THÍCH CA MÂU NI [Phật]


GIỚI THIỆU

Siddhartha Gautama (tiếng Phạn: सिद्धार्थ गौतम, Hán-Việt: Tất-đạt-đa Cồ-đàm) hay Gautama Buddha, còn được gọi là Shakyamuni (tiếng Phạn: शाक्यमुनि, Hán-Việt: Thích-ca Mâu-ni), là một nhà tu hành và nhà truyền giáo, người sáng lập ra Phật giáo.

Ông xuất thân là thái tử vương tộc Gautama của tiểu quốc Shakya ở vùng Kapilavastu nhưng sớm từ bỏ cuộc sống vinh hoa phú quý để lên đường đi tìm chánh đạo.

Sau 6 năm, ông đạt được giác ngộ chính pháp vào năm 35 tuổi và giành tiếp 45 năm cho việc truyền bá, giảng dạy giáo lý Phật pháp trên khắp tiểu lục địa Ấn Độ.

Đức Phật đề xướng con đường Trung đạo – tức vừa từ bỏ đời sống xa hoa nhưng cũng không đi theo lối tu hành ép xác khổ hạnh vốn rất thịnh hành trong các học thuyết tôn giáo Ấn Độ thời đó.

Giáo pháp của ông đặt nền tảng cho sự hình thành và phát triển giáo lý Phật giáo ngày nay.

Ông được coi là đạt giác ngộ để thành Phật. Chi tiết về cuộc đời và sự nghiệp của Đức Phật được nhiều thế hệ học trò ghi nhớ và tổng hợp sau khi ông nhập niết bàn. Các bản kinh ghi lại lời dạy của ông được lưu giữ qua nhiều thế hệ và dần được viết thành sách.

Danh xưng khác (Thập hiệu)

  • Như Lai (zh. 如來, sa., pi. tathāgata), là “Người đã đến như thế” hoặc “Người đến từ cõi Chân như”. Phật giáo Mật Tông còn gọi là “Tỳ Lô Giá Na”, dịch ý nghĩa là “Đại Nhật Như Lai”. Theo tiếng Phạn, “Tỳ Lô Giá Na” là tên gọi khác của Mặt Trời. Dùng danh hiệu “Tỳ Lô Giá Na” có nghĩa coi Tất-đạt-đa Cồ-đàm là Mặt Trời hồng không bao giờ tắt; tuệ giác của ông như Mặt Trời soi sáng khắp thế gian, xóa tan đêm tối vô minh.
  • Ứng Cúng (zh. 應供) dịch nghĩa là A La Hán (zh. 阿羅漢, sa. arhat, pi. arahant), là “Người đáng được cúng dường”, đáng được tôn kính.
  • Chánh Biến Tri (zh. 正遍知, sa. samyaksaṃbuddha), dịch theo âm là Tam-miệu-tam-phật-đà (zh. 三藐三佛陀), là “Người hiểu biết đúng tất cả các pháp”.
  • Minh Hạnh Túc (zh. 明行足, sa. vidyācaraṇasaṃpanna), nghĩa là “Người có đủ trí huệ và đức hạnh”, tức là có đầy đủ tam minh (Túc Mạng Minh, Thiên Nhãn Minh, Lậu Tận Minh) và ngũ hạnh (Thánh Hạnh, Phạm Hạnh, Thiên Hạnh, Anh Nhi Hạnh, Bệnh Hạnh).
  • Thiện Thệ (zh. 善逝, sa. sugata), là “Người đã ra đi một cách tốt đẹp”.
  • Thế Gian Giải (zh. 世間解, sa. lokavid), là “Người đã thấu hiểu thế giới”.
  • Vô Thượng sĩ (zh. 無上士, sa. anuttarapuruṣa), là “bậc tu hành tối cao, không ai vượt qua”.
  • Điều Ngự Trượng Phu (zh. 調御大丈夫, sa. puruṣadamyasārathi), nghĩa là có khả năng điều phục những người hiền và ngự phục những kẻ ác theo về chính đạo.
  • Thiên Nhơn Sư (zh. 天人師, sa. devamanuṣyānāṃ śāstṛ), là “Bậc thầy của cõi người và cõi trời”.
  • Phật Thế Tôn (zh. 佛世尊, sa. buddhalokanātha, buddhalokajyeṣṭha, bhagavān), là “Bậc giác ngộ được thế gian tôn kính”.

THẬP ĐẠI ĐỆ TỬ

  • Ma-ha-ca-diếp (tiếng Trung: 摩訶迦葉, tiếng Pali: Mahākassapa, tiếng Phạn: mahākāśyapa, tiếng Tạng tiêu chuẩn: འོད་སྲུང་ཆེན་པོ་): Đầu-đà (tu khổ hạnh) Đệ nhất, được xem là Sơ tổ Thiền tông Ấn Độ; ông là người yêu cầu mở đại hội kết tập kinh điển lần đầu tiên của Phật giáo.
  • Mục-kiền-liên (tiếng Trung: 目犍連, tiếng Pali: Moggallāna, tiếng Phạn: mahāmaudgalyāyana, tiếng Tạng tiêu chuẩn: མོའུ་འགལ་གྱི་བུ་): Thần thông Đệ nhất, hay đi đôi với Xá-lợi-phất; sau khi xuất gia được 7 ngày ông đã đoạn trừ hết các lậu hoặc, chứng quả A-la-hán.
  • Phú-lâu-na (tiếng Trung: 富樓那, tiếng Pali: Pūraṇa, tiếng Phạn: pūrṇa, tiếng Tạng tiêu chuẩn: གང་པོ་): Thuyết Pháp Đệ nhất.
  • Tu-bồ-đề (tiếng Trung: 須菩提, tiếng Phạn: Subhūti, tiếng Phạn: subhūti, tiếng Tạng tiêu chuẩn: རབ་འབྱོར་): Giải Không Đệ nhất. Tu-bồ-đề thường xuất hiện trong kinh điển hệ Bát-nhã-ba-la-mật-đa.
  • Xá-lợi-phất (tiếng Trung: 舍利弗, tiếng Pali: Sāriputta, tiếng Phạn: śāriputra, tiếng Tạng tiêu chuẩn: ཤཱ་རིའི་བུ་): Trí huệ Đệ nhất, đệ tử quan trọng nhất của Phật trong các kinh văn Phật giáo sơ kỳ; trước khi xuất gia, ông là một luận sư nổi tiếng trong giáo đoàn Bà-la-môn.
  • La-hầu-la (tiếng Trung: 羅睺羅, tiếng Pali: Rāhula, tiếng Phạn: rāhula, tiếng Tạng tiêu chuẩn: སྒྲ་གཅན་འཛིན་): Mật hạnh Đệ nhất, ông cũng là người con duy nhất của Thái tử Tất-đạt-đa (sau này thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni).
  • A-nan-đà (tiếng Trung: 阿難陀, tiếng Pali: Ānanda, tiếng Phạn: ānanda, tiếng Tạng tiêu chuẩn: ཀུན་དགའ་བོ་): Đa văn Đệ nhất, người “nghe và nhớ nhiều nhất”, được xem là Nhị tổ Thiền tông Ấn Độ. A-nan-đà hay được trình bày trong tranh tượng đứng bên cạnh Phật cùng với Ma-ha-ca-diếp; tuy là Đa văn Đệ nhất nhưng sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn ông mới chứng quả A-la-hán rạng sáng ngày kết tập kinh điển đầu tiên.
  • Ưu-bà-li (tiếng Trung: 優波離, tiếng Pali: Upāli, tiếng Phạn: upāli, tiếng Tạng tiêu chuẩn: ཉེ་བར་འཁོར་): Giới luật Đệ nhất;
  • A-na-luật (tiếng Trung: 阿那律, tiếng Pali: Anuruddha, tiếng Phạn: aniruddha, tiếng Tạng tiêu chuẩn: མ་འགགས་པ་): Thiên nhãn Đệ nhất;
  • Ca-chiên-diên (tiếng Trung: 迦旃延, tiếng Pali: Kātyāyana, tiếng Phạn: katyāyana, tiếng Tạng tiêu chuẩn: ཀ་ཏྱའི་བུ་): Biện luận Đệ nhất;

NHỮNG VỊ PHẬT LIÊN QUAN

  • Nhiên Đăng Cổ Phật
  • Tỳ Lô Giá Na Phật
  • Phật Tỳ Bà Thi
  • Phật Thi Khí
  • Phật Tỳ Xá Phù
  • Phật Câu Lưu Tôn
  • Phật Câu Na Hàm Mâu Ni
  • Phật Ca Diếp
  • Phật Di Lặc
  • Phật A Di Đà

NGUỒN

🔗 wikipedia


GHI CHÚ