GIỚI THIỆU
Vimalakīrti (tiếng Phạn: विमल vimala “thanh tịnh, không nhiễm ô” + कीर्ति kīrti “danh tiếng, vinh quang, danh dự”) là một bồ tát và là nhân vật trung tâm trong Kinh Duy Ma Cật, trong đó ông được trình bày như hình mẫu lý tưởng của một Đại thừa Phật tử Ưu-bà-tắc và Ưu-bà-di (người tu tại gia) và là người cùng thời với Đức Phật Thích-ca Mâu-ni (thế kỷ VI đến V TCN).[2][3]
Không có ghi chép nào về ông trong các kinh điển Phật giáo cho đến sau khi Nāgārjuna (thế kỷ I TCN đến thế kỷ II CN) phục hưng Phật giáo Đại thừa tại Ấn Độ.
Kinh Duy Ma Cật của Đại thừa cũng đề cập đến thành phố Tỳ-xá-ly (Vaiśālī), nơi vị bồ tát tại gia thuộc bộ tộc Licchavi là Duy Ma Cật cư ngụ.
Lịch sử
Kinh Duy Ma Cật (Vimalakīrti Nirdeśa Sūtra) mô tả Duy Ma Cật là một vị cư sĩ giàu có, người hộ trì Đức Phật Thích-ca Mâu-ni, cư trú tại thành cổ Tỳ-xá-ly (Vaiśālī), hiện thuộc bang Bihar của Ấn Độ.
Hiện nay vẫn còn tranh luận về tính lịch sử của Duy Ma Cật. Các học giả hiện đại thường xếp ông cùng với những nhân vật khác trong văn học Đại thừa như Avalokiteśvara và các vị bồ tát khác. Tuy nhiên, các học giả theo truyền thống lại xem ông là một nhân vật lịch sử giống như Đức Phật Thích-ca Mâu-ni chứ không phải là nhân vật thần thoại hay huyền thoại.
Vì vậy, Duy Ma Cật thường không được tôn thờ trên bàn thờ hoặc trong các nghi thức Mật giáo, mà được nhìn nhận như một bậc tiền bối của Thiền hoặc Thiền tông. Cả hai quan điểm đều đồng ý rằng những mô tả về các hành trạng của ông trong Kinh Duy Ma Cật mang tính ngụ ngôn và biểu tượng.
Nhà sư Phật giáo Trung Quốc thế kỷ VII Huyền Trang ghi lại rằng trong chuyến viếng thăm thành Tỳ-xá-ly, ông đã được chỉ cho xem ngôi nhà được cho là nơi Duy Ma Cật từng cư ngụ. Một vị khách Trung Quốc khác đến Ấn Độ vào thế kỷ VII là Vương Huyền Sách (Wang Xuance) cũng ghi chép về chuyến viếng thăm địa điểm được cho là nhà của Duy Ma Cật.
Kinh Duy Ma Cật khắc họa Duy Ma Cật như hiện thân của sự thiện xảo trong các phương tiện giải thoát. Duy Ma Cật luôn tỏ lòng kính trọng đối với tất cả những người ông gặp gỡ, kể cả Đức Phật, nhưng đồng thời ông cũng không hề bị họ làm cho e dè hay áp đảo. Ông còn tự nhận mình thuộc hàng những “Đại Thành Tựu Giả” (mahāsiddha) và có khả năng thực hiện nhiều thần thông kỳ diệu nhằm giáo hóa các hành giả khác.
Khác
Trong các thiền viện Thiền tông Trung Quốc, một cách gọi thông dụng dành cho trụ trì là Phương trượng (方丈), nghĩa là “một trượng vuông”, ám chỉ kích thước căn phòng đá của Duy Ma Cật.
NGỮ LỤC
NGUỒN
🔗 CS DUY MA CẬT - wikipedia.org