuyện Chủ nhật thường lệ, ông đã đưa ra những bình luận chính thức về kinh sách, chẳng hạn như Kinh Pháp Bảo, Kinh Bát Nhã Tâm Kinh và Kinh Giác Ngộ Toàn Diện.[45]
Trong các bài giảng Phật pháp trong thời gian tu tập, Sheng Yen nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng một số yêu cầu nhất định, chẳng hạn như niềm tin lớn lao (da xinxin 大信心) vào bản thân, phương pháp và người thầy; lời nguyện lớn lao (da yuanxin 大願心) để giúp đỡ tất cả chúng sinh và đạt được Phật quả; quyết tâm mãnh liệt (da jingjinxin 大精進心) để hiến dâng bản thân cho việc tu tập; và sự nghi ngờ lớn lao (da yiqing 大疑情) từ quá trình điều tra huatou của mình.[46] Nhưng những giáo lý này luôn được thực hiện cẩn thận trong bối cảnh thực hành Đại thừa nói chung nhằm mang lại lợi ích cho chúng sinh. Ông đã dạy thực hành sám hối chậm rãi như một phương pháp hỗ trợ trong lần tu tập đầu tiên, và đây vẫn là một phương pháp nhất quán độc đáo trong suốt sự nghiệp Thiền của ông. Phương pháp như vậy thường không được dạy ở các trung tâm Thiền khác và không có trong các ghi chép Thiền lịch sử. Thực hành này xuất phát từ kinh nghiệm của chính ông trong sáu năm tu tập cô độc ở Đài Loan.[47] Việc thực hành lạy sám hối và lập lời thề có liên quan đến truyền thống phụng vụ trong Phật giáo Thiên Thai Trung Quốc. Những nghi lễ này bao gồm việc tụng kinh cùng với việc lạy được sắp xếp cẩn thận để loại bỏ chướng ngại trong các thực hành samādhi chuyên sâu.[48] Bản thân Sheng Yen đã tham gia vào các nghi lễ sám hối vào đầu thời kỳ tu tập một mình của mình. Sư phụ Ouyi cũng ủng hộ thực hành này. Tương tự như vậy, Sheng Yen đã dạy lạy sám hối trong các khóa tu Thiền như một cách để thanh lọc tâm trí. Người tu tập không tụng bất cứ điều gì mà chỉ tập trung vào cảm giác hối hận hoặc khiêm nhường khi nhận ra những chướng ngại nghiệp chướng của mình trên con đường tu tập. Sheng Yen thường nói về sự không nhất quán giữa lời nói và hành động của một người và cách chúng gây hại cho người khác với những người tu tập khi họ lạy. Nhiều người đã rơi nước mắt. Kết quả là những người tu tập sẽ có được một tâm trí rất thanh thản.[49] Về sau, Sheng Yen cũng phân chia phương pháp này thành nhiều giai đoạn, từ cấp độ nông cạn của sự sám hối đến cấp độ sâu sắc hơn của sự hợp nhất hoặc nhập định, phù hợp với sơ đồ bốn giai đoạn tu dưỡng tâm trí của ông.
Thời kỳ thử nghiệm
Các khóa tu tập chuyên sâu vào những năm 70 diễn ra tự phát hơn. Tuy nhiên, bắt đầu từ năm 1980, Sheng Yen bắt đầu dẫn dắt bốn khóa tu tập thường xuyên mỗi năm. Ông mua một tòa nhà ở Elmhurst, New York, nhưng nó ở trong tình trạng tồi tệ. Mãi đến tháng 5 năm 1981, Trung tâm Thiền mới được cải tạo hoàn toàn. Sheng Yen đã có thể cung cấp nhiều lớp học hơn cho học viên của mình.[50] Ông càng dạy nhiều, giáo lý của ông càng trở nên rõ ràng và có cấu trúc hơn. Ông cũng khám phá nhiều hình thức thực hành thiền định khác, với hy vọng hệ thống hóa giáo lý của chính mình.
Năm 1980, việc Shegnyan tìm tòi các phương pháp thực hành đã dẫn ông đến việc xuất bản một tuyển tập các bài giảng từ các bậc thầy Thiền, bắt đầu từ Bồ Đề Đạt Ma (khoảng thế kỷ thứ 6) và kết thúc với bậc thầy gần đây nhất, cũng là đại sư của ông, Từ Vân (1839-1959). Trong lời tựa, ông đã bác bỏ cách hiểu sai theo nghĩa đen về “Thiền không được thiết lập trên ngôn ngữ”. Ông chỉ ra sự cần thiết phải hiểu Thiền như một phần của khuôn khổ ba nghiên cứu về giới luật, định tâm và trí tuệ.[51] Năm 1984, ông mở rộng định nghĩa của “Thiền” thành thiền định nói chung và biên tập một tuyển tập các bậc thầy có giáo lý đại diện cho truyền thống chiêm nghiệm của Phật giáo Trung Quốc. Cả các bậc thầy không thuộc Thiền và các bậc thầy Thiền đều được đưa vào tập sách này. Cuốn sách này tập hợp tất cả các tài liệu tham khảo kinh điển của 111 bậc thầy thiền định. Nó cho thấy những giá trị và tư tưởng thay đổi về những gì mà những người thầy này coi là thực hành.[52] Năm 1987, một tuyển tập các bài viết của các bậc thầy Thiền từ cuốn sách đầu tiên, có tựa đề Thơ ca Giác ngộ, đã được xuất bản bằng tiếng Anh.[53]
Sự hiểu biết và mục đích đằng sau những tác phẩm này là như nhau: Sheng Yen muốn cân bằng những gì ông nhận thấy là hình thức Thiền lệch lạc do một số người đương thời của ông giảng dạy, quá nhấn mạnh việc nghiên cứu các kōn cổ và tìm kiếm giác ngộ mà không có nền tảng trong ba nghiên cứu đã đề cập ở trên. Thay vào đó, ông nhấn mạnh một khía cạnh đa dạng hơn của Thiền bằng cách chọn 111 bậc thầy này; ông cho thấy rằng không có giáo lý Thiền hay phương pháp thực hành nào cố định. Đồng thời, tất cả các thực hành đều không tách rời khỏi việc trau dồi sự hiểu biết, thái độ và phương pháp đúng đắn dựa trên Phật pháp. Trong Thơ Giác Ngộ, ông nói, “quan điểm phổ biến là không có cách nào để mô tả kinh nghiệm của Thiền, người ta cho rằng chúng ta chỉ cần tiếp tục thực hành bằng cách nghiên cứu các kōn. Mục đích của những bài thơ này khác ở chỗ chúng chỉ rõ cho bạn cách thực hành, những thái độ cần trau dồi và những cạm bẫy cần lưu ý. Cuối cùng, chúng mô tả kinh nghiệm không thể diễn tả được của chính Thiền.”[54]
Quả thực, Sheng Yen không hề ngần ngại trình bày và diễn đạt các lý thuyết về thực hành Thiền cho các đệ tử của mình. Quan điểm đúng đắn quan trọng hơn thực hành sai lầm. Ông là một nhà văn năng suất. Ông cũng khuyến khích các đệ tử của mình diễn đạt kinh nghiệm bằng lời nói và xuất bản chúng trên Tạp chí Thiền. Chỉ trong vòng một năm sau khi đến Mỹ vào năm 1976, ông đã bắt đầu xuất bản Tạp chí Thiền, bao gồm các bản ghi chép đã được biên tập về các bài giảng của ông và các báo cáo của đệ tử, và Bản tin Thiền vào năm 1979, bao gồm các bản ghi chép đã được biên tập về các bài giảng của ông, các tin tức và sự kiện sắp tới, cũng như các tác phẩm Thiền khác mà trước đây chỉ có thể tiếp cận bằng tiếng Trung. Ông tiếp tục viết bằng tiếng Trung về nhiều khía cạnh khác nhau của Phật pháp. Sheng Yen đã chứng minh rằng Thiền không hề tách rời khỏi di sản văn bản và giáo lý phong phú của Phật giáo. Ông đã trình bày chi tiết các công thức về con đường, các phương pháp tu tập đa dạng và phức tạp, và các hàm ý lý thuyết được mã hóa trong các hệ thống giáo lý tinh tế. Đối với ông, “Thiền không có bất kỳ phương pháp thực hành cố định nào; miễn là có sự hướng dẫn đúng đắn của một người thầy tốt, tất cả các phương pháp đều có thể được đưa vào Thiền.”[55] Khi ông giảng dạy và viết, ông bắt đầu hệ thống hóa các giáo lý của mình.
Sheng Yen đã dạy nhiều phương pháp khác nhau trong các khóa tu riêng, nhưng vào cuối những năm 80, ông đã mở rộng phạm vi của những gì thường được coi là các phương pháp “Thiền”. Ông giới thiệu cho học trò của mình kho tàng giáo lý từ kinh điển Phật giáo. Trong thời gian này, Sheng Yen bắt đầu cung cấp cho học trò của mình ở New York “Các lớp học Thiền Trung cấp Đặc biệt Thứ Tư” về thiền định, trong đó ông giới thiệu nhiều phương pháp thiền định và quán tưởng (quan 觀) được mô tả trong kinh điển và các bản ghi chép bài giảng Thiền. Chúng bao gồm phương pháp giác ngộ im lặng (mozhao 默照),[56] mà ông đã dạy trước đây, tâm quán tưởng (guanxin 觀心),[57] phương pháp buông bỏ (she 捨),[58] và quán tưởng từ bi (cibei guan 慈悲觀).[59] Đến năm 1998, ông đã giảng dạy rất nhiều phương pháp được rút ra từ kinh điển, và các phương pháp được đưa vào lớp học trung cấp bao gồm thiền chánh niệm trăng sáng (mingyue sanmei 明月三昧) và thiền chánh niệm hải dương (haiyin sanmei 海印三昧), cùng một số phương pháp khác. Không phải tất cả các bài giảng này đều được biên tập và xuất bản. Những giáo lý cơ bản của ông về thiền định hơi thở vẫn tiếp tục được truyền bá.
Ví dụ, phương pháp “thiền ấn biển” là một phương pháp phổ biến được nhiều người sử dụng và yêu thích. “Thiền ấn biển” là một nhận thức giác ngộ rằng tất cả các hiện tượng đều thâm nhập lẫn nhau và không cản trở lẫn nhau. Đó là một trạng thái chứa đựng tất cả các pháp.[60] Trong Kinh Hoa Nghiêm, có nói rằng Đức Phật luôn ở trong thiền này. Tuy nhiên, mặc dù có nhiều lời bình luận hoặc giải thích về ý nghĩa của nó như một phương pháp thiền định, nhưng các tài liệu tham khảo trong kinh điển lại rất khan hiếm. Tài liệu tham khảo duy nhất về bất kỳ ai thực sự thực hành phương pháp này trong toàn bộ kinh điển Phật giáo là một bậc thầy thế kỷ 13 tên là Mạnh Sơn Đức Di (蒙山德異 - 1232-?), và bản thân phương pháp này vẫn không được mô tả.[61] Sinh Yên hẳn đã dạy phương pháp này dựa trên sự hiểu biết của riêng ông dựa trên các lời bình luận về Kinh Hoa Nghiêm. Ông giải thích phương pháp này như một hình thức chiêm nghiệm trực quan, trong đó bản ngã cùng với các hiện tượng bên ngoài (ví dụ như những vấn đề mà người ta có thể gặp phải) nên được nhận thức như những bong bóng trên bề mặt của một đại dương vô tận bao la. Từ góc nhìn của đại dương, những “bong bóng” này chỉ là những biểu hiện tạm thời của Phật tính và hoàn toàn không gây ra vấn đề gì. Ông đặc biệt nhấn mạnh tính ứng dụng của phương pháp này trong cuộc sống hàng ngày khi gặp khó khăn.[62]
Những phương pháp này và các phương pháp khác đại diện cho một giai đoạn thử nghiệm trong giáo lý Thiền của Sheng Yen. Đôi khi chúng được đưa ra như những phương pháp trong các khóa tu, trong khi những lần khác chúng được đưa ra như những quan điểm mà người ta có thể áp dụng, đặc biệt là khi gặp khó khăn. Tuy nhiên, đến giữa những năm 90, không ai thực sự sử dụng những phương pháp này nữa. Một trong những lý do là Sheng Yen bắt đầu khuyến khích đệ tử của mình tập trung hoàn toàn vào phương pháp mozhao và huatou.
Giai đoạn hoàn thiện hai phương pháp của Chan
Những thay đổi trong giáo lý của Sheng Yen là kết quả của nhiều yếu tố khác nhau. Thứ nhất, Sheng Yen đã đáp lại sự thiếu cấu trúc trong giáo lý Thiền truyền thống. Ông bắt đầu nhận ra những vấn đề phát sinh ở những học viên quá tập trung vào những hành vi kỳ lạ của các bậc thầy Thiền trong các gong’an. Thứ hai, ông được học trò John Crook yêu cầu dẫn dắt các khóa tu “giống Sōtō” ở Anh bắt đầu từ năm 1989. John Crook đã thực hành phương pháp Đại thư Tây Tạng (da shouyin 大手印) và Shikantaza Nhật Bản (zhiguan dazuo 只管打坐) trước khi thực hành Thiền với Sheng Yen. Nhiều học trò của John cũng thực hành Shikantaza. Vì vậy, bắt đầu từ khóa tu thứ hai ở Anh, Sheng Yen tập trung vào giáo lý mozhao cho những người tham gia khóa tu. Kinh nghiệm của người tùy tùng tu sĩ thân cận của ông với mozhao trong thời gian này cũng góp phần vào việc ông thường xuyên giảng dạy phương pháp này.[63] Kết quả là, vào giữa những năm 90, phương pháp mozhao bắt đầu được hệ thống hóa hơn.
Có sự khác biệt rất lớn trong cách Sheng Yen giảng dạy trong những năm đầu và vào cuối những năm 80 và 90. Trong những năm đầu, mỗi học viên thực hành phương pháp riêng của mình. Không có cuộc thảo luận công khai nào về các phương pháp trong các khóa tu.[64] Tuy nhiên, vào đầu những năm 90, mọi người đều bắt đầu với phương pháp thở, và một khi tâm trí đã đủ ổn định, những người tham gia khóa tu được hướng dẫn phương pháp huatou hoặc mozhao. Đôi khi họ được hướng dẫn một trong những phương pháp được dạy trong “Lớp học Thiền đặc biệt thứ Tư dành cho người trung cấp”. Điều này thường xảy ra vào ngày thứ tư của khóa tu. Hình thức này kéo dài cho đến cuối năm 1997 khi Sheng Yen bắt đầu dẫn dắt các “khóa tu mozhao” và “khóa tu huatou” riêng biệt theo yêu cầu của học viên.[65] Các học viên cảm thấy rằng sẽ tốt hơn nếu mỗi khóa tu chỉ dành riêng cho một phương pháp thực hành để họ có thể đi sâu hơn vào thực hành. Nếu không, đến khi học viên bắt đầu sử dụng huatou hoặc mozhao vào ngày thứ tư, khóa tu sẽ kết thúc trong vài ngày.
Như đã nêu ở trên, Sheng Yen lần đầu tiên giới thiệu phương pháp mozhao hay thiền định tĩnh lặng trong một trong những khóa tu đầu tiên của ông ở Hoa Kỳ.[66] Mozhao được Hongzhi Zhengjue 宏智正覺 (1091-1157) giảng dạy vào thời nhà Tống nhưng là một phương pháp đã biến mất vào quên lãng trong truyền thống Thiền tông Trung Quốc sau nhiều thế hệ. Sheng Yen được biết đến như một người phục hưng phương pháp này. Đó là một trong những phương pháp mà ông đã khám phá và thực hành trong thời gian tu tập một mình. Ông từng nói rằng ông chỉ đơn giản là ngồi, không theo phương pháp nào, không ở lại bất cứ đâu, nhưng để tâm trí được thanh tịnh khỏi mọi thứ. Sau đó, khi ông đọc những lời dạy của Hongzhi, ông nhận ra những gì mình đã thực hành.[67] Đây là cách Sheng Yen lần đầu tiên dạy mozhao, không qua các giai đoạn:
Giác ngộ tĩnh lặng thực chất là phương pháp trực tiếp nhất, bởi vì Thiền không phải là thứ bạn có thể dùng tâm trí để suy nghĩ. Nó không phải là thứ bạn có thể dùng bất kỳ từ ngữ hay hình thức ngôn ngữ nào để mô tả. Phương pháp đơn giản là loại bỏ mọi phương pháp thực hành. Không sử dụng phương pháp nào như chính phương pháp… Phương pháp giác ngộ tĩnh lặng là khi tâm trí bạn đơn giản là không có bất kỳ suy nghĩ nào. Vào lúc đó, bạn chỉ cần buông bỏ mọi thứ, và đó chính là trạng thái của Thiền. Tĩnh lặng không có nghĩa là ngủ thiếp đi. Đó là lý do tại sao chúng ta phải theo sau từ “tĩnh lặng” bằng từ “giác ngộ”, tức là tâm trí của bạn rất trong sáng.[68]
Sheng Yen cũng đã cảnh báo về phương pháp này:
Ở giai đoạn đầu, mọi người cần thực hành ở một nơi yên tĩnh và thanh bình. Đó là lý do tại sao hầu hết các học viên của phái Cao Đông thích thực hành trên núi, càng xa người khác càng tốt. Điều này đã xảy ra ở Trung Quốc cũng như ở Nhật Bản. Vì lý do này, phương pháp giác ngộ tĩnh lặng này có thể không phù hợp với đa số mọi người, bởi vì trong xã hội hiện đại của chúng ta, sẽ khá khó khăn cho mọi học viên để đi lên núi. Vì vậy, cá nhân tôi không thường xuyên sử dụng phương pháp này để dạy người khác, ít nhất là ở giai đoạn đầu. Tôi chỉ khuyên một số ít người sử dụng phương pháp này. Phương pháp này còn có một nhược điểm khác. Nếu người thực hành không sử dụng đúng cách, tâm trí của họ có thể ở trong trạng thái trống rỗng, và họ cho rằng đây là ý nghĩa của “tĩnh lặng”. Nếu vậy, họ sẽ không bao giờ có thể thực hành tốt.[69]
Sheng Yen tuyên bố rằng phương pháp giác ngộ tĩnh lặng hay mozhao là một phương pháp ám chỉ và vì lý do này, nó “có thể không phù hợp với đa số mọi người”. Như được thấy trong hồi ức của một học trò (xem ở trên), đó là một phương pháp vô hình, vô phương pháp. Học trò được yêu cầu phải thoát khỏi mọi thứ đang diễn ra mà không gây ra bất kỳ sự lang thang nào. Sự quan tâm đến mozhao được tạo ra khi cuốn Getting the Buddha Mind được xuất bản năm 1980, trong đó Sheng Yen bình luận về Bản khắc về Giác ngộ tĩnh lặng (Mozhao ming 默照銘) của Hongzhi, người đề xướng mozhao vào thời nhà Tống. Vào tháng 11 năm 1980, Sheng Yen đã được Lex Hixon phỏng vấn trên đài phát thanh WBAI về mozhao.[70]
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là vào khoảng cuối những năm 80, có thể trong các Lớp Thiền Trung cấp của mình, ông bắt đầu giảng dạy rộng rãi phương pháp này cho nhiều người bằng cách làm rõ các “giai đoạn” tinh tế và “phương pháp” cụ thể để người thực hành có thể áp dụng khi sử dụng “phương pháp không có phương pháp” này. Tác phẩm tiếng Anh đầu tiên được xuất bản về trình bày có hệ thống phương pháp mozhao thành ba giai đoạn (quan sát thân, quan sát tâm và trạng thái giác ngộ) là vào năm 1993. Tuy nhiên, công thức này tiếp tục phát triển từ những gì ông đã dạy trước đó.[71] Đến năm 1995, ông đã xây dựng một giai đoạn bốn bước. Giai đoạn đầu tiên là ngồi quan sát thân; giai đoạn thứ hai là ngồi trạng thái thống nhất của thân, môi trường và tâm; giai đoạn thứ ba là quán tưởng tánh không. Giai đoạn thứ tư là trạng thái giác ngộ không thể diễn tả được.[72]
Vào cuối những năm 90, Sheng Yen bắt đầu thu hút một số giáo viên thiền quán từ Hội Thiền Quán ở Boston. Họ đến tham gia các khóa tu và mời Sheng Yen thuyết giảng và hướng dẫn các khóa tu ngắn hơn ở Massachusetts. Kết quả của những cuộc gặp gỡ này, các giai đoạn của phương pháp mozhao của Sheng Yen lại thay đổi. Lần này, ông tìm cách phân biệt mozhao với vipaśyanā.[73] Ông làm rõ rằng trong khi mozhao bắt nguồn từ thực hành Phật giáo Ấn Độ về “tĩnh lặng” (zhi 止) và “phân biệt” (guan 觀) hay śamatha và vipaśyanā, thì nó hoàn toàn là của Trung Quốc. Mozhao bắt nguồn từ giáo lý của Huineng rằng định tâm (ding 定) và trí tuệ (hui 慧), hay samādhi và prajñā, thành quả của śamatha và vipaśyanā, là một và giống nhau: tâm tĩnh lặng vốn có là bản chất của trí tuệ, và trí tuệ là chức năng tự nhiên của tâm tĩnh lặng. Như vậy, Mozhao là một phương pháp đồng thời tu tập śamatha và vipaśyanā và phải được thực hiện trong hoạt động của cuộc sống hàng ngày—không phải trên đệm ngồi. Điều này được chứng minh vào năm 1998 khi, theo lời mời của Trung tâm Thiền Định Insight ở Boston, ông đã trình bày một mozhao năm giai đoạn. Năm giai đoạn đó là: thư giãn thân và tâm; quan sát toàn bộ cơ thể; quán tưởng môi trường như chính cơ thể mình; quán tưởng sự bao la của bản ngã và môi trường bên ngoài; nhận ra sự đồng thời của tĩnh lặng và ánh sáng, samādhi và prajñā, và sự vắng mặt của bản ngã.[74] Những giai đoạn này được nêu rõ trong cuốn sách năm 2008 của ông có tựa đề Phương pháp Không Phương pháp, dựa trên hai khóa tu mozhao vào năm 1998 và 1999.[75]
Cùng với những lời dạy của ông về mozhao, phương pháp huatou cũng được chuẩn hóa. Thay vì những bài công ca tự phát mà ông thường trình bày cho học trò trong các khóa tu, Sheng Yen đã xây dựng một số giai đoạn thực hành phương pháp này. Đến năm 1993, công thức phương pháp của ông bắt đầu hàm ý các giai đoạn thực hành, nhưng giáo lý vẫn chưa được hoàn thiện. Về cơ bản, ông dạy rằng người thực hành phải gắn bó với một huatou, mà ông gọi là “nghiên cứu huatou” (can huatou 參話頭) cho đến hết đời, ngay cả khi không còn cảm giác nghi ngờ nào. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng một số người chỉ đơn thuần “tụng niệm huatou” (nian huatou 念話頭). Nhưng nếu một người có thể thực sự nghiên cứu huatou, cho đến khi không có gì có thể làm gián đoạn việc thực hành, thì đây là giai đoạn “quan sát huatou” (kan huatou 看話頭).[76] Trong cuốn sách năm 2009 về kinh Phật, dựa trên bốn bài giảng về kinh Phật, Thánh Yên đã làm rõ bốn giai đoạn thực hành. Giai đoạn đầu tiên là “tụng kinh Phật”; giai đoạn thứ hai là “nghi vấn kinh Phật”; giai đoạn thứ ba là “thăm dò kinh Phật”; và giai đoạn cuối cùng là “quan sát kinh Phật”. Cách diễn đạt này khác với phiên bản năm 1993 ở chỗ phiên bản trước vẫn coi quan sát kinh Phật là một giai đoạn trước khi trải nghiệm đột phá giác ngộ ban đầu. Trong khi đó, ở phiên bản sau, Thánh Yên nói rằng “trước khi vượt qua rào cản căn bản (bencan 本參) [của vô minh], giai đoạn được gọi là thăm dò kinh Phật; sau khi vượt qua rào cản căn bản, đó là giai đoạn quan sát kinh Phật”. Thánh Yên định nghĩa việc vượt qua rào cản căn bản là nhìn thấy “Phật tính hay bản chất tự ngã… một trạng thái mà mọi phiền não đã chấm dứt và tan biến”. Tuy nhiên, vì những phiền toái sẽ quay trở lại và đây chỉ là bước đột phá ban đầu, nên người ta vẫn cần tiếp tục thực hành.[77]
Tham dự Hội nghị Quốc tế Chung-Hwa lần thứ hai về Phật giáo.
Lời dạy cuối cùng của Thiền tông như một hình thức giáo dục
Sau khi mua khu đất trên núi ở Đài Loan năm 1989, sự tham gia của Sheng Yen vào việc xây dựng ngọn núi sau này được biết đến với tên gọi Phật Trâm Sơn đã tăng lên đáng kể. Dự án này đã ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của ông. Với dự án xây dựng đồ sộ này, ông trở nên bận rộn hơn và bắt đầu dành ít thời gian hơn cho các học viên. Điều này có nghĩa là ông không còn sử dụng chiến thuật ứng khẩu, “gây áp lực” lên học trò nữa. Thay vào đó, ông dành nhiều thời gian hơn để phân định hai phương pháp huatou và mozhao thành các giai đoạn với hy vọng rằng học trò của ông có thể làm theo hướng dẫn của ông và tự mình làm sâu sắc thêm thực hành của mình. Kết quả là, giáo lý Thiền của ông được làm rõ ràng và dễ tiếp cận hơn, và những giáo lý này bắt đầu mang hình thức giáo dục đạo đức gắn kết xã hội. Ông cũng tiếp tục theo đuổi những mối quan tâm khác của mình về giáo dục và giới luật.
Sự chú trọng của Phật tử Trung Quốc vào giáo dục trong thời kỳ Cộng hòa thực sự bắt nguồn từ quan niệm truyền thống của Trung Quốc về tu dưỡng bản thân hay giáo dục đạo đức, vốn ăn sâu trong truyền thống Nho giáo. Về mặt lịch sử, sự trường tồn và thịnh vượng của Phật giáo ở Trung Quốc luôn phụ thuộc vào mức độ mà nó có thể chứng tỏ mình là một thể chế trí tuệ và xã hội khả thi so với các giá trị truyền thống của Trung Quốc được coi là thiết yếu trong sự chuyển đổi đạo đức. Trong hệ thống giá trị Nho giáo, giáo dục luôn có ý nghĩa nhiều hơn là chỉ đơn thuần đào tạo trí tuệ và phát triển kỹ năng. Giáo dục Nho giáo đích thực không thể tách rời khỏi sự hoàn thiện đạo đức của cá nhân với tư cách là một thành viên xã hội. Thuật ngữ xue 學, “học tập” hay “nghiên cứu,” và jiao 教, “giáo lý,” có ý nghĩa đạo đức mạnh mẽ. Chúng đề cập đến một số lĩnh vực phát triển: một quá trình toàn diện tiếp thu và nội tâm hóa các chuẩn mực của lối sống đúng đắn; việc nghiên cứu và ghi nhớ các văn bản minh họa những chuẩn mực đó; và, ở cấp độ “học tập” cao hơn, việc tạo ra một tầng lớp ưu tú mà các thành viên của tầng lớp này—hoặc là lãnh đạo địa phương hoặc là quản trị viên—sẽ đủ điều kiện để thúc đẩy việc áp dụng các giá trị này.[78] Giáo dục có một lý tưởng toàn diện về đào tạo đạo đức và mục tiêu tư tưởng-sư phạm cho quần chúng. Theo nghĩa này, “giáo dục” Nho giáo truyền thống có nghĩa là giáo dục cho tất cả các tầng lớp dân cư. Trong bối cảnh này, sự tập trung của Sheng Yen vào giáo dục đã được xã hội Đài Loan đón nhận rộng rãi và được coi là một phương tiện khả thi để cải thiện xã hội Trung Hoa hiện đại.
Phật giáo ở Trung Quốc trong lịch sử đã cung cấp một chương trình giáo dục đạo đức thay thế cho người Trung Quốc và đồng thời hỗ trợ thể chế Nho giáo hiện có trong việc giáo dục xã hội.[79] Tuy nhiên, với ảnh hưởng ngày càng giảm của Nho giáo như một truyền thống khả thi trong thời hiện đại, Sheng Yen đã thúc đẩy giáo dục theo nghĩa rộng về tu dưỡng đạo đức, đóng vai trò là phương tiện để quảng bá Phật giáo. Ông cũng cho rằng công việc giáo dục của mình là nhờ sư phụ của mình, Dongchu. Ông nói: “Lý do chúng ta hiện có một địa điểm trên núi được gọi là Núi Pháp Trống chủ yếu là nhờ sư phụ của tôi, cố sư phụ Dongchu. Trong di chúc của mình, sư phụ đã bày tỏ hy vọng rằng tôi sẽ tìm một sườn đồi tự nhiên để thành lập một viện giáo dục Phật giáo. Chi tiết của di chúc này có trong bài báo tiếng Trung của tôi ‘Khó khăn trong việc đền đáp lòng biết ơn đối với sư phụ’… Tôi chia sẻ tầm nhìn của sư phụ Dongchu rằng Phật giáo không có tương lai nếu không có giáo dục Phật giáo.”[80]
Thiền trong Chuyển động
Các tác phẩm của Taixu, Yinshun và Dongchu không thể phủ nhận tầm quan trọng trong sự phát triển tư tưởng của Sheng Yen, nhưng tầm nhìn riêng của ông về giáo dục lại xuất phát trực tiếp từ kinh nghiệm sống và sự hiểu biết của ông về Phật pháp và Thiền tông. Như đã đề cập ở trên, sự phê phán của ông đối với Taixu và những người khác nằm ở việc họ không thể đưa ý tưởng của mình vào thực tiễn. Vì lý do này, Sheng Yen đã nỗ lực biến tầm nhìn giáo dục mang tính xã hội của mình thành các chương trình giảng dạy chính thức. Do đó, ông đã thành lập một trường phái Thiền mới – dòng Pháp Trống – để tích hợp những quan sát và phương pháp của các bậc tiền bối cũng như của các truyền thống Phật giáo khác. Ông tuyên bố: “Tôi đã nghiên cứu hệ thống hóa của hai nhà tư tưởng này (tức là Taixu và Yinshun) từ góc nhìn của một người trong truyền thống Thiền sống trong thế giới hiện đại. Tôi hy vọng sẽ cho thấy rằng Phật giáo Ấn Độ, là nguồn gốc của tất cả các phát triển sau này của Phật giáo, sau này đã phát triển thành các truyền thừa Bắc và Nam.”[81] Sheng Yen nhấn mạnh rằng ông bị thúc đẩy bởi điều mà ông coi là một cuộc khủng hoảng sâu sắc (weiji gan 危機感) trong các vấn đề của Phật giáo Trung Quốc.[82] Nhiều người Trung Quốc thực hành các hình thức Phật giáo khác—từ Tây Tạng hoặc Nam Á—thay vì Phật giáo Trung Quốc. Shengyan tin rằng Thiền là cốt lõi của thông điệp của Đức Phật, vì vậy điều cần thiết là phải thành lập một trường phái Thiền mới để mang thông điệp này đến thế giới.
Sheng Yen bắt đầu đóng vai trò tích cực hơn trong việc truyền bá Phật pháp khắp thế giới, và ông mở rộng giáo lý của mình đến những người bình thường có thể không có điều kiện thực hành Thiền một cách chuyên sâu. Sheng Yen nhấn mạnh bản chất giáo dục đạo đức của Thiền.
Ông đã đề ra một chương trình giáo dục ba phần gồm:
- Giáo dục đại học sâu rộng (da xueyuan jiaoyu大學院教育);
- Giáo dục phổ cập sâu rộng (da puhua jiaoyu大普化教育);
- Giáo dục ân cần sâu rộng (da guanhuai jiaoyu大關懷教育).
Thứ nhất đề cập đến giáo dục theo nghĩa chung là việc đi học và tiếp thu kiến thức cũng như kỹ năng nghề nghiệp.
Thứ hai đề cập đến việc thực hành tâm linh chính thức của Phật pháp, cụ thể là thực hành Thiền.
Thứ ba đề cập đến việc giảng dạy các giá trị Phật giáo thông qua các hoạt động tham gia xã hội, chẳng hạn như các nghi lễ và công tác cứu trợ thiên tai.[83]
Ba lĩnh vực giáo dục này đại diện cho một quá trình chuyển đổi xã hội toàn diện của cá nhân. Shengyan coi các chương trình giáo dục này là những ứng dụng thực tiễn của Phật giáo Thiền. Họ nhấn mạnh như nhau vào việc hiểu và thực hành, cốt lõi của Phật pháp và phương thuốc chữa trị khổ đau của thế giới.
Trong khi mục tiêu làm cho Phật giáo trở nên phù hợp hơn với thời đại hiện đại của ông xuất phát từ sự tiếp xúc với các bậc tiền bối và kinh nghiệm của chính ông, thì quá trình tích hợp giáo dục đạo đức và Thiền, đỉnh điểm là việc thành lập Dòng Pháp Trống, đã phát triển chậm. Ngay từ năm 1986, chúng ta đã có thể tìm thấy bằng chứng về cách giải thích của Sheng Yen về Thiền như một hình thức giáo dục đạo đức. Ông nói: “Thực hành Thiền là một quá trình liên tục sửa chữa [hành động của thân, khẩu và ý]; đó là một hình thức giáo dục.”[84] Thiền như một hình thức giáo dục có thể được coi là một cách để đưa Thiền từ nơi ẩn cư ra thế giới. Một phần điều này được thúc đẩy bởi sự tham gia ngày càng tăng của ông vào việc xây dựng Núi Pháp Trống. Ông đã làm việc không mệt mỏi để đại diện cho Núi Pháp Trống như một khu phức hợp giáo dục để nghiên cứu và hiện thực hóa trí tuệ Phật giáo. Nhiệm vụ này đã chiếm vị trí trung tâm, khiến ông không còn tập trung hoàn toàn vào các khóa tu Thiền. Năm 1992, ông bắt đầu yêu cầu các học trò của mình phỏng vấn những người tham gia khóa tu thay mặt ông, ít nhất là cho cuộc phỏng vấn đầu tiên.[85] Sức khỏe của ông bắt đầu suy giảm khi ảnh hưởng của ông ở Đài Loan trở nên mạnh mẽ. Ông dành ngày càng nhiều thời gian thuyết giảng về Phật giáo ứng dụng các nguyên tắc Thiền tông, truyền bá tầm nhìn thiết lập một Tịnh Độ trên Trái Đất bằng cách sử dụng Phật pháp để thanh lọc tâm trí con người, cho hàng ngàn người ở Đài Loan.
Sau khi mua lại Núi Pháp Trống vào năm 1989, tất cả các khía cạnh trong giáo lý của ông bắt đầu được hiểu là biểu hiện của “giáo dục Phật giáo”, bao gồm thực hành Thiền và sự quan tâm của ông đến giới luật.[86] Tất cả các hoạt động Phật pháp của ông đều nằm dưới khẩu hiệu “Nâng cao nhân cách của nhân loại” và “Thiết lập Tịnh Độ trên Trái Đất”. Trong khi giáo lý của ông phát triển thành một hình thức giáo dục đạo đức Phật giáo mang tính xã hội hơn, nguyên tắc Thiền vẫn là trục cốt lõi mà tất cả các hoạt động này xoay quanh. Ví dụ, vào năm 1993 và 1994, ông đã thuyết giảng sáu lần tại Hội trường Tưởng niệm Tôn Trung Sơn (Guofu jinian guan 國父紀念館) về “Kinh Vị Tử Đạo và Cuộc sống Hàng ngày” để quảng bá tầm nhìn xây dựng Tịnh Độ trên Trái Đất.[87] Kinh Vimalakirtī Sūtra, tất nhiên, được các học viên Thiền tông ưa chuộng trong quá khứ, đề cao ý tưởng rằng các cõi tịnh độ của chư Phật được tạo ra bằng cách nhận ra sự thanh tịnh nội tại của tâm trí của chính mình.[88] Sheng Yen đã tuyên bố rõ ràng rằng quan niệm “thiết lập một cõi Tịnh độ” của ông dựa trên kinh điển này.[89]
Sheng Yen cũng quảng bá nhiều chương trình trong tầm nhìn xây dựng Tịnh Độ trên Trái Đất. Một trong số đó là cái được gọi là “Tứ Lĩnh Tu Dưỡng Hòa Bình” (sian 四安), bao gồm tâm bình an, thân bình an, gia đình bình an và hoạt động bình an. Nền tảng của tất cả những điều này là một tâm bình an, tập trung vào thực hành Thiền. Đây là một cách khác để Sheng Yen quảng bá Thiền như một nền giáo dục đạo đức cho quần chúng và nằm trong tầm nhìn của ông về “giáo dục chăm sóc rộng rãi”.[90] Tương tự, trong việc quảng bá bảo vệ môi trường của Sheng Yen, ông tuyên bố rằng các hoạt động bảo vệ môi trường “phải phù hợp với tinh thần, phương pháp và nguyên tắc của Thiền… những chương trình mà chúng ta đang tham gia là một hình thức của ‘Thiền hành động’”.[91] Công thức giáo dục này khác biệt rõ rệt so với các tổ chức Phật giáo đương đại khác như Foguang Shan 佛光山. Ví dụ, người sáng lập Xingyun 星雲 (1927-) cũng thúc đẩy giáo dục và xây dựng Tịnh Độ ở thế giới loài người, nhưng công thức sư phạm về giáo dục của ông hướng nhiều hơn đến nghi thức và hành vi nghi lễ Phật giáo nói chung, không gắn liền với bất kỳ trải nghiệm thiền định sâu sắc nào, càng không phải là Thiền tông.[92]
Phần kết luận
Quan niệm về Thiền tông của Sheng Yen phát triển dần dần và tự nhiên như một sự tái cấu trúc các bậc tiền bối và là phản ứng trước thời đại hiện đại. Dòng truyền thừa Dharma Drum được thiết lập vững chắc dựa trên sự nhấn mạnh kép vào giáo lý và thực hành, đặc biệt là giáo lý được thể hiện trong Phật giáo sơ kỳ và giáo lý được giảng dạy bởi các thiền sư cụ thể, nổi bật nhất là Huineng. Những năm cuối đời, khi ông trình bày Thiền tông như một hình thức giáo dục, xuất phát từ nhận thức của ông rằng Thiền tông là trường phái tiêu biểu nhất của Phật giáo Trung Quốc và để phục hưng Phật giáo Trung Quốc, Thiền tông cần được tái cấu trúc cho một đối tượng am hiểu nền giáo dục đạo đức Trung Quốc. Cách để làm điều này là thể chế hóa giáo lý của ông như một trường phái Thiền tông mới, không khác gì cách các giáo phái Phật giáo Nhật Bản hiện đại gắn bó chặt chẽ với các tu viện.
Tuy nhiên, Sheng Yen đã nêu rõ lý do riêng của mình về việc thành lập trường học mới. Ông viết trong cuốn sách nhỏ “Chengxian qihou”:
Việc thiết lập dòng truyền thừa Dharma Drum có hai mục đích. Thứ nhất, để hài hòa giáo lý Phật giáo với thực hành Thiền; thứ hai, để xây dựng cầu nối giữa Thiền tông và Phật giáo các vùng khác trên thế giới, đồng thời tiếp thu và phát huy thế mạnh của các hình thức Phật giáo khác trong truyền thống của chúng ta. Ví dụ, tôi đã nói ở trên rằng, “Tôi hy vọng sẽ đưa vào đối thoại Phật giáo Ấn Độ, như là nguồn gốc của mọi biểu hiện Phật giáo, với các truyền thừa phía Bắc và phía Nam phát triển sau này. Theo hiểu biết của tôi, tôi tin rằng Thiền tông được phát triển ở Trung Quốc là cốt lõi của thông điệp của Đức Phật.” Hơn nữa, tôi đã nói rằng dòng truyền thừa Dharma Drum dựa trên nền tảng của Thiền tông Trung Quốc, không bị ràng buộc bởi hình thức ngôn từ và ngôn ngữ. Thành quả của việc nghiên cứu Phật giáo Ấn Độ, Trung Quốc và Tây Tạng có thể được sử dụng một cách tự do. Dòng truyền thừa Dharma Drum hiện thực hóa nguyên tắc bất khả kháng và năng động mở rộng phạm vi của nó ở khắp mọi nơi. Nói cách khác, mục đích thiết lập dòng truyền thừa Trống Pháp có thể được coi là vì lợi ích của bốn cộng đoàn gồm các tăng ni, cư sĩ nam và cư sĩ nữ của Núi Trống Pháp. Nhiệm vụ tối thượng tất nhiên là để phục hưng Phật giáo Thiền tông Trung Quốc, kế thừa quá khứ và truyền cảm hứng cho tương lai, và mang lại lợi ích cho tất cả chúng sinh.”[93]
Tuy nhiên, trong cùng cuốn sách nhỏ đó, ông suy ngẫm về một trong những điểm mạnh của các trường phái Phật giáo Nhật Bản hiện đại và khả năng duy trì sự tồn tại của chúng trước những thách thức của thời đại hiện đại. Ông nói rằng “Các trường phái Phật giáo Nhật Bản Jōdo shū (Phái Tịnh Độ), được thành lập bởi Hōnen (1133-1212), và trường phái Jōdo shinsū (“Phái Tịnh Độ Chân Chính”) sau này, được thành lập bởi Shinran (1173-1263), có ảnh hưởng đặc biệt ở Nhật Bản hiện đại. Cùng nhau, hai trường phái Tịnh Độ này chiếm gần một nửa tổng số Phật tử Nhật Bản đang sinh sống tại Nhật Bản. Nhiều tu viện có liên kết giáo phái với Phật giáo Tịnh Độ. Trên thực tế, mọi ngôi chùa và tu viện Phật giáo Nhật Bản đều đã và đang được thể chế hóa và liên kết với một giáo phái cụ thể.”[94] Người ta không khỏi tự hỏi mức độ ảnh hưởng của những gì ông đã chứng kiến ở Nhật Bản đến việc thể chế hóa một trường phái Thiền mới của chính ông.
Giáo lý Thiền của Sheng Yen đã phát triển từ trạng thái tự phát đến trạng thái được hệ thống hóa hoàn toàn trong khoảng hai mươi năm. Giai đoạn này chứng kiến nhiều sự thay đổi trong giáo lý của ông, từ việc tuân thủ các phương pháp huấn luyện học trò truyền thống đầy áp lực, đến việc tìm kiếm các phương pháp thực hành mới, rồi quay trở lại hai phương pháp Thiền riêng biệt là huatou và mozhao và tinh chỉnh chúng thành bản sắc riêng của dòng Phật giáo Dharma Drum. Nhưng thành công trong nỗ lực của Sheng Yen trong việc tạo ra một hình thức Phật giáo phù hợp với con người hiện đại đến từ khả năng làm sống lại và tiếp thu nền giáo dục đạo đức truyền thống Trung Quốc và trình bày các phương tiện hiệu quả để tự chuyển hóa, đặc biệt là trong thời điểm mà các giá trị Nho giáo truyền thống đã mất đi phần lớn sức mạnh tư tưởng hoặc tầm quan trọng đối với con người hiện đại. Các dự án giáo dục và Phật giáo gắn kết xã hội của Sheng Yen có thể được xem xét về mặt tư tưởng như một bước đi nhằm kết hợp các giá trị truyền thống Trung Quốc vào Phật giáo. Theo nghĩa này, điều kiện thành công của ông ở Đài Loan khác với ở phương Tây, nơi ông chủ yếu được coi là người đã trình bày rõ ràng các giai đoạn của Thiền khác với Thiền tông Nhật Bản. Sự khéo léo của Sheng Yen nằm ở chỗ, trong quá trình tái cấu trúc Phật giáo này, ông vẫn giữ được bản chất bao dung và thích ứng của Thiền tông mà không đánh mất bản sắc Thiền tông như một con đường dẫn đến giác ngộ đột ngột.
NGỮ LỤC
➡️ Xem chi tiết tại: 📝 HUỆ KHÔNG THÁNH NGHIÊM NGỮ LỤC
Sheng Yen (tiếng Trung :聖嚴; bính âm : Shèngyán ; Pe̍h-ōe-jī : Sèng-giâm), tên khai sinh là Zhang Baokang (tiếng Trung: 張保康; bính âm: Zhāngbǎokāng; Pe̍h-ōe-jī: Tiuⁿ Pó-khong ), (22 tháng 1 năm 1931 – tháng 2 3, 2009) là một tu sĩ Phật giáo, học giả tôn giáo và nhà văn người Đài Loan. Ông là một trong những giáo viên chính thống của Phật giáo Chan. Ông là người thừa kế pháp thế hệ thứ 57 của Linji Yixuan ở trường Linji (tiếng Nhật: Rinzai ) và là người thừa kế pháp thế hệ thứ ba của Hsu Yun. Trong dòng Caodong (tiếng Nhật: Sōtō ), Sheng Yen là người thừa kế Pháp đời thứ 52 của Dongshan Liangjie (807-869) và là người thừa kế Pháp trực tiếp của Dongchu (1908–1977). [ 1 ]
Sheng Yen là người sáng lập Dharma Drum Mountain , một tổ chức Phật giáo có trụ sở tại Đài Loan. Trong thời gian ở Đài Loan, Sheng Yen nổi tiếng là một giáo viên Phật giáo tiến bộ, người tìm cách truyền bá Phật giáo trong một thế giới hiện đại và chịu ảnh hưởng của phương Tây. Tại Đài Loan, ông là một trong bốn bậc thầy Phật giáo hiện đại nổi bật, cùng với Hsing Yun, Cheng Yen và Wei Chueh , thường được gọi là “Tứ Thiên Vương” của Phật giáo Đài Loan. Năm 2000, ông là một trong những diễn giả chính tại Hội nghị Thượng đỉnh Hòa bình Thế giới Thiên niên kỷ của các nhà lãnh đạo tôn giáo và tinh thần được tổ chức tại Liên Hợp Quốc . [ 2 ]
Tiểu sử
Thời thơ ấu (1931–1959)
Sinh ra với tên Chang Baokang vào ngày 22 tháng 1 năm 1931, tại Nam Thông, Giang Tô gần Thượng Hải ở Trung Quốc đại lục, ông trở thành một nhà sư ở tuổi 13. Trong Nội chiến Trung Quốc , ông đến Đài Loan vào năm 1949 bằng cách gia nhập một đơn vị của Quân đội Quốc dân đảng . [ 3 ] Sau khi rời quân đội, Sheng Yen được công nhận là một Người thừa kế Pháp trong cả truyền thống Lâm Cơ và Cao Đông và trở thành một nhà sư một lần nữa vào năm 1959.
Trở lại đời sống tu viện
Từ năm 1961 đến năm 1968, ông tu tập ẩn cư một mình ở miền nam Đài Loan tại Tu viện Triều Nguyên. Sheng Yen trở thành giảng viên tại Tu viện Sơn Đạo ở Đài Bắc và sau đó hoàn thành bằng thạc sĩ (1971) và tiến sĩ (1975) về văn học Phật giáo tại Đại học Rissho ở Nhật Bản. [ 4 ] [ 5 ] Vào thời điểm đó, Sheng Yen là nhân vật Phật giáo lớn duy nhất ở Đài Loan có bằng tiến sĩ từ một trường đại học nước ngoài có uy tín. [ 6 ]
Sheng Yen đã nhận được sự truyền thừa đầy đủ trong truyền thống Caodong vào năm 1975 và truyền thống Linji vào năm 1978. [ 5 ]
Sheng Yen trở thành trụ trì của Nung Chan ở Đài Loan năm 1978 và là người sáng lập Viện Văn hóa Phật giáo Chung-Hwa tại thành phố New York năm 1979. Năm 1985, ông thành lập Viện Nghiên cứu Phật giáo Chung-Hwa tại Đài Bắc và Quỹ Văn hóa và Giáo dục Quốc tế Dharma Drum Mountain năm 1989.
Truyền bá Phật pháp ở phương Tây
Sheng Yen bắt đầu giảng dạy tại Hoa Kỳ từ năm 1975 và thành lập Trung tâm Thiền Chan ở Queens, New York, cùng trung tâm tu tập của nó, Trung tâm Tu tập Dharma Drum tại Pine Bush, New York vào năm 1997. Ông cũng đã đến thăm nhiều quốc gia ở Châu Âu, cũng như tiếp tục giảng dạy ở một số quốc gia châu Á, đặc biệt là Đài Loan. [ 7 ] Sheng Yen đã truyền pháp cho một số học trò tại gia phương Tây của mình, chẳng hạn như John Crook , người sau này thành lập Hiệp hội Thiền phương Tây, [ 8 ] và một số đệ tử phương Tây khác như Simon Child, Max Kalin và Zarko Andricevic.
Sức khỏe của Sheng Yen suy yếu trong những năm cuối đời, mặc dù ông vẫn thường xuyên thuyết giảng ở Đài Loan.
Cái chết
Sheng Yen qua đời vì suy thận vào ngày 3 tháng 2 năm 2009, khi đang trở về từ Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Loan ở Đài Bắc . [ 9 ] Ông đã chịu đựng căn bệnh này trong nhiều năm nhưng từ chối ghép thận. [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] Theo cách tính tuổi của Đông Á , tổ chức Dharma Drum Mountain tuyên bố rằng Sheng Yen qua đời ở tuổi 80. [ 13 ] Chính thức, theo cách tính tuổi của phương Tây, Sheng Yen qua đời ở tuổi 78.
Vài giờ sau khi ông qua đời, những lời tưởng niệm từ các nhà sư Phật giáo nổi tiếng và các chính trị gia, người nổi tiếng Đài Loan, bao gồm Tổng thống Mã Anh Cửu , Phó Tổng thống Vinh Tứ Xuyên , Chủ tịch Đảng Dân Tiến Thái Anh Văn , ngôi sao võ thuật Lý Khắc Cường và nữ diễn viên Brigitte Lâm , bắt đầu đổ về tu viện Phật Trống Sơn. Theo di chúc của mình, Thánh Yên cấm sử dụng các nghi lễ tang lễ xa hoa, bao gồm việc xây dựng đài tưởng niệm hoặc tượng đài. Thánh Yên được chôn cất theo nghi lễ Phật giáo đơn giản với sự tham dự của Tổng thống và các quan chức cấp cao, và được chôn cất tại Vườn Tưởng niệm Cuộc sống gần tu viện. Tro cốt của ông được chia thành năm phần, mỗi phần được lấp đầy bởi Viện trưởng, các đệ tử cao cấp, Tổng thống Mã, Phó Tổng thống Vinh Tứ Xuyên và các cư sĩ khác. [ 14 ] [ 15 ] [ 16 ]
Người thừa kế Pháp
Các nhà sư:
- Chi Chern
- Quách Như
- Quách Nguyên
- Quách Pin
- Quách Đông
- Huimin
- Quách Hưng
- Quách Quân
Các nữ tu:
- Quách Tĩnh
- Quách Quảng
- Quách Nghị
- Quách Triệu
Các học viên không chuyên phương Tây:
- John Crook , Tiến sĩ, DSC
- Simon Child
- Max Kalin
- Zarko Andricevic
- Gilbert Gutierrez
Trong dòng truyền thừa Thiền của Sheng Yen, một “Người thừa kế Pháp” nhận được sự truyền pháp dựa trên những đóng góp quản lý vô tư của họ cho Núi Trống Pháp và việc thực hành Thiền. [ 17 ] Tuy nhiên, một người thừa kế Pháp có thể không có trải nghiệm cá nhân về bản chất tự thân hoặc Phật tính , bản chất của śūnyatā , trong trường hợp đó người đó cũng sẽ nhận được yinke (tiếng Nhật: inka shōmei ), dấu ấn chấp thuận. Trong số những người thừa kế Pháp, chỉ có một số ít người vừa có sự truyền pháp vừa có yinke.
Trong số các đệ tử cao cấp của Sheng Yen, cũng có những người đã nhận được yinke nhưng không nhận được truyền pháp vì nhiều lý do khác nhau.
NGUỒN
GHI CHÚ
- Điều đáng chú ý là khi Sheng Yen lần đầu đến Mỹ, ông đã chọn chú giải giáo lý của Huineng trong Kinh Pháp Bảo Đàn cho các học trò người Mỹ của mình như là văn bản tiêu biểu của Thiền tông; xem Tạp chí Thiền tông tập 1, số 3 (tháng 10 năm 1977).
- Xem phỏng vấn Thiền sư Sheng Yen, 1999.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Huayan xinquan 華嚴心詮 (Đài Loan: Fagu wenhua, 2006), 3-4.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Shenhui Chanshi de wujing 神會禪師的悟境 (Đài Loan: Fagu wenhua, 2000), 4-5.
- Xem Master Sheng Yen, Mingmuo fojiao yanjiu 明末佛教研究 (Taiwan: Dongchu Publishing, 1992), 2.
- Xem Master Sheng Yen, Chengxian qihou 承先啟後 8.
- Xem Master Sheng Yen, Shenhui Chanshi de wujing神會禪師的悟境 5.
- Xem Master Sheng Yen, Shenhui Chanshi de wjing 神會禪師的悟境 p. 6.
- Ở chỗ khác, tôi đã bắt đầu trình bày chi tiết về giai đoạn ba phần trong giáo lý của ngài; xem Yu, “Học bổng của Thượng tọa Sheng Yen về Phật giáo thời Hậu Minh,” sắp xuất bản. Tôi đã mở rộng ba giai đoạn này ở đây để giải thích sự tiến triển của giáo lý Thiền của Ngài trong phần sau của cuộc đời Ngài.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Jidujiao zhi yanjiu 基督教之研究 (Đài Bắc: Nhà xuất bản Dongchu, 1967; phụ lục được xuất bản độc lập năm 1956), 1-2.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Tiantai zhiguan famen 天台止觀法門 (Đài Loan: Nhà xuất bản Dongchu, 1979), 4, 125-158.
- Ouyi Zhixu đã thực hiện những hành vi bạo lực tự gây ra cực đoan, chẳng hạn như viết bằng máu, để công khai chỉ trích những gì ông cho là thực hành Thiền không chính thống. Đối với ông, viết bằng máu là một cách để tạo ra ranh giới vì nó phân định sự thành tựu tâm linh đích thực với sự rối loạn có khả năng gây bất ổn của dị giáo. Ông gọi những giáo viên Thiền giả đó là “những kẻ theo trí tuệ hoang dã” (kuanhui zhi tu 狂慧之徒); xem ví dụ, Ouyi Zhixu 蕅益智旭 (1599-1655), Lingfeng zong lun 靈峰宗論 (Taipei: Shihua guoji gufen youxian gongsi, 2004), 791.
- Xem Master Sheng Yen, Chengxian qihou 承先啟後 p. 41.
- Xem Master Sheng Yen, Tiantai xinyao: Jiaoguan gangzong guanzhu 天台心鑰 : 教觀綱宗貫註 (Taipei: Fagu wenhua, 2002), 6.
- Xem Master Sheng Yen, Zhongguo fojiao shi kaishuo中國佛教史概說 (Đài Bắc: Shangwu yingshu guan, 1972), iii.
- Xem Master Sheng Yen, Sheng Yen fashi xuesi lichen 聖嚴法師思歷程 88-9.
- Xem Sư phụ Sheng Yen, Dấu chân trên tuyết: Tự truyện của một nhà sư Phật giáo Trung Quốc 雪中足跡 (New York: Doubleday, 2008), 141.
- Ban Tetsugyu 伴鉄牛 sinh ngày 4 tháng 6 năm 1910 tại thành phố Hanamaki (tỉnh Iwate). Ông thọ giới làm sư Tả Thiền tông bởi Fuchizawa Chimyo Rōshi ngày 9 tháng 7 năm 1917 và nhận truyền thừa Phật pháp từ ngài. Từ năm 1931 đến năm 1938, ông tu hành tại chùa Hosshinji. Năm 1938, ông theo học tại Đại học Tả Thiền tông Komazawa và tốt nghiệp năm 1941. Sau chiến tranh, ông trở thành sư trụ trì tại Hosshinji năm 1947, và cũng là sư trụ trì tại Hoonji (tỉnh Iwate) năm 1948, đồng thời trở thành sư phụ của Toshoji. Ông cũng nhận truyền thừa Phật pháp từ Harada Daiun Sogaku Roshi 原田祖岳 (1871-1961). Ban Tetsugyu đã thành lập hai ngôi chùa ở Nhật Bản là Kannonji (Iwate) và Tetsugyuji (Oita). Ngày 10 tháng 5 năm 1992, ông nghỉ hưu ở Toshoji và viên tịch vào ngày 21 tháng 1 năm 1996, thọ 86 tuổi. Ban Tetsugyu được biết đến là một thiền sư cực kỳ nghiêm khắc. Về những bài giảng của ông bằng tiếng Nhật, xem Ban Tetsugyu 伴鉄牛, Gendai mumonkan 現代無門関 (A Modern Gateless Gate) (Fukuoka 福岡県: Nakagawa Tetsugen 中川鉄厳, 1980); và Gendai hekigan roku 現代碧厳録 (A Modern Blue Clift Record) (Fukuoka 福岡県: Nakagawa Tetsugen 中川鉄厳, 1983). Ngoài ra còn có một cuốn tự truyện ba tập; xem Ban Tetsugyu 伴鉄牛, Gutoku tetsugyu: Ban Tetsugyu jiden 愚禿鉄牛: 伴鉄牛自伝 (Con bò ngu dốt: Tự truyện của Ban Tetsugyu) (Fukuoka 福岡県: Nakagawa Tetsugen 中川鉄厳, 1976-1981).
- Để thảo luận về những tranh cãi của dòng truyền thừa này, xem Robert Sharf, “Sanbōkyōdan: Zen and the Way of New Religions,” Tạp chí Nghiên cứu Tôn giáo Nhật Bản 22 (3-4). Trang web chính thức của Sanbōkyō dan có thể được tìm thấy tại đây: http://homepage2.nifty.com/sanbo_zen/top_e.html.
- Để biết thông tin cơ bản về CT Shen, xem Master Sheng Yen, Footprints in the Snow 雪中足跡 (New York: Doubleday, 2008), 146.
- Xem Master Sheng Yen, Footprints in the Snow, 雪中足跡 p. 148.
- Xem Master Sheng Yen, Xuesi lichen 聖嚴法師學思歷程 p. 151.
- Xem Master Sheng Yen, Xuesi lichen 聖嚴法師學思歷程 p. 155.
- Xem Master Sheng Yen, Dấu chân trên tuyết 雪中足跡 p. 157.
- Xem tạp chí Chan, tập. 1, không. 1 (Hiệp hội Phật giáo Hoa Kỳ, 1977), 2-3.
- Xem tạp chí Chan, tập. 1, không. 2 (1977), tr. 4; Lin Qixian, Sheng Yen fashi qishi nianpu 聖嚴法師七十年譜 vol. 2 (Đài Bắc: Fagu wenhua, 2000), 1062.
- Xem Tạp chí Chan, tập. 1, không. 1 (1977), p.1-2
- Xem Chan de tiyan chan de kaishi 禪的體驗: 禪的開示 (Đài Bắc, Nhà xuất bản Dongchu, 1980), 1.
- Xem Master Sheng Yen, Getting the Buddha Mind (Dharma Drum Publications, 1982), i-ii.
- Sheng Yen đã trình bày những giai đoạn này trong nhiều dịp khác nhau vào những thời điểm khác nhau. Sau đây là ba ví dụ ở ba thời điểm khác nhau, bắt đầu từ thời điểm sớm nhất: xem Thiền sư Sheng Yen, “Fojiao de xiuxing fangfa” 佛教的修行方法, trong Fojiao rumen 佛教入門 (Đài Bắc: Dongchu chuban she, 1977), 188-189; đây là bài giảng năm 1977; “Cong xiaowo dao wuwuo” 從小我到無我, trong Chan de tiyan: chan de kaishi, 192-200; chương này trích từ bài giảng năm 1978; “Getting the Buddha Mind”, 28, trích từ bài giảng năm 1979.
- Sheng Yen đã giảng dạy những giai đoạn này vào đầu sự nghiệp của mình ở Mỹ, nhưng xét về bằng chứng đã được công bố, mãi đến năm 1978 ông mới chính thức giới thiệu giai đoạn “tâm tập trung” trong bối cảnh giảng dạy phương pháp công an hoặc huatou; xem “Bài giảng đầu tiên về Kung-an”, trong Tạp chí Thiền, tập 1, số 7 (1978-1979), trang 20. Đến năm 1980, hệ thống này đã được áp dụng tốt trong quá trình đào tạo của ông và ông đã công khai thuyết giảng về nó; xem “Thực hành Thiền”, trong Tạp chí Thiền, tập 2, số 4 (1981), trang 31-36. Bài viết này là bản ghi chép lại một bài thuyết trình công khai tại Đại học Columbia vào ngày 6 tháng 11 năm 1980.
- Xem Philip Kapleau, Ba trụ cột của Thiền: Giảng dạy, Thực hành và Giác ngộ (New York, Harper & Row, 1965).
- Chữ “Wu” có nghĩa là không, thiếu hoặc không tồn tại. “wu huatou” đề cập đến trường hợp công văn đầu tiên trong Vô Môn Quan (Wumen guan 無門關), một tuyển tập kinh điển gồm 48 trường hợp công văn do Wumen Huikai 無門慧開 (1183-1260) biên soạn vào thời nhà Tống. Để có bản dịch tiếng Anh, xem JC Cleary, Wumen’s Gate in Three Chan Classics, BDK English Tripiāaka 74-II (Berkeley, CA: Numata Center for Buddhist Translation and Research, 1999), 65-112. Toàn bộ trường hợp liên quan đến một vị sư hỏi Thiền sư Triệu Châu Công Thần (778–897), “Chó có Phật tính hay không?”, Triệu Châu trả lời “Vô” hoặc “Không”. Ý nghĩa của câu trả lời này và việc sử dụng huatou này được Sheng Yen giải thích trong cuốn “Đạt được Tâm Phật”, trang 41-46. Huatou đặc biệt này sau đó được Thiền sư Dahui Zonggao (1089-1163) phổ biến rộng rãi. Trong giai đoạn cuối sự nghiệp, Sheng Yen chủ trương chỉ sử dụng huatou đặc biệt này thay vì các huatou khác. Xem bên dưới.
- Nhóm tham gia khóa tu đầu tiên đã viết báo cáo về khóa tu. Bảy báo cáo đã được xuất bản trong Tạp chí Thiền tông, tập 1, số 3 (tháng 10 năm 1977), trang 1-13. Việc xác định niên đại của khóa tu này đến từ một trong những người tham gia khóa tu, Araknka Galgoczi ở trang 12; và được đề cập trong một bài luận, “Bài phát biểu của Sư phụ: Đêm cuối cùng của khóa tu. Bồ Đề Viện, ngày 19 tháng 5 năm 1977”, Tạp chí Thiền tông, tập 1, số 6 (Mùa thu năm 1978), trang 12.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, “Bài giảng đầu tiên về Kung-ans,” trong Tạp chí Thiền tập 1, số 7 (1978-1979), trang 16-20, đặc biệt là trang 18-20; cũng xem trong Chan de tiyan 禪的體驗 139-44. Bài giảng này được trình bày vào ngày 25 tháng 6 và ngày 2 tháng 7 năm 1978 (xem các mục tin tức trong Tạp chí Thiền tập 1, số 5 (Mùa hè năm 1988), trang 1). Sheng Yen phân biệt một số cấp độ huatou 話頭 sống từ các ví dụ về việc các đệ tử của ông sử dụng phương pháp này. Tài liệu viết sớm nhất về giáo lý của Sheng Yen về gong’an 公案 là vào tháng 6 năm 1977, trong bài giảng thứ hai của ông về Kinh Pháp Bảo. Bài giảng này xuất hiện trong Tạp chí Thiền tập 1, số 4 (tháng 12 năm 1977), trang 15-20. Năm 1983, bản tin Thiền có một phần về hai cách thức khác nhau để thực hành huatou, cách thức hòa bình và cách thức mạnh mẽ, xem Bản tin Thiền số 29 (tháng 5 năm 1993); cũng có cả một số báo về thực hành huatou, xem Bản tin Thiền số 30 (tháng 6 năm 1983).
- Xem Victor Hori, Zen Sand: The Book of Capping Phrases for Koan Practice (Honolulu: University of Hawaii Press, 2003).
- Về mối quan hệ và kinh nghiệm giác ngộ của ông dưới sự hướng dẫn của Linyuan, xem Footprint in the Snow, 78-88, đặc biệt là 85. 38. Xem Thiền sư Sheng Yen, Xueshu lunkao 學術論考 (Đài Bắc: Dharma Drum Corp, 2007), 57-61.
- Thông tin sau đây đến từ cuộc phỏng vấn của tôi vào tháng 10 năm 2009 với Daniel B. Stevenson, một trong những học trò đầu tiên của Sheng Yen.
- Năm 1979, Sheng Yen cũng thành lập “Viện Tam Nghiên” tại Tu viện Nông Thiền, Đài Loan; xem Qixian Lin, Sheng Yen fashi qishi nianpu 聖嚴法師七十年譜 333.
- Nội dung của Lớp Thiền Đặc Biệt của ông không được ghi chép ở bất cứ đâu, nhưng tôi đã có thể xác nhận với ba người tham gia hai lớp học đầu tiên: Daniel B. Stevenson, Rikki Asher, Paul Kennedy và Buffe Laffey. Cuộc trò chuyện của tôi với họ về Lớp Thiền Đặc Biệt đầu tiên diễn ra từ ngày 21 đến ngày 28 tháng 10 năm 2009.
- Xem Tạp chí Thiền, tập 1, số 3 (tháng 10 năm 1977), trang 18. Bài thuyết pháp diễn ra vào tháng 6 năm 1977.
- Ibid., trang 20; tập 1, số 4 (tháng 12 năm 1977), trang 17-18. Bài giảng này có ngày tháng 6 năm 1977.
- Ibid., tập 1, số 5 (Mùa hè năm 1978), 16-7. Bài giảng này có ngày tháng 7 năm 1977.
- Về Kinh Pháp Bảo, xem Tạp chí Thiền tập 1, số 3 (tháng 10 năm 1977), 14-20. Đây là bài giảng đầu tiên trong loạt bài giảng về Kinh Pháp Bảo, có ngày 19 tháng 6 năm 1977. Về các bài giảng về Kinh Bát Nhã Tâm Kinh, xem Tạp chí Thiền tập 2, số 1 (Mùa hè năm 1980), 20-6. Bài giảng đầu tiên thực sự bắt đầu vào tháng 11 năm 1979. Ông bắt đầu giảng về Kinh Toàn Giác từ năm 1982-1985; Xem Sheng Yen, Giác Ngộ Toàn Diện (New York: Dharma Drum Publication, 1997, bìa cứng; Boston: Shambhala Publications, 1998, bìa mềm), 6.
- Xem Tạp chí Thiền, tập 2, số 9 (Mùa thu năm 1982), 30-6; tập 2, số 10 (Mùa đông năm 1983), 25-30. Những bài giảng này sau đó được biên tập thành sách, Đạt Được Tâm Phật.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Dấu chân trên tuyết, trang 121-2.
- Xem Daniel B. Stevenson, “Bốn loại Samādhi trong Phật giáo Thiên Thai sơ kỳ”, trong Truyền thống Thiền định trong Phật giáo Trung Quốc, do Peter N. Gregory biên tập (Honolulu: Nhà xuất bản Đại học Hawaii, 1986), trang 45-97.
- Những mô tả này đến từ các cuộc trò chuyện của tôi với những người tham gia khóa tu đầu tiên vào tháng 10 năm 2009.
- Xem Lin Qixian, Sheng Yen fashi qishi nianpu 聖嚴法師七十年譜 335-37; Bản tin Thiền số 13 (1981).
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Chanmen xiuzheng zhiyao 禪門修證指要 1-4.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Chanmen lishu ji 禪門驪珠集 (Đài Bắc: Nhà xuất bản Dongchu, 1984).
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Thơ Giác Ngộ (New York: Nhà xuất bản Dharma Drum, 1987).
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Thơ Giác Ngộ, 3.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Chanmen xiuzheng zhiyao 禪門修證指要 (Đài Bắc: Nhà xuất bản Dongchu, 1980), 4. Lần đầu tiên Sheng Yen dẫn dắt các khóa tu chỉ dành riêng cho các phương pháp này là tại Trung tâm Thiền tông New York.
- Để tìm hiểu về sự giác ngộ tĩnh lặng, xem Đạt được Tâm Phật, 75-88.
- Hình ảnh so sánh mà ông đưa ra giống như một con mèo đang rình chuột. Tâm trí luôn tỉnh táo và cởi mở, vô cùng thức tỉnh. Nếu một con chuột xuất hiện, ám chỉ một suy nghĩ, thì con mèo hoặc tâm trí sẽ ngay lập tức nhận thức được điều đó.
- Phương pháp “từ bỏ” mọi thứ này được rút ra từ các ghi chép bài giảng của Hanshan Deqing; xem Bản tin Thiền số 24 (tháng 9 năm 1982).
- Để biết thêm về quán tưởng từ bi, xem Bản tin Thiền số 27 (tháng 2 năm 1983). Bài giảng được trình bày vào tháng 5 năm 1982.
- Xem, ví dụ, T. số 1877, 45: 646b24.
- Xem Changuan cejin 禪關策進 của sư phụ Zhuhong 袾宏 (1535-1615), T. số 2024, 48: 1099a-1099c26.
- Xem Tạp chí Thiền (Mùa đông năm 1992), 7-8. Tôi cho rằng phương pháp này được giảng dạy sớm hơn nhiều so với năm 1992. Có lẽ là vào năm 1988 hoặc 1989. Điều này dựa trên ký ức của riêng tôi về thời điểm phương pháp này được giảng dạy, trong cuộc trò chuyện với Harry Miller, một học viên khác tham dự Lớp Thiền Trung cấp Đặc biệt Thứ Tư.
- Vị sư phụ tá của ông vào thời điểm đó, Guogu 果谷, là một trong những vị sư đầu tiên thực hành phương pháp này bắt đầu từ cuối những năm 80. Guogu thường nhận được hướng dẫn riêng từ Sheng Yen.
- Điều này đã được làm rõ với Daniel Stevenson, một trong những người đầu tiên tham gia khóa tu mà Sheng Yen hướng dẫn tại Hoa Kỳ. Cuộc trò chuyện vào ngày 22/10/2009.
- Xem Master Sheng Yen, Liangqian nian xingjiao 兩千年行腳 (Taipei: Fagu wenhua, 2000), 253. Ở nơi khác có nói rằng các khóa nhập thất cụ thể dành riêng cho một phương pháp, mozhao hoặc huatou bắt đầu vào năm 1998, xem lời nói đầu của Sheng Yen fashi jiao huatou chan聖嚴法師教話頭禪 (Đài Bắc: Dharma Drum Corp, 2009), 3.
- Xem Bản tin Chan số. 10 (tháng 12 năm 1980).
- Phát biểu này xuất phát từ một cuộc trò chuyện riêng với Sheng Yen vào khoảng giữa những năm 90. Cuộc trò chuyện đã được ghi âm, Mickey Disend là người phỏng vấn. Tôi là người phiên dịch. Tuy nhiên, theo như tôi biết, bài nói chuyện này chưa bao giờ được xuất bản.
- Xem Bản tin Thiền số 10 (tháng 12 năm 1980), 1-2.
- Ibid., trang -23.
- Xem chú thích 66. Tạp chí Thiền tập 10 (tháng 12 năm 1980).
- Để có một trình bày có hệ thống hơn về mozhao vào giữa những năm 90, xem Sheng Yen, “Shikantaza và Sự Chiếu Sáng Im Lặng”, trong Bản tin Thiền số 106, tháng 2 năm 1995; bài nói chuyện này diễn ra vào tháng 12 năm 1993.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Chiếu Sáng Sự Im Lặng (London: Watkins Publishing, 2002), x, 99-103.
- Từ nay trở đi, tôi sẽ sử dụng từ tiếng Phạn La-tinh hóa, vipaśyanā, bởi vì Sheng Yen chủ yếu sử dụng thuật ngữ này trong bối cảnh Trung Quốc, theo cách dùng của Phật giáo Ấn Độ chứ không phải hiện tượng “thiền quán chiếu” hiện đại của Mỹ dựa trên truyền thống Theravāda.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Liangqian nian xingjiao 兩千年行腳 (Đài Bắc: Dharma Drum Corp., 2000), 90-1; 98-114.
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Phương pháp không phương pháp: Thực hành Thiền về sự giác ngộ thầm lặng (Boston và London: Shambhala Publications, 2008).
- Xem Thiền sư Sheng Yen, Chan de tiyan 禪的體驗 328-30.
- Xem Sư phụ Sheng Yen, Sheng Yen fashi jiao huatou chan 聖嚴法師教話頭禪 (Đài Bắc: Dharma Drum Corp., 2009), 34-5.
- Xem Erik Zurcher, “Phật giáo và Giáo dục thời Đường”, trong Giáo dục Tân Nho giáo: Giai đoạn hình thành, do William Theodore de Bary và John W. Chaffee biên tập, 19-56 (Berkeley: University of California Press, 1989), 19-20.
- Zurcher đã chứng minh một cách thuyết phục các chức năng xã hội và giáo dục của thể chế Phật giáo ở Trung Quốc bắt đầu từ thời Đường; xem Zurcher, op. sit.
- Xem Sư phụ Sheng Yen, Chengxian qihou, tr. 13; “Shi’en nanbao 師恩難報” ban đầu được xuất bản dưới dạng một bài báo trên Zhongguo fojiao 中國佛教; bây giờ nó được đưa vào tuyển tập có tựa đề Diaonian, youhua 悼念.遊化 trong Tuyển tập Trống Pháp hoàn chỉnh, thuộc (Đài Bắc: Dharma Drum Corp., 2007), 9-36.
- Xem Master Sheng Yen, Chengxian qihou 承先啟後 46.
- Ibid., Master Sheng Yen, Chengxian qihou 承先啟後 23-6.
- Lần đầu tiên Sheng Yen diễn thuyết về ba lĩnh vực giáo dục này là năm 1994; sau đó bài nói chuyện xuất hiện trong một tập sách nhỏ, Fagu shan chuan fayin 法鼓傳法音 xuất bản năm 1994. Tập sách này hiện được đưa vào Bộ sưu tập trống Pháp hoàn chỉnh, xem Master Sheng Yen, Fagu shan de fangxiang 法鼓山的方向 (Taipei: Dharma Drum Corp., 2007), 79-80; 130-136.
- Xem Master Sheng Yen, Nianhua weixiao 拈花微笑 (Đài Bắc: Nhà xuất bản Dongchu, 1986), 236.
- Mặc dù trong thời gian này, Sheng Yen đã tiến hành các cuộc phỏng vấn nhóm, đôi khi có tới năm hoặc sáu người tham gia cùng một phòng phỏng vấn để giải đáp thắc mắc hoặc khó khăn trong quá trình tu tập. Ông bắt đầu việc này ở New York. Sau đó, ông cũng cho phép các đệ tử Đài Loan của mình tại Tu viện Nông Thiền tiến hành phỏng vấn. Về thời điểm cho phép các đệ tử phỏng vấn, xem Lin Qixian, Sheng Yen fashi qishi nianpu 聖嚴法師七十年譜 683.
- Năm 1991, ông đã tổ chức buổi truyền giới Bồ Tát đầu tiên tại Trung tâm Thiền tông ở New York. Các giới luật mà ông truyền đạt là một hình thức được sửa đổi dựa trên năm giới, mười đức và bốn lời nguyện lớn. Chúng được bao hàm trong “ba giới luật tập thể” (sanju jing jie 三聚淨戒) của một Bồ Tát: Thực hành tất cả các đức; cứu độ tất cả chúng sinh; và tu tập tất cả các giới luật; Xem Pusa jie zhiyao 菩薩戒指要 (Đài Bắc: Nhà xuất bản Dharma Drum, 1995), 4. Năm 1990 và 1992, ông đã tổ chức hai hội nghị học thuật quốc tế về đạo đức Phật giáo cho thời hiện đại. Những nỗ lực này là cách để ông tích hợp các giới luật vào công cuộc tái cấu trúc Phật giáo Trung Quốc cho thời hiện đại rộng lớn hơn của mình.
- Sheng Yen đã thuyết giảng một loạt sáu bài giảng cho khoảng 2000 đến 3000 người Đài Loan; xem Master Sheng Yen, Weimo jing liujiang 維摩經六講 (Đài Bắc: Tập đoàn Dharma Drum, 1995), 10-11.
- Xem chương một trong Kinh Vimalakirtī. Để có bản dịch tiếng Anh, xem Burton Watson, The Vimalakirtī Sūtra (New York: Nhà xuất bản Đại học Columbia, 1997), 17-31.
- Xem Master Sheng Yen, Weimo jing liujiang 維摩經六講 9-10.
- Xem Master Sheng Yen, Fagu jiafeng 法鼓家風 (Taipei: Dharma Drum Corp, 2005), 12.
- Xem Master Sheng Yen, Fagu shan de fangxian, vol. 2 法鼓山的方向 II (Taipei: Dharma Drum Corp, 2005), 110.
- Xem Don Pittman, Eastablishing a Pure Land on Earth (Honolulu: University of Hawaii Press, 2004), 120-1.
- Xem Master Sheng Yen, Chengxian qihou 承先啟後 54-5.
- Xem Master Sheng Yen, Chengxian qihou 承先啟後 42-3.