GIỚI THIỆU

Xuất thân: Ông quê ở huyện Phụng Hóa, Minh Châu (nay thuộc tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc).

Trụ trì danh lam: Nhờ uy tín đạo hạnh và sự chứng ngộ sâu sắc, ông được triều đình và tín chúng suy tôn, từng đảm nhiệm chức trụ trì tại các ngôi chùa trọng điểm của triều Tống như Chùa Tịnh Từ và Chùa Linh Ẩn (Hàng Châu).

Tác phẩm để đời - Ngũ Đăng Hội Nguyên: Đây là cống hiến lớn nhất của ông cho lịch sử Phật giáo.

Nhận thấy năm bộ sử thiền trước đó (còn gọi là Ngũ Đăng, bao gồm: Cảnh Đức Truyền Đăng Lục, Thiên Thánh Quảng Đăng Lục, Kiến Trung Tĩnh Quốc Tục Đăng Lục, Liên Đăng Hội Yếu và Gia Thái Phổ Đăng Lục) quá đồ sộ và rườm rà, ông đã chắt lọc, loại bỏ những phần trùng lặp và tóm tắt lại thành Ngũ Đăng Hội Nguyên (gồm 20 quyển) vào những năm cuối đời (khoảng 1252-1253). Tác phẩm này sau đó trở thành cuốn bách khoa toàn thư thiền học quan trọng nhất để tra cứu công án và gia phổ của Thiền tông.

Kế thừa: Dưới tòa của ông có hàng chục đệ tử đắc pháp, nổi bật có thiền sư Thạch Môn Thiện Lai, tiếp tục hoằng dương phái Dương Kỳ.

Sau khi ông viên tịch, pháp ngữ của ông được môn đồ tập hợp lại thành bộ Đại Xuyên Phổ Tế thiền sư ngữ lục.

NGỮ LỤC

NGUỒN

🔗 ngulucthien.com

🔗 wikipedia.org


GHI CHÚ